(Top Banner Ad)
reliable source
B2
Danh từ B2 Báo chí, Nghiên cứu, Học thuật

reliable source

UK: /rɪˈlaɪəbəl sɔːs/ • US: /rɪˈlaɪəbəl sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tin đáng tin cậy nguồn thông tin đáng tin cậy nguồn tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or document that provides trustworthy information.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist obtained the information from a reliable source within the government."

    "Nhà báo đã thu thập thông tin từ một nguồn tin đáng tin cậy trong chính phủ."

  • "Always cite reliable sources in your research paper."

    "Luôn trích dẫn các nguồn đáng tin cậy trong bài nghiên cứu của bạn."

  • "The news report was based on information from a reliable source."

    "Bản tin dựa trên thông tin từ một nguồn tin đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy vào
Adjective reliable đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Noun reliability sự đáng tin cậy, độ tin cậy
Adverb reliably một cách đáng tin cậy
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Noun source nguồn, gốc
Verb source tìm nguồn, cung cấp (từ một nguồn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religare
Old French
relier
English
rely
English
reliable

Nguồn gốc của 'Reliable'

Từ 'reliable' (đáng tin cậy) xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy), mà 'rely' lại có gốc từ tiếng Latin 'religare' và tiếng Pháp cổ 'relier', cả hai đều mang nghĩa 'buộc lại', 'ràng buộc' hoặc 'gắn kết'. Điều này ngụ ý rằng một người hoặc vật đáng tin cậy là thứ mà bạn có thể 'buộc' niềm tin của mình vào.

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' (nguồn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sourse', có nghĩa là 'một sự trỗi dậy, một dòng suối'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin thông tục '*surgere', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'trỗi dậy'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một dòng suối nước tự nhiên, nơi nước 'nổi lên' từ lòng đất. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điểm khởi đầu của bất cứ thứ gì, đặc biệt là thông tin.

Sự kết hợp của 'Reliable Source'

Khi kết hợp 'reliable' và 'source', chúng ta có 'reliable source' (nguồn đáng tin cậy). Cụm từ này chỉ một nguồn thông tin (có thể là người, tài liệu, tổ chức, hoặc website) mà bạn có thể hoàn toàn tin tưởng, dựa vào vì nó đã được kiểm chứng, chính xác và có thẩm quyền. Nó là nền tảng cho sự thật và kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, nghiên cứu học thuật và các lĩnh vực khác nơi tính xác thực và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Một 'reliable source' phải có lịch sử cung cấp thông tin chính xác và không bị thiên vị. Nó khác với 'credible source', mặc dù hai khái niệm này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Reliable' nhấn mạnh đến tính nhất quán và khả năng kiểm chứng của thông tin, trong khi 'credible' chú trọng đến sự tin tưởng và uy tín của nguồn.

Prepositions

from

'from a reliable source': được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reliable source
  • credible a credible reliable source
    (một nguồn đáng tin cậy có uy tín)
  • authoritative an authoritative reliable source
    (một nguồn đáng tin cậy có thẩm quyền)
  • primary a primary reliable source
    (một nguồn sơ cấp đáng tin cậy)
  • independent an independent reliable source
    (một nguồn độc lập đáng tin cậy)
Verb + reliable source
  • consult consult a reliable source
    (tham khảo một nguồn đáng tin cậy)
  • cite cite a reliable source
    (trích dẫn một nguồn đáng tin cậy)
  • verify (with) verify information with a reliable source
    (xác minh thông tin bằng một nguồn đáng tin cậy)
  • find find a reliable source
    (tìm một nguồn đáng tin cậy)
Prepositional Phrase + reliable source
  • from from a reliable source
    (từ một nguồn đáng tin cậy)

Idioms

  • According to a reliable source...

    Theo một nguồn đáng tin cậy...

    "According to a reliable source, the new policy will be announced next week."

    (Theo một nguồn đáng tin cậy, chính sách mới sẽ được công bố vào tuần tới.)

  • Seek a reliable source

    Tìm kiếm một nguồn đáng tin cậy

    "Always seek a reliable source when doing research for your essay."

    (Luôn tìm kiếm một nguồn đáng tin cậy khi nghiên cứu cho bài luận của bạn.)

  • Trust a reliable source

    Tin tưởng vào một nguồn đáng tin cậy

    "You can trust a reliable source for accurate news."

    (Bạn có thể tin tưởng vào một nguồn đáng tin cậy để có tin tức chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliable source

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tài liệu cung cấp thông tin đáng tin cậy.

"The journalist obtained the information from a reliable source within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliable source".

Giá trị của Nguồn đáng tin cậy trong Báo chí và Nghiên cứu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí, học thuật và nghiên cứu khoa học, việc sử dụng và trích dẫn 'nguồn đáng tin cậy' là một nguyên tắc cơ bản và cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo tính xác thực, khách quan và minh bạch của thông tin. Nếu thông tin không đến từ một nguồn đáng tin cậy, nó có thể bị coi là tin giả (fake news) hoặc thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của người truyền đạt.

Tư duy phản biện và Đánh giá nguồn

Khái niệm 'reliable source' cũng gắn liền với tư duy phản biện (critical thinking) – một kỹ năng được nhấn mạnh trong giáo dục phương Tây. Người học được khuyến khích không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phải biết đánh giá nguồn gốc của nó: ai là người đưa ra thông tin, họ có chuyên môn gì, thông tin đó có được kiểm chứng ở các nguồn khác không, và liệu có bất kỳ thành kiến nào không. Việc này giúp người đọc tự bảo vệ mình khỏi thông tin sai lệch và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng vững chắc.