crime movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim xoay quanh tội phạm, những kẻ phạm tội và việc thực thi pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys watching crime movies in his free time."
"Anh ấy thích xem phim tội phạm vào thời gian rảnh."
-
"The new crime movie is getting good reviews."
"Bộ phim tội phạm mới đang nhận được những đánh giá tốt."
-
"She is a big fan of crime movies and novels."
"Cô ấy là một người hâm mộ lớn của phim và tiểu thuyết tội phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crime | tội ác, hành vi phạm pháp |
| Noun | criminal | tội phạm, kẻ phạm tội |
| Noun | criminality | tình trạng phạm tội, bản chất tội phạm |
| Verb | criminalize | hình sự hóa, coi là tội phạm |
| Adjective | criminal | thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm |
| Adverb | criminally | một cách tội lỗi, về mặt hình sự |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm danh từ cố định chỉ một thể loại phim. Các yếu tố thường thấy trong thể loại này bao gồm: điều tra tội phạm, hành động của cảnh sát, diễn biến tâm lý của tội phạm, và những vấn đề đạo đức liên quan đến luật pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic crime movie (phim tội phạm kinh điển)
-
gritty crime movie (phim tội phạm gai góc, trần trụi)
-
violent crime movie (phim tội phạm bạo lực)
-
acclaimed crime movie (phim tội phạm được giới phê bình đánh giá cao)
-
watch a crime movie (xem một bộ phim tội phạm)
-
direct a crime movie (đạo diễn một bộ phim tội phạm)
-
star in a crime movie (đóng vai chính trong một bộ phim tội phạm)
-
make a crime movie (làm một bộ phim tội phạm)
-
crime movie genre (thể loại phim tội phạm)
-
crime movie fan (người hâm mộ phim tội phạm)
-
crime movie trope (mô-típ quen thuộc trong phim tội phạm)
Idioms
-
like something out of a crime movie
Giống như một cảnh trong phim tội phạm (thường mô tả một sự kiện kịch tính, bạo lực hoặc phức tạp ngoài đời thực).
"The way they escaped from prison was like something out of a crime movie."
(Cách họ vượt ngục cứ như một cảnh trong phim tội phạm vậy.)
-
play a game of cat and mouse
Chơi trò mèo vờn chuột; một bên liên tục truy đuổi còn bên kia khôn khéo lẩn tránh.
"The detective and the art thief played a game of cat and mouse across Europe."
(Viên thám tử và tên trộm tranh đã chơi trò mèo vờn chuột khắp châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crime movie
nounMột thể loại phim xoay quanh tội phạm, những kẻ phạm tội và việc thực thi pháp luật.
"He enjoys watching crime movies in his free time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime movie".
