(Top Banner Ad)
credible source
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu, Báo chí, Học thuật

credible source

UK: /ˈkrɛdəbl̩ sɔːs/ • US: /ˈkrɛdəbəl sɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tin đáng tin cậy nguồn đáng tin nguồn tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that provides trustworthy and accurate information.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một nguồn cung cấp thông tin đáng tin cậy và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist cited several credible sources in her report."

    "Nhà báo đã trích dẫn một vài nguồn đáng tin cậy trong bản báo cáo của cô ấy."

  • "The study used data from several credible sources."

    "Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu từ một vài nguồn đáng tin cậy."

  • "Always verify information with credible sources before sharing it online."

    "Luôn xác minh thông tin từ các nguồn đáng tin cậy trước khi chia sẻ nó trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credibility sự đáng tin cậy, uy tín
Adjective incredible không thể tin được, phi thường (trái nghĩa)
Adverb credibly một cách đáng tin cậy
Verb credit tin tưởng, công nhận
Verb discredit làm mất uy tín, làm mất thể diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Báo chí, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credibilis ('believable') + surgere ('to rise')
Old French
credible + sourse ('a rising, spring')
Modern English
credible source

Gốc gác của 'Credible' - Lòng tin

Từ 'credible' bắt nguồn từ 'credibilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể tin được'. Gốc của nó là 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'credit' (tín dụng, sự tin cậy) và 'creed' (tín ngưỡng). Khi bạn gọi một nguồn tin là 'credible', bạn đang nói rằng bạn có thể đặt 'lòng tin' của mình vào nó.

Nguồn gốc của 'Source' - Dòng suối

Từ 'source' (nguồn) đến từ tiếng Pháp cổ 'sourse', có nghĩa là 'nguồn suối' hoặc 'nơi một dòng sông bắt đầu'. Hình ảnh này rất gợi tả: cũng giống như một dòng sông bắt nguồn từ một con suối trong lành, một thông tin đáng tin cậy cũng phải xuất phát từ một 'nguồn' rõ ràng và tinh khiết.

Usage Note

Cụm từ 'credible source' nhấn mạnh tính xác thực, đáng tin cậy của thông tin được cung cấp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, báo chí, học thuật để đánh giá giá trị của thông tin. Sự 'credible' không chỉ dựa trên danh tiếng của nguồn mà còn dựa trên bằng chứng, sự kiểm chứng và tính khách quan.

Prepositions

from as

Khi dùng 'from' nó chỉ nguồn gốc của thông tin. Ví dụ: 'The information came from a credible source.' (Thông tin đến từ một nguồn đáng tin cậy.). Khi dùng 'as' nó chỉ vai trò của nguồn. Ví dụ: 'He is regarded as a credible source on climate change.' (Anh ấy được xem là một nguồn đáng tin cậy về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credible source
  • cite a credible source
    (trích dẫn một nguồn đáng tin cậy)
  • verify a credible source
    (xác minh một nguồn đáng tin cậy)
  • rely on a credible source
    (dựa vào một nguồn đáng tin cậy)
  • find a credible source
    (tìm một nguồn đáng tin cậy)
Adverb + credible source
  • highly credible source
    (nguồn có độ tin cậy cao)
  • extremely credible source
    (nguồn cực kỳ đáng tin cậy)
  • completely credible source
    (nguồn hoàn toàn đáng tin cậy)
Noun + of a credible source
  • lack of a credible source
    (sự thiếu một nguồn đáng tin cậy)
  • importance of a credible source
    (tầm quan trọng của một nguồn đáng tin cậy)

Idioms

  • from a credible source

    từ một nguồn đáng tin cậy (nhấn mạnh thông tin được xác thực)

    "I heard from a credible source that the CEO is resigning."

    (Tôi nghe được từ một nguồn đáng tin cậy rằng CEO sắp từ chức.)

  • according to a credible source

    theo một nguồn tin đáng tin cậy (thường dùng trong báo chí, tin tức)

    "According to a credible source, the talks have broken down."

    (Theo một nguồn tin đáng tin cậy, các cuộc đàm phán đã thất bại.)

  • without a single credible source

    không có lấy một nguồn đáng tin cậy nào (nhấn mạnh sự vô căn cứ)

    "The rumor spread quickly, but it was without a single credible source to back it up."

    (Tin đồn lan đi nhanh chóng, nhưng nó không có lấy một nguồn đáng tin cậy nào để chứng thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credible source

noun phrase
Lật mặt

Một người hoặc một nguồn cung cấp thông tin đáng tin cậy và chính xác.

"The journalist cited several credible sources in her report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credible source".

Liêm chính học thuật (Academic Integrity)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc trích dẫn các nguồn đáng tin cậy là nền tảng của liêm chính học thuật. Sinh viên phải chứng minh luận điểm của mình bằng cách sử dụng các nghiên cứu, bài báo, và sách đã được thẩm định. Việc không trích dẫn hoặc sử dụng nguồn không đáng tin cậy có thể dẫn đến cáo buộc đạo văn (plagiarism) và nhận điểm kém.

Báo chí và cuộc chiến chống 'Tin giả' (Fake News)

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'credible source' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để phân biệt báo chí chuyên nghiệp và 'tin giả'. Các tổ chức báo chí uy tín ở phương Tây có các quy tắc nghiêm ngặt về việc kiểm chứng nguồn tin (fact-checking) và bảo vệ danh tính của các nguồn tin ẩn danh để đảm bảo tính xác thực của thông tin họ đưa ra.