(Top Banner Ad)
criminal organization
B2
Noun B2 Pháp luật, Tội phạm học

criminal organization

UK: /ˈkrɪmɪnl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈkrɪmɪnəl ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tội phạm băng nhóm tội phạm tổ chức phạm pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or structure of individuals or entities engaging in criminal activities, often for financial gain.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc cấu trúc các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động tội phạm, thường là vì lợi ích tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities are investigating a complex criminal organization involved in drug trafficking."

    "Các nhà chức trách đang điều tra một tổ chức tội phạm phức tạp có liên quan đến buôn bán ma túy."

  • "The FBI is working to dismantle the criminal organization."

    "FBI đang nỗ lực phá hủy tổ chức tội phạm đó."

  • "The criminal organization controlled the drug trade in the city."

    "Tổ chức tội phạm đó kiểm soát việc buôn bán ma túy trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất hình sự (ví dụ: criminal record - tiền án tiền sự)
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organizer người tổ chức
Adjective organized có tổ chức, được sắp xếp (ví dụ: organized crime - tội phạm có tổ chức)
Noun criminology tội phạm học (ngành nghiên cứu về tội phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (criminal)
criminalis
Latin (organization)
organizatio
Late Middle English
criminal organization

Nguồn Gốc Từ 'Tội Phạm' và 'Tổ Chức'

Từ 'criminal' (tội phạm) xuất phát từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'sự phán xét'. Còn 'organization' (tổ chức) đến từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'nhạc cụ'. Khi kết hợp lại, 'criminal organization' mang ý nghĩa về một nhóm người hoạt động cùng nhau như một cỗ máy hoặc công cụ, nhưng là để thực hiện các hành vi phạm pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm tội phạm có tổ chức cao, có cấu trúc phân cấp rõ ràng và hoạt động trên quy mô lớn. Nó khác với các hành vi phạm tội đơn lẻ hoặc nhỏ lẻ do tính chất có tổ chức và có hệ thống của nó. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'gang', 'mafia', 'syndicate', nhưng 'criminal organization' mang tính chất trang trọng và khái quát hơn.

Prepositions

of within

'of' được sử dụng để chỉ bản chất của tổ chức (ví dụ: 'a network of criminal organizations'). 'within' được sử dụng để chỉ các hoạt động xảy ra bên trong tổ chức (ví dụ: 'corruption within a criminal organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal organization
  • powerful criminal organization
    (một tổ chức tội phạm quyền lực)
  • international criminal organization
    (một tổ chức tội phạm quốc tế)
  • notorious criminal organization
    (một tổ chức tội phạm khét tiếng)
  • sophisticated criminal organization
    (một tổ chức tội phạm tinh vi)
Verb + criminal organization
  • dismantle a criminal organization
    (triệt phá một tổ chức tội phạm)
  • infiltrate a criminal organization
    (thâm nhập vào một tổ chức tội phạm)
  • run a criminal organization
    (điều hành một tổ chức tội phạm)
  • expose a criminal organization
    (vạch trần một tổ chức tội phạm)
Noun + of a criminal organization
  • leader of a criminal organization
    (thủ lĩnh của một tổ chức tội phạm)
  • member of a criminal organization
    (thành viên của một tổ chức tội phạm)
  • network of a criminal organization
    (mạng lưới của một tổ chức tội phạm)

Idioms

  • to be in bed with a criminal organization

    cấu kết, thông đồng với một tổ chức tội phạm.

    "The politician was accused of being in bed with a notorious criminal organization to fund his campaign."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc đã cấu kết với một tổ chức tội phạm khét tiếng để tài trợ cho chiến dịch của mình.)

  • the puppet master of a criminal organization

    kẻ chủ mưu, người giật dây đứng sau một tổ chức tội phạm.

    "For years, the police couldn't identify the real puppet master of the criminal organization; he operated from the shadows."

    (Trong nhiều năm, cảnh sát không thể xác định được kẻ chủ mưu thực sự của tổ chức tội phạm; hắn hoạt động trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal organization

Noun
Lật mặt

Một nhóm hoặc cấu trúc các cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào các hoạt động tội phạm, thường là vì lợi ích tài chính.

"The authorities are investigating a complex criminal organization involved in drug trafficking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This criminal organization is as dangerous as any other in the city.
Tổ chức tội phạm này nguy hiểm ngang với bất kỳ tổ chức nào khác trong thành phố.
Phủ định
That criminal organization is not less influential than its rivals.
Tổ chức tội phạm đó không kém ảnh hưởng hơn so với các đối thủ của nó.
Nghi vấn
Is this criminal organization the most notorious in the region?
Có phải tổ chức tội phạm này khét tiếng nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal organization".

Mafia trong Văn hóa Đại chúng

Các tổ chức tội phạm người Mỹ gốc Ý, như Mafia, thường được lãng mạn hóa trong phim ảnh phương Tây, điển hình là 'Bố Già' (The Godfather). Những bộ phim này tạo ra một hình ảnh đại chúng về tội phạm có tổ chức, nhấn mạnh vào lòng trung thành, gia đình và 'luật danh dự', dù thực tế thường tàn bạo hơn rất nhiều.

Đạo luật RICO - Vũ khí chống tội phạm có tổ chức

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật RICO là một công cụ pháp lý cực kỳ mạnh mẽ. Nó cho phép các công tố viên truy tố các thủ lĩnh của một tổ chức tội phạm về những tội ác mà họ ra lệnh cho người khác thực hiện, ngay cả khi họ không trực tiếp tham gia. Điều này đã thay đổi cuộc chiến chống lại các băng đảng lớn bằng cách nhắm vào toàn bộ hệ thống thay vì chỉ các cá nhân riêng lẻ.