(Top Banner Ad)
creative force
C1
Danh từ ghép C1 Nghệ thuật, Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

creative force

UK: /kriˈeɪ.tɪv fɔːs/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɪv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng sáng tạo động lực sáng tạo nguồn cảm hứng sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that inspires creativity or causes something to be created or developed.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật truyền cảm hứng sáng tạo hoặc gây ra điều gì đó được tạo ra hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a creative force in the advertising industry."

    "Cô ấy là một lực lượng sáng tạo trong ngành quảng cáo."

  • "The artist's passion was the creative force behind his masterpiece."

    "Niềm đam mê của người nghệ sĩ là động lực sáng tạo đằng sau kiệt tác của anh ấy."

  • "A strong creative force is needed to solve the complex problems facing our society."

    "Cần có một lực lượng sáng tạo mạnh mẽ để giải quyết những vấn đề phức tạp mà xã hội chúng ta đang đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creativity sự sáng tạo, óc sáng tạo
Noun creator người sáng tạo, đấng tạo hóa
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb enforce thực thi, bắt buộc

Synonyms

Antonyms

stifling influence (ảnh hưởng kìm hãm)destructive force (lực lượng phá hoại)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow) / *bhreg- (to break/stretch)
Latin
creare (to bring forth/produce) + fortia (strength)
Old French
creatif + force
Middle English
creative force

Sự kết hợp giữa tăng trưởng và sức mạnh

Từ 'creative' bắt nguồn từ gốc Latin 'creare', có nghĩa là làm cho phát triển hoặc sinh sôi. Trong khi đó, 'force' bắt nguồn từ 'fortis', nghĩa là sức mạnh cơ bắp hoặc quyền lực. Khi kết hợp lại, 'creative force' không chỉ là khả năng làm ra cái mới, mà là một nguồn năng lượng mạnh mẽ, chủ động, thúc đẩy sự thay đổi và hình thành của vạn vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cá nhân, một nhóm người, hoặc một yếu tố trừu tượng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Nó nhấn mạnh sức mạnh và tác động của sự sáng tạo.

Prepositions

behind within as

behind (đằng sau, là động lực chính): The marketing team was the creative force behind the successful campaign. /within (trong): There's a strong creative force within the company's R&D department. /as (như): Technology can be seen as a creative force, enabling new forms of art and expression.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative force
  • powerful a powerful creative force
    (một lực lượng sáng tạo đầy quyền năng)
  • driving a driving creative force
    (một động lực sáng tạo then chốt)
  • divine a divine creative force
    (một sức mạnh sáng tạo thần thánh)
Verb + creative force
  • harness harness the creative force
    (khai thác sức mạnh sáng tạo)
  • unleash unleash one's creative force
    (giải phóng sức sáng tạo của ai đó)
  • channel channel the creative force
    (điều hướng nguồn năng lượng sáng tạo)

Idioms

  • A driving force

    Động lực thúc đẩy chính

    "Innovation is the driving force behind the company's success."

    (Sự đổi mới là động lực thúc đẩy chính đằng sau thành công của công ty.)

  • A force of nature

    Một người có năng lượng hoặc sức sáng tạo mãnh liệt không thể ngăn cản

    "As an artist, she was a true force of nature."

    (Với tư cách là một nghệ sĩ, cô ấy thực sự là một nguồn năng lượng sáng tạo mãnh liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative force

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người hoặc vật truyền cảm hứng sáng tạo hoặc gây ra điều gì đó được tạo ra hoặc phát triển.

"She is a creative force in the advertising industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a creative force in the company, always generating innovative ideas.
Cô ấy là một lực lượng sáng tạo trong công ty, luôn tạo ra những ý tưởng đổi mới.
Phủ định
They are not a creative force in the industry; their products lack originality.
Họ không phải là một lực lượng sáng tạo trong ngành; sản phẩm của họ thiếu tính độc đáo.
Nghi vấn
Is he a creative force behind the new project, or is it someone else?
Có phải anh ấy là một lực lượng sáng tạo đằng sau dự án mới, hay là ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative force".

Cảm hứng từ các Nàng Thơ

Trong thần thoại Hy Lạp, các nàng thơ (Muses) được coi là hiện thân của 'creative force'. Người phương Tây thường coi sức sáng tạo không chỉ là nỗ lực cá nhân mà là một nguồn năng lượng bên ngoài 'nhập' vào người nghệ sĩ.

Creative Force trong triết học

Trong nhiều hệ thống triết học phương Tây, 'creative force' thường được dùng để chỉ bản chất của vũ trụ (như ý niệm 'Élan vital' của Henri Bergson) - một xung lực sống không ngừng tạo ra những hình thái mới của sự sống.