(Top Banner Ad)
trustworthy source
C1
Danh từ ghép C1 Thông tin, Truyền thông, Học thuật

trustworthy source

UK: /ˈtrʌstwɜːði sɔːs/ • US: /ˈtrʌstˌwɜrði sɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn đáng tin cậy nguồn thông tin đáng tin cậy nguồn tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reliable and credible source of information.

Vietnamese Meaning

Một nguồn thông tin đáng tin cậy và có độ tín nhiệm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reputable news organizations are considered trustworthy sources of information."

    "Các tổ chức tin tức uy tín được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy."

  • "It is important to cite trustworthy sources in your research paper."

    "Điều quan trọng là phải trích dẫn các nguồn đáng tin cậy trong bài nghiên cứu của bạn."

  • "Always verify information from untrustworthy sources."

    "Luôn xác minh thông tin từ các nguồn không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Adjective trusting tin người, dễ tin
Adverb trustingly một cách tin tưởng
Adjective worthy xứng đáng
Noun source nguồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin, Truyền thông, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
trust
English
worthy
English
source
English
trustworthy source

Nguồn gốc của 'trustworthy source'

Cụm từ 'trustworthy source' được hình thành từ ba từ riêng biệt: 'trust' (tin tưởng), 'worthy' (xứng đáng), và 'source' (nguồn). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về một nguồn thông tin mà chúng ta có thể tin cậy và dựa vào. Trong bối cảnh hiện đại, việc xác định các nguồn tin đáng tin cậy trở nên vô cùng quan trọng để chống lại thông tin sai lệch và đảm bảo chúng ta đưa ra quyết định dựa trên sự thật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính xác thực, chính xác và không thiên vị của nguồn thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, báo chí, và các lĩnh vực mà tính chính xác là tối quan trọng. Phân biệt với 'reliable source' (nguồn đáng tin cậy) ở chỗ 'trustworthy' mạnh hơn, ngụ ý đạo đức và sự liêm chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trustworthy source
  • reliable trustworthy source
    (nguồn đáng tin cậy)
  • credible trustworthy source
    (nguồn đáng tin cậy)
  • reputable trustworthy source
    (nguồn có uy tín)
Verb + trustworthy source
  • cite a trustworthy source
    (trích dẫn một nguồn đáng tin cậy)
  • consult a trustworthy source
    (tham khảo một nguồn đáng tin cậy)
  • verify information with a trustworthy source
    (xác minh thông tin bằng một nguồn đáng tin cậy)

Idioms

  • straight from the horse's mouth (a trustworthy source)

    tin từ nguồn đáng tin cậy nhất (người trong cuộc)

    "I heard it straight from the horse's mouth that the company is going to be sold."

    (Tôi nghe được tin này từ chính người trong cuộc, rằng công ty sắp bị bán.)

  • take something with a grain of salt (even if it's from a trustworthy source)

    không nên tin hoàn toàn (ngay cả khi từ nguồn đáng tin)

    "You should take his advice with a grain of salt, even though he's usually a trustworthy source."

    (Bạn nên nghe lời khuyên của anh ta một cách thận trọng, mặc dù anh ta thường là một nguồn đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trustworthy source

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nguồn thông tin đáng tin cậy và có độ tín nhiệm cao.

"Reputable news organizations are considered trustworthy sources of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trustworthy source".

Importance of Fact-Checking

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc kiểm tra tính xác thực của thông tin (fact-checking) từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là trước khi chia sẻ, được coi là một trách nhiệm công dân quan trọng để ngăn chặn sự lan truyền của tin giả và thông tin sai lệch.

Media Bias

Cần lưu ý rằng hầu hết các nguồn tin đều có thể có một mức độ thiên vị nhất định. Việc đánh giá các nguồn khác nhau và so sánh thông tin từ nhiều góc độ là cần thiết để có được một cái nhìn toàn diện và khách quan.