(Top Banner Ad)
dubious source
C1
adjective C1 Thông tin, Truyền thông, Học thuật

dubious source

UK: /ˈdjuːbiəs/ • US: /ˈduːbiəs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thông tin đáng ngờ nguồn tin không đáng tin cậy nguồn thông tin có vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of questionable value or authority; suspicious.

Vietnamese Meaning

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây nghi ngờ về giá trị hoặc tính xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was presented by a dubious source."

    "Bằng chứng được trình bày bởi một nguồn đáng ngờ."

  • "The report relied on dubious sources and lacked supporting evidence."

    "Báo cáo dựa trên các nguồn đáng ngờ và thiếu bằng chứng hỗ trợ."

  • "Be careful when using information from dubious sources online."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thông tin từ các nguồn đáng ngờ trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ, hoài nghi
Noun dubiety sự hoài nghi, sự không chắc chắn
Adverb doubtfully một cách đáng nghi, một cách không chắc chắn
Noun source nguồn, nguồn gốc, xuất xứ
Verb source tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn
Noun sourcing việc tìm nguồn cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin, Truyền thông, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
dubare (to doubt)
Latin
dubius (doubtful)
Latin
surgere (to rise)
Vulgar Latin
*sursa (past participle of surgere)
Old French
sourse (a rising, a spring)
English
dubious
English
source

Nguồn gốc của 'đáng ngờ' và 'nguồn'

Từ 'dubious' (đáng ngờ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dubius' nghĩa là không chắc chắn, do dự, mà gốc rễ sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dwo- có nghĩa là 'hai', 'gấp đôi', gợi lên sự phân vân giữa hai lựa chọn. Còn từ 'source' (nguồn) lại đến từ tiếng Latin 'surgere' qua tiếng Pháp cổ 'sourse' có nghĩa là sự trỗi dậy, khởi nguyên, như một dòng suối nước. Khi kết hợp lại, 'dubious source' mang ý nghĩa một nguồn thông tin không đáng tin cậy, có thể gây hoài nghi.

Usage Note

Từ 'dubious' mang nghĩa nghi ngờ, không tin tưởng vào điều gì đó. Nó thường ám chỉ sự thiếu bằng chứng, thiếu tin cậy hoặc có khả năng sai lệch. So với 'doubtful', 'dubious' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ khả năng sai sự thật hoặc không chính xác cao hơn. Trong cụm 'dubious source', 'dubious' nhấn mạnh nguồn thông tin không đáng tin cậy.
Trong cụm 'dubious source', 'source' chỉ nguồn thông tin. Cần phân biệt 'source' (nguồn gốc) với 'resource' (tài nguyên), 'cause' (nguyên nhân).

Prepositions

about of

'dubious about': Nghi ngờ về điều gì đó. Ví dụ: 'I'm dubious about his claims.' ('Tôi nghi ngờ về những tuyên bố của anh ta.') 'dubious of': Tương tự như 'dubious about', nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'She was dubious of his intentions.' ('Cô ấy nghi ngờ về ý định của anh ta.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dubious source
  • highly highly dubious source
    (nguồn rất đáng ngờ)
  • potentially potentially dubious source
    (nguồn có khả năng đáng ngờ)
  • extremely extremely dubious source
    (nguồn cực kỳ đáng ngờ)
Verb + dubious source
  • rely on rely on a dubious source
    (dựa vào một nguồn đáng ngờ)
  • question question a dubious source
    (hoài nghi một nguồn đáng ngờ)
  • cite cite a dubious source
    (trích dẫn một nguồn đáng ngờ)
  • dismiss dismiss a dubious source
    (bỏ qua/loại bỏ một nguồn đáng ngờ)
  • attribute attribute information to a dubious source
    (gán thông tin cho một nguồn đáng ngờ)
Noun + from a dubious source
  • information information from a dubious source
    (thông tin từ một nguồn đáng ngờ)
  • news news from a dubious source
    (tin tức từ một nguồn đáng ngờ)
  • reports reports from a dubious source
    (báo cáo từ một nguồn đáng ngờ)

Idioms

  • information from a dubious source

    thông tin từ một nguồn không đáng tin cậy

    "You should always verify information if it comes from a dubious source."

    (Bạn nên luôn kiểm tra lại thông tin nếu nó đến từ một nguồn không đáng tin cậy.)

  • to rely on a dubious source

    dựa dẫm vào một nguồn đáng ngờ

    "Experts warn against relying on a dubious source for medical advice."

    (Các chuyên gia cảnh báo không nên dựa dẫm vào một nguồn đáng ngờ để xin lời khuyên y tế.)

  • to dismiss something as coming from a dubious source

    bác bỏ điều gì đó vì nó đến từ một nguồn đáng ngờ

    "She dismissed the claims as coming from a dubious source with a clear agenda."

    (Cô ấy đã bác bỏ những tuyên bố đó vì chúng đến từ một nguồn đáng ngờ với mục đích rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubious source

adjective
Lật mặt

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây nghi ngờ về giá trị hoặc tính xác thực.

"The evidence was presented by a dubious source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious source".

Sự hoài nghi về tin tức và truyền thông

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, việc xác định 'dubious source' trở nên cực kỳ quan trọng. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích tư duy phản biện, khuyến khích mọi người không chỉ chấp nhận thông tin mà phải đặt câu hỏi về nguồn gốc và độ tin cậy của nó, đặc biệt là khi đối mặt với tin tức giả mạo (fake news) hoặc thông tin sai lệch.

Tầm quan trọng của kiểm chứng thông tin

Khái niệm 'dubious source' gắn liền với tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin (fact-checking). Trong môi trường học thuật và báo chí, việc trích dẫn nguồn uy tín là bắt buộc. Việc dựa vào các nguồn đáng ngờ có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân và xã hội.