(Top Banner Ad)
authoritative source
C1
noun phrase C1 Academic Research, Journalism, Law

authoritative source

UK: /ɔːˈθɒr.ɪ.tə.tɪv sɔːs/ • US: /əˈθɔːr.ə.teɪ.t̬ɪv sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn đáng tin cậy nguồn có thẩm quyền nguồn uy tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A source of information that is considered to be reliable and credible due to its expertise, accuracy, and objectivity.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thông tin được coi là đáng tin cậy và có giá trị do tính chuyên môn, độ chính xác và khách quan của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist cited an authoritative source within the government."

    "Nhà báo đã trích dẫn một nguồn tin cậy trong chính phủ."

  • "According to an authoritative source, the company's profits have increased significantly."

    "Theo một nguồn tin đáng tin cậy, lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể."

  • "The historian relied on authoritative sources such as primary documents and scholarly articles for his research."

    "Nhà sử học đã dựa vào các nguồn đáng tin cậy như tài liệu gốc và các bài báo khoa học cho nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority chuyên gia; nhà chức trách; thẩm quyền
Noun author tác giả
Noun authorization sự cho phép, sự cấp phép
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authoritarian độc đoán, chuyên quyền
Adverb authoritatively một cách có thẩm quyền, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

peer-reviewed journal (tạp chí được bình duyệt)official document (tài liệu chính thức)

Subject Area

Academic Research, Journalism, Law

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (originator) + surgere (to rise)
Old French
autorité (authority) + sourse (source, spring)
Middle English
autorite + sours
Modern English
authoritative source

Nguồn gốc của 'Authoritative' - Quyền lực từ sự sáng tạo

Từ 'authoritative' (có thẩm quyền) bắt nguồn từ 'author' (tác giả), có gốc Latin là 'auctor', nghĩa là người sáng tạo, người khởi xướng. Một nguồn có thẩm quyền là nguồn tạo ra kiến thức gốc, đáng tin cậy, giống như một tác giả tạo ra một tác phẩm.

Nguồn gốc của 'Source' - Khởi đầu như một dòng suối

Từ 'source' (nguồn) đến từ tiếng Pháp cổ 'sourse', có nghĩa là 'nguồn suối', nơi một dòng sông bắt đầu. Vì vậy, 'authoritative source' mang hình ảnh một nguồn suối trong lành và nguyên bản, nơi cung cấp thông tin tinh khiết và đáng tin cậy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, báo chí, pháp luật và các lĩnh vực khác, nơi mà tính chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin không đáng tin cậy hoặc không chính xác. Cần phân biệt với 'reliable source' (nguồn đáng tin cậy), trong khi 'authoritative source' mang hàm ý về chuyên môn và quyền uy.

Prepositions

from on about

'from an authoritative source' (từ một nguồn tin cậy), 'authoritative source on X' (nguồn tin cậy về X), 'authoritative source about Y' (nguồn tin cậy về Y). Các giới từ này cho biết nguồn gốc của thông tin hoặc chủ đề mà nguồn đó có thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authoritative source
  • cite an authoritative source
    (trích dẫn một nguồn có thẩm quyền)
  • consult an authoritative source
    (tham khảo một nguồn có thẩm quyền)
  • rely on an authoritative source
    (dựa vào một nguồn có thẩm quyền)
  • seek an authoritative source
    (tìm kiếm một nguồn có thẩm quyền)
Adjective + authoritative source
  • the most authoritative source
    (nguồn có thẩm quyền nhất)
  • a reliable and authoritative source
    (một nguồn đáng tin cậy và có thẩm quyền)
  • a single authoritative source
    (một nguồn có thẩm quyền duy nhất)

Idioms

  • from the horse's mouth

    từ nguồn tin trực tiếp, đáng tin cậy nhất (từ người trong cuộc)

    "I don't believe the rumors. I'm going to wait until I hear it from the horse's mouth."

    (Tôi không tin những lời đồn. Tôi sẽ đợi cho đến khi nghe được thông tin từ chính người trong cuộc.)

  • go to the source

    đi đến tận nguồn gốc (để xác minh thông tin)

    "Instead of guessing, you should go to the source and check the official government website."

    (Thay vì đoán mò, bạn nên tìm đến nguồn gốc và kiểm tra trang web chính thức của chính phủ.)

  • the gospel truth

    sự thật không thể chối cãi, chân lý (thường nói về thông tin)

    "In journalism, you can't just accept everything as the gospel truth; you have to verify your sources."

    (Trong ngành báo chí, bạn không thể cứ chấp nhận mọi thứ là chân lý; bạn phải xác minh các nguồn tin của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritative source

noun phrase
Lật mặt

Một nguồn thông tin được coi là đáng tin cậy và có giá trị do tính chuyên môn, độ chính xác và khách quan của nó.

"The journalist cited an authoritative source within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritative source".

Tầm quan trọng của Trích dẫn trong Học thuật

Trong giáo dục và nghiên cứu phương Tây, việc trích dẫn các nguồn có thẩm quyền là cực kỳ quan trọng. Điều này cho thấy bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng, ghi nhận công lao của tác giả gốc và cho phép người khác kiểm chứng thông tin của bạn. Không trích dẫn có thể dẫn đến cáo buộc đạo văn (plagiarism), một lỗi học thuật rất nghiêm trọng.

Bình duyệt (Peer Review) - "Người gác cổng" của Tri thức

Trong khoa học, nhiều bài báo trên tạp chí uy tín chỉ trở thành "nguồn có thẩm quyền" sau khi vượt qua quy trình 'bình duyệt'. Trong đó, các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực sẽ ẩn danh xem xét công trình về chất lượng, độ chính xác và tính độc đáo trước khi nó được xuất bản. Hệ thống này hoạt động như một cơ chế kiểm soát chất lượng tri thức.