unreliable source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A source of information that is not trustworthy or consistently accurate.
Vietnamese Meaning
Một nguồn thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác một cách nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article cited a blog known for spreading misinformation as an unreliable source."
"Bài báo đã trích dẫn một blog nổi tiếng vì lan truyền thông tin sai lệch như một nguồn không đáng tin cậy."
-
"Relying on unreliable sources can lead to incorrect conclusions."
"Dựa vào các nguồn không đáng tin cậy có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."
-
"The journalist was criticized for using an unreliable source for his story."
"Nhà báo bị chỉ trích vì sử dụng một nguồn không đáng tin cậy cho câu chuyện của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reliability | độ tin cậy, sự đáng tin cậy |
| Noun | unreliability | sự không đáng tin cậy, tính không đáng tin cậy |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy |
| Verb | rely | tin cậy, dựa vào |
| Verb | source | tìm nguồn, cung cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn tin có xu hướng đưa tin sai lệch, thiên vị, hoặc không được kiểm chứng kỹ lưỡng. Sự khác biệt với 'questionable source' là 'unreliable source' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc nguồn tin đã được chứng minh là không đáng tin, trong khi 'questionable source' chỉ đơn giản là gây nghi ngờ.
Prepositions
'- information from an unreliable source': Thông tin lấy từ một nguồn không đáng tin. '- regarded as an unreliable source': Được xem như một nguồn không đáng tin. Giới từ 'as' trong trường hợp này mang nghĩa 'như là'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly unreliable source (nguồn thông tin cực kỳ không đáng tin cậy)
-
notoriously notoriously unreliable source (nguồn thông tin nổi tiếng là không đáng tin cậy)
-
completely completely unreliable source (nguồn thông tin hoàn toàn không đáng tin cậy)
-
cite cite an unreliable source (trích dẫn một nguồn không đáng tin cậy)
-
dismiss dismiss something as an unreliable source (bỏ qua/loại bỏ điều gì đó vì nó là một nguồn không đáng tin cậy)
-
question question an unreliable source (đặt câu hỏi về một nguồn không đáng tin cậy)
-
identify identify an unreliable source (xác định một nguồn không đáng tin cậy)
-
based on news based on an unreliable source (tin tức dựa trên một nguồn không đáng tin cậy)
-
from information from an unreliable source (thông tin từ một nguồn không đáng tin cậy)
Idioms
-
The report was based on an unreliable source.
Báo cáo đó được dựa trên một nguồn không đáng tin cậy.
"Journalists must verify facts carefully; otherwise, the whole story could be based on an unreliable source."
(Các nhà báo phải kiểm tra sự thật cẩn thận; nếu không, toàn bộ câu chuyện có thể dựa trên một nguồn không đáng tin cậy.)
-
You should always question an unreliable source.
Bạn luôn phải đặt câu hỏi về một nguồn không đáng tin cậy.
"In academic research, you should always question an unreliable source's validity before including its data."
(Trong nghiên cứu học thuật, bạn luôn phải đặt câu hỏi về tính hợp lệ của một nguồn không đáng tin cậy trước khi đưa dữ liệu của nó vào.)
-
Don't rely on an unreliable source for important facts.
Đừng dựa vào một nguồn không đáng tin cậy cho những sự thật quan trọng.
"For critical decisions, it's vital to remember: don't rely on an unreliable source."
(Đối với các quyết định quan trọng, điều cốt yếu là phải nhớ: đừng dựa vào một nguồn không đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unreliable source
Danh từMột nguồn thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác một cách nhất quán.
"The article cited a blog known for spreading misinformation as an unreliable source."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliable source".
