(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ authoritative source
C1

authoritative source

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

nguồn đáng tin cậy nguồn có thẩm quyền nguồn uy tín
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Authoritative source'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nguồn thông tin được coi là đáng tin cậy và có giá trị do tính chuyên môn, độ chính xác và khách quan của nó.

Definition (English Meaning)

A source of information that is considered to be reliable and credible due to its expertise, accuracy, and objectivity.

Ví dụ Thực tế với 'Authoritative source'

  • "The journalist cited an authoritative source within the government."

    "Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin cậy trong chính phủ."

  • "According to an authoritative source, the company's profits have increased significantly."

    "Theo một nguồn tin đáng tin cậy, lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể."

  • "The historian relied on authoritative sources such as primary documents and scholarly articles for his research."

    "Nhà sử học đã dựa vào các nguồn đáng tin cậy như tài liệu gốc và các bài báo khoa học cho nghiên cứu của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Authoritative source'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

credible source(nguồn đáng tin cậy)
reliable source(nguồn tin cậy)
expert source(nguồn chuyên môn)

Trái nghĩa (Antonyms)

unreliable source(nguồn không đáng tin cậy)
dubious source(nguồn đáng ngờ)

Từ liên quan (Related Words)

peer-reviewed journal(tạp chí được bình duyệt)
official document(tài liệu chính thức)

Lĩnh vực (Subject Area)

Academic Research Journalism Law

Ghi chú Cách dùng 'Authoritative source'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, báo chí, pháp luật và các lĩnh vực khác, nơi mà tính chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác. Cần phân biệt với 'reliable source' (nguồn đáng tin cậy), trong khi 'authoritative source' mang hàm ý về chuyên môn và quyền uy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from on about

'from an authoritative source' (từ một nguồn tin cậy), 'authoritative source on X' (nguồn tin cậy về X), 'authoritative source about Y' (nguồn tin cậy về Y). Các giới từ này cho biết nguồn gốc của thông tin hoặc chủ đề mà nguồn đó có thẩm quyền.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Authoritative source'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)