skulks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of skulk.
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "skulk".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fox skulks around the henhouse at night."
"Con cáo lén lút quanh chuồng gà vào ban đêm."
-
"He skulks in the shadows, waiting for his opportunity."
"Anh ta lén lút trong bóng tối, chờ đợi cơ hội của mình."
-
"The cat skulks through the garden, hunting for mice."
"Con mèo lén lút trong vườn, săn chuột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Skulks" chỉ đơn giản là dạng động từ "skulk" được chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn. "Skulk" mang nghĩa di chuyển lén lút, rón rén, thường là để tránh bị phát hiện hoặc với ý đồ xấu. Nó gợi ý sự lén lút và có thể là nhút nhát.
Prepositions
"Skulk around/about" dùng để chỉ hành động lén lút di chuyển xung quanh một khu vực nào đó. "Skulk near" chỉ việc lén lút đến gần một địa điểm hoặc ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in the shadows skulks in the shadows (lẩn trốn trong bóng tối (để tránh bị nhìn thấy hoặc với ý đồ xấu))
-
around skulks around (lảng vảng xung quanh một cách lén lút, đáng ngờ)
-
off skulks off (lẻn đi, chuồn đi một cách lén lút (thường để tránh trách nhiệm))
-
back skulks back (lén lút quay trở lại (thường sau khi làm điều gì sai trái))
-
skulking a skulking figure (một dáng người lén lút, đáng ngờ)
-
skulking a skulking fear (một nỗi sợ hãi âm ỉ, lén lút (trong lòng))
Idioms
-
skulk in the background
ẩn mình trong hậu trường, không muốn gây sự chú ý; lẩn tránh trách nhiệm
"He always skulks in the background at parties, avoiding conversations."
(Anh ấy luôn ẩn mình trong hậu trường ở các bữa tiệc, tránh né mọi cuộc trò chuyện.)
-
skulk away with one's tail between one's legs
lủi đi với vẻ sợ hãi, xấu hổ, cụp đuôi bỏ chạy (như chó bị mắng)
"After being caught, the thief skulked away with his tail between his legs."
(Sau khi bị bắt, tên trộm lủi đi với vẻ sợ hãi, cụp đuôi bỏ chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skulks
Động từ (Verb)Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "skulk".
"The fox skulks around the henhouse at night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard, who skulks in the shadows, noticed the suspicious activity. |
Người bảo vệ, kẻ lén lút trong bóng tối, đã nhận thấy hoạt động đáng ngờ. |
| Phủ định | The stray cat, which doesn't skulk anymore since we started feeding it, now greets us at the door. |
Con mèo hoang, con vật không còn lén lút nữa kể từ khi chúng tôi bắt đầu cho nó ăn, bây giờ chào đón chúng tôi ở cửa. |
| Nghi vấn | Is he the one who skulks around the neighborhood late at night? |
Có phải anh ta là người lén lút quanh khu phố vào đêm khuya không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skulks".
