(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trustworthy source
C1

trustworthy source

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

nguồn đáng tin cậy nguồn thông tin đáng tin cậy nguồn tin cậy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trustworthy source'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nguồn thông tin đáng tin cậy và có độ tín nhiệm cao.

Definition (English Meaning)

A reliable and credible source of information.

Ví dụ Thực tế với 'Trustworthy source'

  • "Reputable news organizations are considered trustworthy sources of information."

    "Các tổ chức tin tức uy tín được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy."

  • "It is important to cite trustworthy sources in your research paper."

    "Điều quan trọng là phải trích dẫn các nguồn đáng tin cậy trong bài nghiên cứu của bạn."

  • "Always verify information from untrustworthy sources."

    "Luôn xác minh thông tin từ các nguồn không đáng tin cậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trustworthy source'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: trustworthy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

unreliable source(nguồn không đáng tin cậy)
dubious source(nguồn đáng ngờ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thông tin Truyền thông Học thuật

Ghi chú Cách dùng 'Trustworthy source'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực, chính xác và không thiên vị của nguồn thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, báo chí, và các lĩnh vực mà tính chính xác là tối quan trọng. Phân biệt với 'reliable source' (nguồn đáng tin cậy) ở chỗ 'trustworthy' mạnh hơn, ngụ ý đạo đức và sự liêm chính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trustworthy source'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)