(Top Banner Ad)
crime movie
B1
noun B1 Điện ảnh, Văn hóa

crime movie

UK: /ˈkraɪm ˈmuːvi/ • US: /ˈkraɪm ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim tội phạm phim hình sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre dealing with crime, criminals, and law enforcement.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim xoay quanh tội phạm, những kẻ phạm tội và việc thực thi pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys watching crime movies in his free time."

    "Anh ấy thích xem phim tội phạm vào thời gian rảnh."

  • "The new crime movie is getting good reviews."

    "Bộ phim tội phạm mới đang nhận được những đánh giá tốt."

  • "She is a big fan of crime movies and novels."

    "Cô ấy là một người hâm mộ lớn của phim và tiểu thuyết tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm pháp
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Noun criminality tình trạng phạm tội, bản chất tội phạm
Verb criminalize hình sự hóa, coi là tội phạm
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Adverb criminally một cách tội lỗi, về mặt hình sự

Related Words

thriller (phim kinh dị, ly kỳ)mystery (phim bí ẩn)detective movie (phim trinh thám)gangster movie (phim về băng đảng)police procedural (phim về quy trình điều tra của cảnh sát)film noir (phim đen (thể loại tội phạm với phong cách hình ảnh đặc trưng))

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen (accusation, fault)
Old French
crime
Middle English
crime
English
moving picture
English (slang)
movie

Nguồn gốc từ 'Crime'

Từ 'crime' (tội ác) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'bản cáo trạng'. Ban đầu, nó không chỉ hành động sai trái mà là lời buộc tội chính thức trước tòa. Dần dần, ý nghĩa của nó dịch chuyển để chỉ chính hành vi phạm pháp.

'Movie' - Một từ lóng trở nên phổ biến

Từ 'movie' là cách nói ngắn gọn của cụm từ 'moving picture' (hình ảnh chuyển động). Ban đầu, đây là một từ lóng xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi điện ảnh mới ra đời. Sự tiện lợi và ngắn gọn đã giúp nó nhanh chóng trở thành từ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ một bộ phim.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ cố định chỉ một thể loại phim. Các yếu tố thường thấy trong thể loại này bao gồm: điều tra tội phạm, hành động của cảnh sát, diễn biến tâm lý của tội phạm, và những vấn đề đạo đức liên quan đến luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crime movie
  • classic crime movie
    (phim tội phạm kinh điển)
  • gritty crime movie
    (phim tội phạm gai góc, trần trụi)
  • violent crime movie
    (phim tội phạm bạo lực)
  • acclaimed crime movie
    (phim tội phạm được giới phê bình đánh giá cao)
Verb + crime movie
  • watch a crime movie
    (xem một bộ phim tội phạm)
  • direct a crime movie
    (đạo diễn một bộ phim tội phạm)
  • star in a crime movie
    (đóng vai chính trong một bộ phim tội phạm)
  • make a crime movie
    (làm một bộ phim tội phạm)
Noun + crime movie
  • crime movie genre
    (thể loại phim tội phạm)
  • crime movie fan
    (người hâm mộ phim tội phạm)
  • crime movie trope
    (mô-típ quen thuộc trong phim tội phạm)

Idioms

  • like something out of a crime movie

    Giống như một cảnh trong phim tội phạm (thường mô tả một sự kiện kịch tính, bạo lực hoặc phức tạp ngoài đời thực).

    "The way they escaped from prison was like something out of a crime movie."

    (Cách họ vượt ngục cứ như một cảnh trong phim tội phạm vậy.)

  • play a game of cat and mouse

    Chơi trò mèo vờn chuột; một bên liên tục truy đuổi còn bên kia khôn khéo lẩn tránh.

    "The detective and the art thief played a game of cat and mouse across Europe."

    (Viên thám tử và tên trộm tranh đã chơi trò mèo vờn chuột khắp châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime movie

noun
Lật mặt

Một thể loại phim xoay quanh tội phạm, những kẻ phạm tội và việc thực thi pháp luật.

"He enjoys watching crime movies in his free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime movie".

Film Noir: Tấm gương phản chiếu xã hội

Film Noir là một nhánh quan trọng của phim tội phạm, nổi lên ở Mỹ vào những năm 1940-1950. Với hình ảnh đen trắng u ám, cốt truyện bi quan và nhân vật chính thường là thám tử tư hoài nghi, thể loại này phản ánh sự lo lắng và bất ổn của xã hội Mỹ sau Thế chiến thứ hai. Nó không chỉ là giải trí mà còn là một tấm gương phản chiếu tâm trạng của cả một thế hệ.

Sự trỗi dậy của Phản anh hùng (Anti-hero)

Nhiều phim tội phạm nổi tiếng như 'The Godfather' hay 'Pulp Fiction' đã giúp phổ biến hình tượng 'phản anh hùng' – nhân vật chính là tội phạm nhưng lại được khán giả đồng cảm, thậm chí ngưỡng mộ. Điều này đã thay đổi cách kể chuyện truyền thống, làm mờ ranh giới giữa thiện và ác, và thách thức khán giả suy ngẫm về bản chất của đạo đức.