(Top Banner Ad)
creeps
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

creeps

UK: /kriːps/ • US: /kriːps/

Nghĩa tiếng Việt

người kỳ quặc lén lút rón rén rợn người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People you find very strange or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Những người bạn thấy rất kỳ lạ hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That group of guys gave me the creeps."

    "Nhóm người đó làm tôi thấy rợn người."

  • "He creeps around the house at night."

    "Anh ta lảng vảng quanh nhà vào ban đêm."

  • "The ivy creeps up the wall."

    "Cây thường xuân bò lên tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creep bò, trườn, lén lút
Noun creeper cây leo, người lén lút
Adjective creepy rợn người, đáng sợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kreupaną
Old English
crēopan
English
creep

Nguồn gốc của 'Creep'

Từ 'creep' bắt nguồn từ một từ Proto-Germanic có nghĩa là 'bò, trườn'. Hãy tưởng tượng một con sâu bò trên mặt đất – đó là hình ảnh cơ bản đằng sau từ này. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm ý nghĩa rộng hơn về sự di chuyển chậm chạp hoặc âm thầm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người có hành vi kỳ quặc, khiến người khác cảm thấy rùng mình hoặc không thoải mái. Mức độ mạnh hơn 'weirdos' hoặc 'strange people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creeps
  • the cold the cold creeps in
    (cái lạnh luồn vào)
  • a chill a chill creeps down your spine
    (một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng)
Verb + creeps
  • dread dread creeps in
    (nỗi sợ hãi len lỏi vào)
  • fear fear creeps into her heart
    (nỗi sợ hãi len lỏi vào trái tim cô ấy)

Idioms

  • give someone the creeps

    làm ai đó thấy rợn người/ghê sợ

    "That guy gives me the creeps."

    (Gã đó làm tôi thấy ghê sợ.)

  • the creeps

    cảm giác ghê sợ, rợn người

    "I've got the creeps."

    (Tôi thấy rợn người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creeps

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người bạn thấy rất kỳ lạ hoặc khó chịu.

"That group of guys gave me the creeps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ivy will be creeping up the walls of the old house.
Cây thường xuân sẽ bò lên các bức tường của ngôi nhà cổ.
Phủ định
The shadows won't be creeping across the lawn until later in the evening.
Những bóng tối sẽ không bò qua bãi cỏ cho đến tối muộn.
Nghi vấn
Will the little kitten be creeping into our bed again tonight?
Tối nay con mèo con có lại lẻn vào giường chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creeps".

Halloween và Sự Rùng Rợn

Trong văn hóa phương Tây, 'creeps' thường liên quan đến Halloween và những thứ rùng rợn. Đó là thời điểm mà mọi người thích kể những câu chuyện ma quái và xem phim kinh dị, tận hưởng cảm giác 'rợn người' một cách có kiểm soát.