(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dubious source
C1

dubious source

adjective

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thông tin đáng ngờ nguồn tin không đáng tin cậy nguồn thông tin có vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dubious source'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể gây nghi ngờ về giá trị hoặc tính xác thực.

Definition (English Meaning)

Of questionable value or authority; suspicious.

Ví dụ Thực tế với 'Dubious source'

  • "The evidence was presented by a dubious source."

    "Bằng chứng được trình bày bởi một nguồn đáng ngờ."

  • "The report relied on dubious sources and lacked supporting evidence."

    "Báo cáo dựa trên các nguồn đáng ngờ và thiếu bằng chứng hỗ trợ."

  • "Be careful when using information from dubious sources online."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng thông tin từ các nguồn đáng ngờ trên mạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dubious source'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

questionable(đáng nghi vấn)
unreliable(không đáng tin cậy)
suspect(có dấu hiệu khả nghi)

Trái nghĩa (Antonyms)

reliable(đáng tin cậy)
trustworthy(đáng tin)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thông tin Truyền thông Học thuật

Ghi chú Cách dùng 'Dubious source'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dubious' mang nghĩa nghi ngờ, không tin tưởng vào điều gì đó. Nó thường ám chỉ sự thiếu bằng chứng, thiếu tin cậy hoặc có khả năng sai lệch. So với 'doubtful', 'dubious' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ khả năng sai sự thật hoặc không chính xác cao hơn. Trong cụm 'dubious source', 'dubious' nhấn mạnh nguồn thông tin không đáng tin cậy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

'dubious about': Nghi ngờ về điều gì đó. Ví dụ: 'I'm dubious about his claims.' ('Tôi nghi ngờ về những tuyên bố của anh ta.') 'dubious of': Tương tự như 'dubious about', nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'She was dubious of his intentions.' ('Cô ấy nghi ngờ về ý định của anh ta.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dubious source'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)