(Top Banner Ad)
strange people
A2
adjective A2 Giao tiếp hàng ngày

strange people

UK: /streɪndʒ ˈpiːpl̩/ • US: /streɪndʒ ˈpiːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

những người kỳ lạ những người lạ mặt những người lập dị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual or surprising in a way that is odd or unsettling.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ, khác thường, lập dị, hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw some strange people in the park yesterday."

    "Hôm qua tôi thấy vài người lạ mặt ở công viên."

  • "The new neighbors are strange people."

    "Những người hàng xóm mới là những người kỳ lạ."

  • "I don't like being around strange people."

    "Tôi không thích ở gần những người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stranger người lạ
Noun strangeness sự kỳ lạ, sự xa lạ
Adverb strangely một cách kỳ lạ
Verb estrange làm cho xa lánh, gây chia rẽ
Noun estrangement sự xa lánh, sự ghẻ lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estrange
Latin
extraneus
Latin
extra

Nguồn gốc của 'strange'

Từ 'strange' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extraneus', có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài' hoặc 'người nước ngoài'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estrange' với ý nghĩa 'xa lạ, không quen thuộc'. Qua thời gian, nó được du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa là 'kỳ lạ, khác thường' hoặc 'người lạ'. Điều này phản ánh cách con người thường coi những gì 'bên ngoài' hoặc 'không quen thuộc' là 'khác biệt' và đôi khi là 'kỳ lạ'.

Usage Note

Từ 'strange' thường mang nghĩa không quen thuộc hoặc khó hiểu. Nó có thể ám chỉ sự khác biệt về ngoại hình, hành vi, hoặc tính cách. So sánh với 'odd' (lạ lùng) và 'peculiar' (kỳ dị), 'strange' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strange people
  • really really strange people
    (những người thật sự kỳ lạ)
  • some some strange people
    (một vài người lạ/kỳ lạ)
  • very very strange people
    (những người rất kỳ lạ)
Verb + strange people
  • meet meet strange people
    (gặp gỡ những người lạ/kỳ lạ)
  • avoid avoid strange people
    (tránh xa những người lạ/kỳ lạ)
  • observe observe strange people
    (quan sát những người lạ/kỳ lạ)
Prepositional Phrase + strange people
  • talk to talk to strange people
    (nói chuyện với người lạ/người kỳ lạ)
  • beware of beware of strange people
    (cảnh giác với người lạ/người kỳ lạ)

Idioms

  • Don't talk to strange people.

    Đừng nói chuyện với người lạ.

    "My parents always told me, 'Don't talk to strange people.'"

    (Cha mẹ tôi luôn dặn tôi: 'Đừng nói chuyện với người lạ'.)

  • Keep strange people at arm's length.

    Giữ khoảng cách với những người lạ/người kỳ lạ (để đề phòng).

    "It's wise to keep strange people at arm's length until you know them better."

    (Thật khôn ngoan khi giữ khoảng cách với những người lạ cho đến khi bạn hiểu rõ hơn về họ.)

  • He hangs out with strange people.

    Anh ta giao du với những người kỳ lạ/khác thường.

    "I'm worried about him; he hangs out with strange people these days."

    (Tôi lo lắng cho anh ấy; dạo này anh ấy hay giao du với những người kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strange people

adjective
Lật mặt

Kỳ lạ, khác thường, lập dị, hoặc gây khó chịu.

"I saw some strange people in the park yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strange people".

Lời khuyên 'Đừng nói chuyện với người lạ'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trẻ em thường được dạy một quy tắc an toàn quan trọng: 'Don't talk to strangers' (Đừng nói chuyện với người lạ). Lời khuyên này nhằm bảo vệ trẻ em khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn từ người lạ không đáng tin cậy. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra một thái độ thận trọng, thậm chí nghi ngờ đối với những người không quen biết, mặc dù không phải ai xa lạ cũng có ý đồ xấu.

Phản ứng của xã hội đối với 'sự khác biệt'

Khái niệm 'strange people' (những người kỳ lạ/khác thường) thường gợi lên sự tò mò hoặc đôi khi là sự dè chừng trong xã hội. Con người có xu hướng cảm thấy thoải mái với những gì quen thuộc và đôi khi khó chấp nhận những hành vi, quan điểm hoặc lối sống khác biệt. Tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa, thái độ đối với 'những người kỳ lạ' có thể dao động từ sự chào đón và chấp nhận đến sự xa lánh và phân biệt đối xử.