(Top Banner Ad)
spending limit
B2
Danh từ B2 Kinh tế

spending limit

UK: /ˈspɛndɪŋ ˈlɪmɪt/ • US: /ˈspɛndɪŋ ˈlɪmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn chi tiêu hạn mức chi tiêu mức chi tiêu tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restriction on the amount of money that can be spent.

Vietnamese Meaning

Giới hạn chi tiêu; hạn mức chi tiêu; mức chi tiêu tối đa được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company imposed a spending limit on travel expenses."

    "Công ty đã áp đặt một giới hạn chi tiêu đối với chi phí đi lại."

  • "We need to establish a spending limit for the new project."

    "Chúng ta cần thiết lập một giới hạn chi tiêu cho dự án mới."

  • "The government has set a spending limit on public services."

    "Chính phủ đã đặt ra một giới hạn chi tiêu cho các dịch vụ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu dùng
Noun spender người tiêu tiền
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi phí
Adjective expensive đắt tiền
Verb limit hạn chế, giới hạn
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn
Adjective limited bị hạn chế
Adjective limitless vô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old English
spendan
Latin
limes
Old French
limite
Modern English
spending limit

Nguồn gốc kép của "spending limit"

Cụm từ "spending limit" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc thú vị. "Spending" bắt nguồn từ động từ "to spend", có gốc từ tiếng Latin "expendere" (nghĩa là "cân đo, chi trả") thông qua tiếng Anh cổ "spendan". Nó liên quan đến việc tiêu dùng tiền bạc hoặc thời gian. Từ "limit" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "limes" (nghĩa là "đường biên, ranh giới"), qua tiếng Pháp cổ "limite". Khi kết hợp lại, "spending limit" tạo thành một khái niệm hiện đại chỉ giới hạn chi tiêu, một ranh giới cho số tiền có thể bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ngân sách, tài chính cá nhân, quản lý chi phí của doanh nghiệp hoặc chính phủ. Nó đề cập đến một số tiền tối đa mà một cá nhân, tổ chức hoặc dự án được phép chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho một mục đích cụ thể. 'Spending limit' nhấn mạnh vào việc kiểm soát và ngăn chặn việc chi tiêu vượt quá mức đã định. Nó khác với 'budget' (ngân sách) ở chỗ 'budget' là một kế hoạch chi tiêu tổng thể, trong khi 'spending limit' là một giới hạn cụ thể trong kế hoạch đó.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến đối tượng mà số tiền được chi tiêu: 'a spending limit on marketing'. Khi sử dụng 'for', nó thường đề cập đến mục đích của việc chi tiêu: 'a spending limit for the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spending limit
  • set set a spending limit
    (đặt ra giới hạn chi tiêu)
  • impose impose a spending limit
    (áp đặt giới hạn chi tiêu)
  • reach reach a spending limit
    (đạt đến giới hạn chi tiêu)
  • exceed exceed a spending limit
    (vượt quá giới hạn chi tiêu)
  • stick to stick to a spending limit
    (tuân thủ giới hạn chi tiêu)
  • lift/remove lift/remove a spending limit
    (dỡ bỏ/gỡ bỏ giới hạn chi tiêu)
Adjective + spending limit
  • strict strict spending limit
    (giới hạn chi tiêu nghiêm ngặt)
  • daily/monthly/annual daily/monthly/annual spending limit
    (giới hạn chi tiêu hàng ngày/tháng/năm)
  • personal personal spending limit
    (giới hạn chi tiêu cá nhân)
  • budgetary budgetary spending limit
    (giới hạn chi tiêu ngân sách)

Idioms

  • stick to a spending limit

    tuân thủ giới hạn chi tiêu

    "You must stick to a spending limit if you want to save money."

    (Bạn phải tuân thủ giới hạn chi tiêu nếu muốn tiết kiệm tiền.)

  • stay within the spending limit

    giữ chi tiêu trong giới hạn

    "Try to stay within the spending limit for your trip."

    (Hãy cố gắng giữ chi tiêu trong giới hạn cho chuyến đi của bạn.)

  • hit the spending limit

    đạt đến giới hạn chi tiêu (thường là bất ngờ hoặc nhanh chóng)

    "She hit the spending limit on her credit card halfway through the month."

    (Cô ấy đã đạt đến giới hạn chi tiêu trên thẻ tín dụng chỉ sau nửa tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spending limit

Danh từ
Lật mặt

Giới hạn chi tiêu; hạn mức chi tiêu; mức chi tiêu tối đa được phép.

"The company imposed a spending limit on travel expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending limit".

Quản lý tài chính cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thiết lập và tuân thủ "spending limit" (giới hạn chi tiêu) là một phần quan trọng của quản lý tài chính cá nhân và hộ gia đình. Điều này giúp mọi người tránh nợ nần, tiết kiệm cho các mục tiêu lớn (như mua nhà, giáo dục) và duy trì sự ổn định tài chính. Các công cụ như ứng dụng ngân hàng, ngân sách gia đình, và thẻ tín dụng có giới hạn đều phản ánh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi tiêu.

Ngân sách công và doanh nghiệp

"Spending limit" không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn rất quan trọng trong quản lý ngân sách công và doanh nghiệp. Chính phủ thường đặt ra giới hạn chi tiêu cho các bộ ngành để kiểm soát nợ công và đảm bảo sử dụng hiệu quả tiền thuế. Tương tự, các công ty thiết lập giới hạn chi tiêu cho các dự án hoặc phòng ban để đảm bảo hoạt động trong khuôn khổ ngân sách đã duyệt, tránh lãng phí và thất thoát.