reliable source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or document that provides trustworthy information.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist obtained the information from a reliable source within the government."
"Nhà báo đã thu thập thông tin từ một nguồn tin đáng tin cậy trong chính phủ."
-
"Always cite reliable sources in your research paper."
"Luôn trích dẫn các nguồn đáng tin cậy trong bài nghiên cứu của bạn."
-
"The news report was based on information from a reliable source."
"Bản tin dựa trên thông tin từ một nguồn tin đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rely | dựa vào, tin cậy vào |
| Adjective | reliable | đáng tin cậy, có thể tin tưởng được |
| Noun | reliability | sự đáng tin cậy, độ tin cậy |
| Adverb | reliably | một cách đáng tin cậy |
| Adjective | unreliable | không đáng tin cậy |
| Noun | source | nguồn, gốc |
| Verb | source | tìm nguồn, cung cấp (từ một nguồn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, nghiên cứu học thuật và các lĩnh vực khác nơi tính xác thực và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Một 'reliable source' phải có lịch sử cung cấp thông tin chính xác và không bị thiên vị. Nó khác với 'credible source', mặc dù hai khái niệm này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Reliable' nhấn mạnh đến tính nhất quán và khả năng kiểm chứng của thông tin, trong khi 'credible' chú trọng đến sự tin tưởng và uy tín của nguồn.
Prepositions
'from a reliable source': được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
credible a credible reliable source (một nguồn đáng tin cậy có uy tín)
-
authoritative an authoritative reliable source (một nguồn đáng tin cậy có thẩm quyền)
-
primary a primary reliable source (một nguồn sơ cấp đáng tin cậy)
-
independent an independent reliable source (một nguồn độc lập đáng tin cậy)
-
consult consult a reliable source (tham khảo một nguồn đáng tin cậy)
-
cite cite a reliable source (trích dẫn một nguồn đáng tin cậy)
-
verify (with) verify information with a reliable source (xác minh thông tin bằng một nguồn đáng tin cậy)
-
find find a reliable source (tìm một nguồn đáng tin cậy)
-
from from a reliable source (từ một nguồn đáng tin cậy)
Idioms
-
According to a reliable source...
Theo một nguồn đáng tin cậy...
"According to a reliable source, the new policy will be announced next week."
(Theo một nguồn đáng tin cậy, chính sách mới sẽ được công bố vào tuần tới.)
-
Seek a reliable source
Tìm kiếm một nguồn đáng tin cậy
"Always seek a reliable source when doing research for your essay."
(Luôn tìm kiếm một nguồn đáng tin cậy khi nghiên cứu cho bài luận của bạn.)
-
Trust a reliable source
Tin tưởng vào một nguồn đáng tin cậy
"You can trust a reliable source for accurate news."
(Bạn có thể tin tưởng vào một nguồn đáng tin cậy để có tin tức chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reliable source
Danh từMột người hoặc tài liệu cung cấp thông tin đáng tin cậy.
"The journalist obtained the information from a reliable source within the government."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable source".
