(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ police record
B2

police record

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ cảnh sát tiền sử cảnh sát hồ sơ phạm tội (do cảnh sát lưu giữ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Police record'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hồ sơ chính thức về các tội phạm và vi phạm pháp luật trước đây của một người, được lưu giữ bởi cảnh sát.

Definition (English Meaning)

An official record of someone's past crimes and legal offenses, kept by the police.

Ví dụ Thực tế với 'Police record'

  • "Having a police record can make it difficult to find employment."

    "Việc có hồ sơ cảnh sát có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

  • "The company conducts background checks, including reviewing police records."

    "Công ty tiến hành kiểm tra lý lịch, bao gồm việc xem xét hồ sơ cảnh sát."

  • "His police record showed a previous charge of petty theft."

    "Hồ sơ cảnh sát của anh ta cho thấy một cáo buộc trộm cắp vặt trước đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Police record'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: police record
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

criminal record(tiền án tiền sự)
criminal history(lý lịch tư pháp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

arrest record(hồ sơ bắt giữ)
conviction(tiền án) offense(vi phạm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật và Tội phạm

Ghi chú Cách dùng 'Police record'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tiền sử phạm tội của một người, có thể ảnh hưởng đến việc làm, xin visa hoặc các thủ tục pháp lý khác. Nó khác với 'criminal record', 'criminal history' ở chỗ nhấn mạnh nguồn gốc của thông tin là từ phía cảnh sát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Dùng 'on' để chỉ việc có thông tin nào đó trong hồ sơ. Ví dụ: 'He has a conviction on his police record.' (Anh ta có một tiền án trong hồ sơ cảnh sát của mình.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Police record'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)