authoritative source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A source of information that is considered to be reliable and credible due to its expertise, accuracy, and objectivity.
Vietnamese Meaning
Một nguồn thông tin được coi là đáng tin cậy và có giá trị do tính chuyên môn, độ chính xác và khách quan của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist cited an authoritative source within the government."
"Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin cậy trong chính phủ."
-
"According to an authoritative source, the company's profits have increased significantly."
"Theo một nguồn tin đáng tin cậy, lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể."
-
"The historian relied on authoritative sources such as primary documents and scholarly articles for his research."
"Nhà sử học đã dựa vào các nguồn đáng tin cậy như tài liệu gốc và các bài báo khoa học cho nghiên cứu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | authority | chuyên gia; nhà chức trách; thẩm quyền |
| Noun | author | tác giả |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự cấp phép |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Adjective | authoritarian | độc đoán, chuyên quyền |
| Adverb | authoritatively | một cách có thẩm quyền, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, báo chí, pháp luật và các lĩnh vực khác, nơi mà tính chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác. Cần phân biệt với 'reliable source' (nguồn đáng tin cậy), trong khi 'authoritative source' mang hàm ý về chuyên môn và quyền uy.
Prepositions
'from an authoritative source' (từ một nguồn tin cậy), 'authoritative source on X' (nguồn tin cậy về X), 'authoritative source about Y' (nguồn tin cậy về Y). Các giới từ này cho biết nguồn gốc của thông tin hoặc chủ đề mà nguồn đó có thẩm quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cite an authoritative source (trích dẫn một nguồn có thẩm quyền)
-
consult an authoritative source (tham khảo một nguồn có thẩm quyền)
-
rely on an authoritative source (dựa vào một nguồn có thẩm quyền)
-
seek an authoritative source (tìm kiếm một nguồn có thẩm quyền)
-
the most authoritative source (nguồn có thẩm quyền nhất)
-
a reliable and authoritative source (một nguồn đáng tin cậy và có thẩm quyền)
-
a single authoritative source (một nguồn có thẩm quyền duy nhất)
Idioms
-
from the horse's mouth
từ nguồn tin trực tiếp, đáng tin cậy nhất (từ người trong cuộc)
"I don't believe the rumors. I'm going to wait until I hear it from the horse's mouth."
(Tôi không tin những lời đồn. Tôi sẽ đợi cho đến khi nghe được thông tin từ chính người trong cuộc.)
-
go to the source
đi đến tận nguồn gốc (để xác minh thông tin)
"Instead of guessing, you should go to the source and check the official government website."
(Thay vì đoán mò, bạn nên tìm đến nguồn gốc và kiểm tra trang web chính thức của chính phủ.)
-
the gospel truth
sự thật không thể chối cãi, chân lý (thường nói về thông tin)
"In journalism, you can't just accept everything as the gospel truth; you have to verify your sources."
(Trong ngành báo chí, bạn không thể cứ chấp nhận mọi thứ là chân lý; bạn phải xác minh các nguồn tin của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authoritative source
noun phraseMột nguồn thông tin được coi là đáng tin cậy và có giá trị do tính chuyên môn, độ chính xác và khách quan của nó.
"The journalist cited an authoritative source within the government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritative source".
