creeps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People you find very strange or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Những người bạn thấy rất kỳ lạ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That group of guys gave me the creeps."
"Nhóm người đó làm tôi thấy rợn người."
-
"He creeps around the house at night."
"Anh ta lảng vảng quanh nhà vào ban đêm."
-
"The ivy creeps up the wall."
"Cây thường xuân bò lên tường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người có hành vi kỳ quặc, khiến người khác cảm thấy rùng mình hoặc không thoải mái. Mức độ mạnh hơn 'weirdos' hoặc 'strange people'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the cold the cold creeps in (cái lạnh luồn vào)
-
a chill a chill creeps down your spine (một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng)
-
dread dread creeps in (nỗi sợ hãi len lỏi vào)
-
fear fear creeps into her heart (nỗi sợ hãi len lỏi vào trái tim cô ấy)
Idioms
-
give someone the creeps
làm ai đó thấy rợn người/ghê sợ
"That guy gives me the creeps."
(Gã đó làm tôi thấy ghê sợ.)
-
the creeps
cảm giác ghê sợ, rợn người
"I've got the creeps."
(Tôi thấy rợn người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creeps
Danh từ (số nhiều)Những người bạn thấy rất kỳ lạ hoặc khó chịu.
"That group of guys gave me the creeps."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ivy will be creeping up the walls of the old house. |
Cây thường xuân sẽ bò lên các bức tường của ngôi nhà cổ. |
| Phủ định | The shadows won't be creeping across the lawn until later in the evening. |
Những bóng tối sẽ không bò qua bãi cỏ cho đến tối muộn. |
| Nghi vấn | Will the little kitten be creeping into our bed again tonight? |
Tối nay con mèo con có lại lẻn vào giường chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeps".
