(Top Banner Ad)
unreliable source
B2
Danh từ B2 Báo chí, Thông tin, Nghiên cứu

unreliable source

UK: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl sɔːs/ • US: /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn không đáng tin cậy nguồn tin không đáng tin nguồn thông tin không đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of information that is not trustworthy or consistently accurate.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác một cách nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article cited a blog known for spreading misinformation as an unreliable source."

    "Bài báo đã trích dẫn một blog nổi tiếng vì lan truyền thông tin sai lệch như một nguồn không đáng tin cậy."

  • "Relying on unreliable sources can lead to incorrect conclusions."

    "Dựa vào các nguồn không đáng tin cậy có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

  • "The journalist was criticized for using an unreliable source for his story."

    "Nhà báo bị chỉ trích vì sử dụng một nguồn không đáng tin cậy cho câu chuyện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reliability độ tin cậy, sự đáng tin cậy
Noun unreliability sự không đáng tin cậy, tính không đáng tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy
Verb rely tin cậy, dựa vào
Verb source tìm nguồn, cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Thông tin, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
reliable
Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
English
unreliable source

Nguồn gốc của 'Reliable'

Từ 'reliable' (đáng tin cậy) xuất phát từ động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy), mà 'rely' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religare', có nghĩa là 'buộc chặt lại, gắn kết'. Qua tiếng Pháp cổ 'relier', từ này mang ý nghĩa 'gắn kết' và phát triển thành 'dựa dẫm' trong tiếng Anh. Hậu tố '-able' (có khả năng) được thêm vào để tạo thành 'reliable', tức là 'có thể tin cậy được'.

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' (nguồn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'. Qua tiếng Pháp cổ 'sourse' (nghĩa là 'sự trỗi dậy' hoặc 'một con suối'), từ này trong tiếng Anh đã phát triển để chỉ điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc của một cái gì đó, như một dòng sông hay một thông tin. Khi kết hợp với tiền tố 'un-' (không) và từ 'reliable', cụm từ 'unreliable source' (nguồn không đáng tin cậy) được hình thành để chỉ một nguồn thông tin mà ta không thể dựa vào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn tin có xu hướng đưa tin sai lệch, thiên vị, hoặc không được kiểm chứng kỹ lưỡng. Sự khác biệt với 'questionable source' là 'unreliable source' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc nguồn tin đã được chứng minh là không đáng tin, trong khi 'questionable source' chỉ đơn giản là gây nghi ngờ.

Prepositions

from as

'- information from an unreliable source': Thông tin lấy từ một nguồn không đáng tin. '- regarded as an unreliable source': Được xem như một nguồn không đáng tin. Giới từ 'as' trong trường hợp này mang nghĩa 'như là'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreliable source
  • highly highly unreliable source
    (nguồn thông tin cực kỳ không đáng tin cậy)
  • notoriously notoriously unreliable source
    (nguồn thông tin nổi tiếng là không đáng tin cậy)
  • completely completely unreliable source
    (nguồn thông tin hoàn toàn không đáng tin cậy)
Verb + unreliable source
  • cite cite an unreliable source
    (trích dẫn một nguồn không đáng tin cậy)
  • dismiss dismiss something as an unreliable source
    (bỏ qua/loại bỏ điều gì đó vì nó là một nguồn không đáng tin cậy)
  • question question an unreliable source
    (đặt câu hỏi về một nguồn không đáng tin cậy)
  • identify identify an unreliable source
    (xác định một nguồn không đáng tin cậy)
Noun / Verb + Preposition + unreliable source
  • based on news based on an unreliable source
    (tin tức dựa trên một nguồn không đáng tin cậy)
  • from information from an unreliable source
    (thông tin từ một nguồn không đáng tin cậy)

Idioms

  • The report was based on an unreliable source.

    Báo cáo đó được dựa trên một nguồn không đáng tin cậy.

    "Journalists must verify facts carefully; otherwise, the whole story could be based on an unreliable source."

    (Các nhà báo phải kiểm tra sự thật cẩn thận; nếu không, toàn bộ câu chuyện có thể dựa trên một nguồn không đáng tin cậy.)

  • You should always question an unreliable source.

    Bạn luôn phải đặt câu hỏi về một nguồn không đáng tin cậy.

    "In academic research, you should always question an unreliable source's validity before including its data."

    (Trong nghiên cứu học thuật, bạn luôn phải đặt câu hỏi về tính hợp lệ của một nguồn không đáng tin cậy trước khi đưa dữ liệu của nó vào.)

  • Don't rely on an unreliable source for important facts.

    Đừng dựa vào một nguồn không đáng tin cậy cho những sự thật quan trọng.

    "For critical decisions, it's vital to remember: don't rely on an unreliable source."

    (Đối với các quyết định quan trọng, điều cốt yếu là phải nhớ: đừng dựa vào một nguồn không đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliable source

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác một cách nhất quán.

"The article cited a blog known for spreading misinformation as an unreliable source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable source".

Tin giả và tư duy phản biện

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'unreliable source' gắn liền với khái niệm 'tin giả' (fake news) và tầm quan trọng của tư duy phản biện. Người đọc được khuyến khích đánh giá kỹ lưỡng nguồn thông tin trước khi tin theo, đặc biệt là trên mạng xã hội, để tránh bị lừa dối hoặc lan truyền thông tin sai lệch.

Tính xác thực trong học thuật và báo chí

Trong môi trường học thuật và báo chí phương Tây, việc trích dẫn các 'unreliable source' có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như bị mất uy tín, bị buộc tội đạo văn (plagiarism) hoặc bị công chúng tẩy chay. Tôn trọng nguồn tin đáng tin cậy là nền tảng của sự thật và tính chuyên nghiệp.