(Top Banner Ad)
gang leader
B2
noun B2 Xã hội học, Tội phạm học

gang leader

UK: /ɡæŋ ˈliːdə/ • US: /ɡæŋ ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

trùm băng đảng kẻ cầm đầu băng nhóm đại ca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who leads a gang, especially an organized criminal gang.

Vietnamese Meaning

Một người lãnh đạo một băng nhóm, đặc biệt là một băng nhóm tội phạm có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gang leader was arrested for racketeering."

    "Tên trùm băng đảng đã bị bắt vì tội tống tiền."

  • "The police are trying to identify the gang leader."

    "Cảnh sát đang cố gắng xác định danh tính kẻ cầm đầu băng đảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gang băng nhóm, nhóm người
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Noun gangster xã hội đen, thành viên băng đảng
Noun gangland thế giới ngầm, khu vực hoạt động của băng đảng
Verb lead dẫn dắt, chỉ huy
Verb gang up liên kết lại (để chống lại ai đó), hợp sức thành băng nhóm
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, dẫn đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gangr
Old English
gang
Middle English
gang
Old English
lædan
Old English
lædere
Middle English
leder
English (Compound)
gang leader

Nguồn gốc từ 'gang leader'

Từ 'gang' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gangr', ban đầu chỉ 'một cuộc đi lại', 'một chuyến đi', hoặc 'một nhóm người đi cùng nhau'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu thường ám chỉ một nhóm thợ hoặc thủy thủ. Ý nghĩa tiêu cực về 'một nhóm tội phạm' xuất hiện muộn hơn. Từ 'leader' (người lãnh đạo) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædere', mang nghĩa 'người dẫn đường'. 'Gang leader' là một từ ghép tương đối hiện đại, mô tả trực tiếp người đứng đầu một băng nhóm, đặc biệt là nhóm có xu hướng hoạt động bất hợp pháp hoặc tội phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hoạt động phạm pháp và bạo lực. Nó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và quyền lực của một cá nhân trong một nhóm người có chung mục đích phi pháp. 'Leader' ở đây không đơn thuần là 'thủ lĩnh' mà còn bao hàm trách nhiệm điều hành và kiểm soát các hoạt động của băng đảng.

Prepositions

of within

'of' thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the gang leader of the Crips'. 'Within' dùng để chỉ vị trí bên trong một nhóm, ví dụ: 'He rose to power within the gang.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gang leader
  • notorious notorious gang leader
    (thủ lĩnh băng đảng khét tiếng)
  • ruthless ruthless gang leader
    (thủ lĩnh băng đảng tàn nhẫn)
  • charismatic charismatic gang leader
    (thủ lĩnh băng đảng lôi cuốn)
  • rival rival gang leader
    (thủ lĩnh băng đảng đối địch)
  • feared feared gang leader
    (thủ lĩnh băng đảng đáng sợ)
  • former former gang leader
    (cựu thủ lĩnh băng đảng)
Verb + gang leader
  • capture capture a gang leader
    (bắt giữ một thủ lĩnh băng đảng)
  • arrest arrest a gang leader
    (bắt giữ một thủ lĩnh băng đảng)
  • become become a gang leader
    (trở thành thủ lĩnh băng đảng)
  • follow follow a gang leader
    (tuân theo thủ lĩnh băng đảng)
  • challenge challenge a gang leader
    (thách thức thủ lĩnh băng đảng)
  • replace replace a gang leader
    (thay thế thủ lĩnh băng đảng)
Noun + gang leader
  • the role of the role of a gang leader
    (vai trò của một thủ lĩnh băng đảng)
  • the orders of the gang leader's orders
    (lệnh của thủ lĩnh băng đảng)

Idioms

  • The gang leader's word is law.

    Lời nói của thủ lĩnh băng đảng có quyền lực tuyệt đối, là luật.

    "In that neighborhood, the gang leader's word is law, and no one dares to defy him."

    (Ở khu phố đó, lời nói của thủ lĩnh băng đảng là luật, và không ai dám chống lại hắn.)

  • To act like a gang leader.

    Hành xử như một thủ lĩnh băng đảng (thường mang nghĩa tiêu cực: độc đoán, hách dịch).

    "He's always trying to dominate meetings; he acts like a gang leader, not a team member."

    (Anh ta luôn cố gắng thống trị các cuộc họp; anh ta hành xử như một thủ lĩnh băng đảng chứ không phải thành viên nhóm.)

  • To rise to gang leader.

    Vươn lên, trở thành thủ lĩnh băng đảng.

    "After years of proving his loyalty and ruthlessness, he managed to rise to gang leader."

    (Sau nhiều năm chứng tỏ lòng trung thành và sự tàn nhẫn, anh ta đã vươn lên trở thành thủ lĩnh băng đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gang leader

noun
Lật mặt

Một người lãnh đạo một băng nhóm, đặc biệt là một băng nhóm tội phạm có tổ chức.

"The gang leader was arrested for racketeering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he betrays his gang, the gang leader will punish him severely.
Nếu anh ta phản bội băng đảng của mình, thủ lĩnh băng đảng sẽ trừng phạt anh ta nặng nề.
Phủ định
If you don't follow the gang leader's orders, you won't be safe.
Nếu bạn không tuân theo lệnh của thủ lĩnh băng đảng, bạn sẽ không an toàn.
Nghi vấn
Will the police arrest the gang leader if they find enough evidence?
Liệu cảnh sát có bắt thủ lĩnh băng đảng nếu họ tìm đủ bằng chứng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gang leader will be planning their next heist tomorrow night.
Tên trùm băng đảng sẽ lên kế hoạch cho vụ trộm tiếp theo của chúng vào tối mai.
Phủ định
The police won't be letting the gang leader escape this time.
Lần này cảnh sát sẽ không để tên trùm băng đảng trốn thoát.
Nghi vấn
Will the gang leader be attending the secret meeting?
Liệu tên trùm băng đảng có tham dự cuộc họp bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gang leader".

Thủ lĩnh băng đảng trong Văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh thủ lĩnh băng đảng thường được khắc họa mạnh mẽ và đa chiều trong phim ảnh, tiểu thuyết và trò chơi điện tử. Họ thường là những nhân vật phức tạp, có thể tàn nhẫn nhưng đôi khi lại sở hữu sức lôi cuốn, quyền lực và nhận được lòng trung thành tuyệt đối từ cấp dưới. Những câu chuyện này thường khám phá các chủ đề về quyền lực, sự phản bội và cuộc chiến sinh tồn trong thế giới ngầm.

Cấu trúc xã hội trong các băng nhóm

Mặc dù là các tổ chức tội phạm, nhiều băng nhóm có cấu trúc phân cấp chặt chẽ, với thủ lĩnh (gang leader) ở vị trí cao nhất. Vai trò của thủ lĩnh không chỉ là ra lệnh mà còn phải duy trì trật tự, giải quyết mâu thuẫn nội bộ, bảo vệ lãnh thổ và đảm bảo nguồn thu nhập cho nhóm. Sự lãnh đạo hiệu quả là yếu tố sống còn để băng nhóm tồn tại, phát triển và duy trì quyền lực trong một môi trường đầy rẫy hiểm nguy.