(Top Banner Ad)
skulks
B2
Động từ (Verb) B2 Hành vi, Động vật

skulks

UK: /skʌlks/ • US: /skʌlks/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút rón rén ẩn nấp rình mò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of skulk.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "skulk".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fox skulks around the henhouse at night."

    "Con cáo lén lút quanh chuồng gà vào ban đêm."

  • "He skulks in the shadows, waiting for his opportunity."

    "Anh ta lén lút trong bóng tối, chờ đợi cơ hội của mình."

  • "The cat skulks through the garden, hunting for mice."

    "Con mèo lén lút trong vườn, săn chuột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skulk Lẩn trốn, lẩn khuất, lẻn đi (một cách lén lút hoặc mang ý đồ xấu)
Noun skulk Người lẩn trốn; hành động lẩn trốn, lén lút
Noun skulker Kẻ lẩn trốn, người hay lẩn tránh
Adjective skulking Lén lút, lẩn tránh
Noun skulking Sự lẩn trốn, hành động lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Scandinavian
skjolka / skulke
Middle English
sculken
Modern English
skulk

Nguồn gốc Bắc Âu

Từ 'skulk' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ, như tiếng Na Uy cổ 'skjolka' hoặc tiếng Đan Mạch 'skulke', mang nghĩa 'ẩn nấp', 'lẩn trốn' hoặc 'trốn tránh công việc'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua thời kỳ Trung Cổ và vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự lén lút, né tránh cho đến ngày nay.

Usage Note

"Skulks" chỉ đơn giản là dạng động từ "skulk" được chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn. "Skulk" mang nghĩa di chuyển lén lút, rón rén, thường là để tránh bị phát hiện hoặc với ý đồ xấu. Nó gợi ý sự lén lút và có thể là nhút nhát.

Prepositions

around about near

"Skulk around/about" dùng để chỉ hành động lén lút di chuyển xung quanh một khu vực nào đó. "Skulk near" chỉ việc lén lút đến gần một địa điểm hoặc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Prepositional Phrase
  • in the shadows skulks in the shadows
    (lẩn trốn trong bóng tối (để tránh bị nhìn thấy hoặc với ý đồ xấu))
  • around skulks around
    (lảng vảng xung quanh một cách lén lút, đáng ngờ)
  • off skulks off
    (lẻn đi, chuồn đi một cách lén lút (thường để tránh trách nhiệm))
  • back skulks back
    (lén lút quay trở lại (thường sau khi làm điều gì sai trái))
Adjective + Noun (using 'skulking')
  • skulking a skulking figure
    (một dáng người lén lút, đáng ngờ)
  • skulking a skulking fear
    (một nỗi sợ hãi âm ỉ, lén lút (trong lòng))

Idioms

  • skulk in the background

    ẩn mình trong hậu trường, không muốn gây sự chú ý; lẩn tránh trách nhiệm

    "He always skulks in the background at parties, avoiding conversations."

    (Anh ấy luôn ẩn mình trong hậu trường ở các bữa tiệc, tránh né mọi cuộc trò chuyện.)

  • skulk away with one's tail between one's legs

    lủi đi với vẻ sợ hãi, xấu hổ, cụp đuôi bỏ chạy (như chó bị mắng)

    "After being caught, the thief skulked away with his tail between his legs."

    (Sau khi bị bắt, tên trộm lủi đi với vẻ sợ hãi, cụp đuôi bỏ chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skulks

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "skulk".

"The fox skulks around the henhouse at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard, who skulks in the shadows, noticed the suspicious activity.
Người bảo vệ, kẻ lén lút trong bóng tối, đã nhận thấy hoạt động đáng ngờ.
Phủ định
The stray cat, which doesn't skulk anymore since we started feeding it, now greets us at the door.
Con mèo hoang, con vật không còn lén lút nữa kể từ khi chúng tôi bắt đầu cho nó ăn, bây giờ chào đón chúng tôi ở cửa.
Nghi vấn
Is he the one who skulks around the neighborhood late at night?
Có phải anh ta là người lén lút quanh khu phố vào đêm khuya không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skulks".

Hành vi đáng ngờ và sự che giấu

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'skulk' thường gắn liền với sự nghi ngờ, xấu hổ hoặc ý định xấu. Nó gợi lên hình ảnh một người cố gắng tránh bị phát hiện, có thể do đang làm điều gì đó sai trái, hoặc đơn giản là muốn trốn tránh trách nhiệm, sự chú ý. Hình ảnh này thường xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám, phim kinh dị hoặc các tình huống miêu tả kẻ phản diện.

Biểu hiện của sự hèn nhát hoặc thiếu tự tin

Ngoài ý nghĩa tiêu cực, 'skulk' đôi khi cũng có thể diễn tả sự nhút nhát, thiếu tự tin hoặc cảm giác tội lỗi khiến một người muốn tránh giao tiếp xã hội hoặc ẩn mình. Ví dụ, một người có thể 'skulk' ở góc phòng vì không muốn bị nhìn thấy, không phải vì họ có ý đồ xấu mà vì họ cảm thấy không thoải mái hoặc không muốn thu hút sự chú ý.