creative mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ óc có khả năng tạo ra những ý tưởng mới và độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs a creative mind to solve this marketing problem."
"Công ty cần một bộ óc sáng tạo để giải quyết vấn đề marketing này."
-
"She has a truly creative mind and always comes up with interesting ideas."
"Cô ấy có một bộ óc thực sự sáng tạo và luôn đưa ra những ý tưởng thú vị."
-
"A creative mind is essential for success in the advertising industry."
"Một bộ óc sáng tạo là điều cần thiết để thành công trong ngành quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo |
| Noun | creation | sự sáng tạo, tác phẩm |
| Noun | creator | người sáng tạo, tác giả |
| Noun | creativity | tính sáng tạo, óc sáng tạo |
| Adjective | creative | sáng tạo, có tính sáng tạo |
| Adverb | creatively | một cách sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có tư duy đổi mới, có khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và có xu hướng tạo ra những sản phẩm hoặc giải pháp độc đáo. Khác với 'intelligent mind' (bộ óc thông minh) nhấn mạnh khả năng phân tích và hiểu biết, 'creative mind' tập trung vào khả năng hình thành những cái mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a brilliant creative mind (một bộ óc sáng tạo xuất chúng)
-
a great creative mind (một bộ óc sáng tạo vĩ đại)
-
a truly creative mind (một bộ óc thực sự sáng tạo)
-
an innovative creative mind (một bộ óc sáng tạo đầy đổi mới)
-
have a creative mind (có một bộ óc sáng tạo)
-
stimulate a creative mind (kích thích một bộ óc sáng tạo)
-
require a creative mind (đòi hỏi một bộ óc sáng tạo)
-
possess a creative mind (sở hữu một bộ óc sáng tạo)
Idioms
-
the creative mind behind something
Bộ óc sáng tạo đứng sau một cái gì đó (chỉ người khởi xướng, người tạo ra một dự án, tác phẩm, ý tưởng...)
"Jony Ive was the creative mind behind the design of the iPhone."
(Jony Ive là bộ óc sáng tạo đứng sau thiết kế của chiếc iPhone.)
-
a meeting of creative minds
Một cuộc gặp gỡ, hội tụ của những bộ óc sáng tạo.
"The workshop was a true meeting of creative minds, with designers, writers, and musicians collaborating."
(Buổi hội thảo là một cuộc hội tụ thực sự của những bộ óc sáng tạo, với sự hợp tác của các nhà thiết kế, nhà văn và nhạc sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creative mind
Danh từMột bộ óc có khả năng tạo ra những ý tưởng mới và độc đáo.
"The company needs a creative mind to solve this marketing problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creative mind".
