credit standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evaluation of the creditworthiness of a borrower based on past credit history.
Vietnamese Meaning
Sự đánh giá về khả năng trả nợ của một người vay dựa trên lịch sử tín dụng trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good credit standing is essential for obtaining a loan."
"Một tình trạng tín dụng tốt là rất cần thiết để có được một khoản vay."
-
"The bank checked his credit standing before approving the mortgage."
"Ngân hàng đã kiểm tra tình trạng tín dụng của anh ấy trước khi chấp thuận khoản thế chấp."
-
"Maintaining a good credit standing allows you to access better interest rates."
"Duy trì tình trạng tín dụng tốt cho phép bạn tiếp cận các mức lãi suất tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Credit | Tín dụng, sự tin tưởng, tiền gửi |
| Adjective | Creditworthy | Có đủ uy tín để vay nợ, đáng tin cậy về tài chính |
| Noun | Creditor | Chủ nợ |
| Verb | Credit | Ghi nợ, công nhận, tin rằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ uy tín về khả năng trả nợ của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó cho biết mức độ tin cậy mà các tổ chức tài chính có thể đặt vào việc người đó sẽ thanh toán các khoản nợ đúng hạn.
Prepositions
credit standing *of*: đề cập đến xếp hạng tín dụng của một cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ: 'The credit standing of the company improved after restructuring.' credit standing *with*: đề cập đến mối quan hệ tín dụng với một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He has a good credit standing with his bank.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good/High good/high credit standing (xếp hạng tín dụng tốt/cao)
-
Poor/Low poor/low credit standing (xếp hạng tín dụng kém/thấp)
-
Excellent excellent credit standing (xếp hạng tín dụng xuất sắc)
-
Maintain maintain one's credit standing (duy trì vị thế tín dụng của ai đó)
-
Improve improve your credit standing (cải thiện vị thế tín dụng của bạn)
-
Establish establish a credit standing (thiết lập hồ sơ/uy tín tín dụng)
-
Damage damage someone's credit standing (làm tổn hại uy tín tín dụng của ai đó)
Idioms
-
In good standing
Có danh tiếng tốt, đang trong tình trạng hoạt động tốt hoặc có uy tín.
"To get the loan, the company must be in good standing with the bank."
(Để được vay vốn, công ty phải có uy tín tốt với ngân hàng.)
-
Credit where credit is due
Công nhận nỗ lực của ai đó khi họ xứng đáng (thành ngữ liên quan đến gốc từ credit).
"I don't like his methods, but to give credit where credit is due, he gets the job done."
(Tôi không thích phương pháp của anh ấy, nhưng phải công bằng mà nói, anh ấy làm được việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credit standing
Danh từSự đánh giá về khả năng trả nợ của một người vay dựa trên lịch sử tín dụng trước đây.
"A good credit standing is essential for obtaining a loan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit standing".
