(Top Banner Ad)
creative mind
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Nghệ thuật, Giáo dục

creative mind

UK: /kriˈeɪ.tɪv maɪnd/ • US: /kriˈeɪ.t̬ɪv maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bộ óc sáng tạo tâm trí sáng tạo khối óc sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mind that is able to generate new and original ideas.

Vietnamese Meaning

Một bộ óc có khả năng tạo ra những ý tưởng mới và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a creative mind to solve this marketing problem."

    "Công ty cần một bộ óc sáng tạo để giải quyết vấn đề marketing này."

  • "She has a truly creative mind and always comes up with interesting ideas."

    "Cô ấy có một bộ óc thực sự sáng tạo và luôn đưa ra những ý tưởng thú vị."

  • "A creative mind is essential for success in the advertising industry."

    "Một bộ óc sáng tạo là điều cần thiết để thành công trong ngành quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creation sự sáng tạo, tác phẩm
Noun creator người sáng tạo, tác giả
Noun creativity tính sáng tạo, óc sáng tạo
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

innovative mind (bộ óc đổi mới)imaginative mind (bộ óc giàu trí tưởng tượng)

Antonyms

conventional mind (bộ óc truyền thống)unoriginal mind (bộ óc thiếu sáng tạo)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nghệ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow)
Latin
creare (to make, bring forth)
English
creative
Proto-Indo-European
*men- (to think)
Old English
gemynd (memory, thought)
English
mind

Nguồn Gốc Của 'Creative'

Từ 'creative' có gốc từ 'creare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tạo ra, làm cho phát triển'. Hãy tưởng tượng nó giống như một hạt mầm mọc thành cây. Sự sáng tạo cũng vậy, là quá trình nuôi dưỡng một ý tưởng nhỏ để nó 'lớn lên' thành một tác phẩm, một phát minh hay một giải pháp độc đáo.

Nguồn Gốc Của 'Mind'

Từ 'mind' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*men-', có nghĩa là 'suy nghĩ'. Nó liên quan mật thiết đến 'memory' (trí nhớ) và 'mental' (thuộc về tinh thần). 'Mind' không chỉ là bộ não vật lý, mà là trung tâm của suy nghĩ, ý thức và ký ức – nơi mọi ý tưởng sáng tạo được hình thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có tư duy đổi mới, có khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và có xu hướng tạo ra những sản phẩm hoặc giải pháp độc đáo. Khác với 'intelligent mind' (bộ óc thông minh) nhấn mạnh khả năng phân tích và hiểu biết, 'creative mind' tập trung vào khả năng hình thành những cái mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creative mind
  • a brilliant creative mind
    (một bộ óc sáng tạo xuất chúng)
  • a great creative mind
    (một bộ óc sáng tạo vĩ đại)
  • a truly creative mind
    (một bộ óc thực sự sáng tạo)
  • an innovative creative mind
    (một bộ óc sáng tạo đầy đổi mới)
Verb + creative mind
  • have a creative mind
    (có một bộ óc sáng tạo)
  • stimulate a creative mind
    (kích thích một bộ óc sáng tạo)
  • require a creative mind
    (đòi hỏi một bộ óc sáng tạo)
  • possess a creative mind
    (sở hữu một bộ óc sáng tạo)

Idioms

  • the creative mind behind something

    Bộ óc sáng tạo đứng sau một cái gì đó (chỉ người khởi xướng, người tạo ra một dự án, tác phẩm, ý tưởng...)

    "Jony Ive was the creative mind behind the design of the iPhone."

    (Jony Ive là bộ óc sáng tạo đứng sau thiết kế của chiếc iPhone.)

  • a meeting of creative minds

    Một cuộc gặp gỡ, hội tụ của những bộ óc sáng tạo.

    "The workshop was a true meeting of creative minds, with designers, writers, and musicians collaborating."

    (Buổi hội thảo là một cuộc hội tụ thực sự của những bộ óc sáng tạo, với sự hợp tác của các nhà thiết kế, nhà văn và nhạc sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creative mind

Danh từ
Lật mặt

Một bộ óc có khả năng tạo ra những ý tưởng mới và độc đáo.

"The company needs a creative mind to solve this marketing problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative mind".

Tư duy "Ngoài chiếc hộp" (Thinking Outside the Box)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và giáo dục, 'thinking outside the box' là một kỹ năng cực kỳ được coi trọng. Nó có nghĩa là suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn. Đây được xem là phẩm chất cốt lõi của một 'creative mind', giúp tạo ra các giải pháp đột phá và đổi mới.

Lý tưởng về "Người Phục hưng" (The Renaissance Man)

Đây là hình mẫu lý tưởng trong văn hóa phương Tây, chỉ một người có kiến thức sâu rộng và tài năng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật đến khoa học (ví dụ như Leonardo da Vinci). Hình mẫu này tôn vinh một bộ óc sáng tạo toàn diện, linh hoạt và không ngừng học hỏi.