(Top Banner Ad)
police record
B2
danh từ B2 Pháp luật và Tội phạm

police record

UK: /pəˈliːs ˈrekɔːd/ • US: /pəˈliːs ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ cảnh sát tiền sử cảnh sát hồ sơ phạm tội (do cảnh sát lưu giữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official record of someone's past crimes and legal offenses, kept by the police.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ chính thức về các tội phạm và vi phạm pháp luật trước đây của một người, được lưu giữ bởi cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a police record can make it difficult to find employment."

    "Việc có hồ sơ cảnh sát có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

  • "The company conducts background checks, including reviewing police records."

    "Công ty tiến hành kiểm tra lý lịch, bao gồm việc xem xét hồ sơ cảnh sát."

  • "His police record showed a previous charge of petty theft."

    "Hồ sơ cảnh sát của anh ta cho thấy một cáo buộc trộm cắp vặt trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát, lực lượng cảnh sát
Verb police giữ trật tự, tuần tra
Noun policeman nam cảnh sát
Noun policewoman nữ cảnh sát
Noun record hồ sơ, bản ghi chép, kỷ lục
Verb record ghi lại, ghi âm, quay phim
Noun recorder máy ghi âm/ghi hình, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm/ghi hình, bản ghi âm/ghi hình

Synonyms

criminal record (tiền án tiền sự)criminal history (lý lịch tư pháp)

Related Words

arrest record (hồ sơ bắt giữ)conviction (tiền án)offense (vi phạm)

Subject Area

Pháp luật và Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
English
police
Latin
recordari (re- + cor)
Old French
recorder
English
record

Nguồn gốc từ 'Thành phố' và 'Ghi nhớ'

Từ 'police' (cảnh sát) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' nghĩa là thành phố, rồi qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police' để chỉ sự quản lý, trật tự xã hội. Từ 'record' (hồ sơ) lại có gốc từ tiếng Latin 'recordari' mang nghĩa 'ghi nhớ trong tim' (re- là lại, cor là trái tim). Khi hai từ này kết hợp, 'police record' trở thành một hồ sơ chính thức ghi lại lịch sử tương tác của một người với cơ quan thực thi pháp luật, từ những lần vi phạm nhỏ đến các tội danh lớn, nhằm giữ gìn trật tự và công lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tiền sử phạm tội của một người, có thể ảnh hưởng đến việc làm, xin visa hoặc các thủ tục pháp lý khác. Nó khác với 'criminal record', 'criminal history' ở chỗ nhấn mạnh nguồn gốc của thông tin là từ phía cảnh sát.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ việc có thông tin nào đó trong hồ sơ. Ví dụ: 'He has a conviction on his police record.' (Anh ta có một tiền án trong hồ sơ cảnh sát của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police record
  • clean clean police record
    (lý lịch tư pháp trong sạch)
  • criminal criminal police record
    (tiền án tiền sự, hồ sơ tội phạm)
  • previous previous police record
    (tiền án trước đây, hồ sơ cảnh sát trước đó)
  • extensive extensive police record
    (tiền án tiền sự dày đặc)
  • spotless spotless police record
    (lý lịch tư pháp hoàn toàn trong sạch)
Verb + police record
  • have have a police record
    (có tiền án tiền sự, có hồ sơ cảnh sát)
  • get get a police record
    (bị lập hồ sơ cảnh sát (do vi phạm pháp luật))
  • clear clear one's police record
    (xóa sạch tiền án tiền sự, làm trong sạch hồ sơ)
  • expunge expunge a police record
    (xóa bỏ hoàn toàn hồ sơ cảnh sát (theo luật pháp))
  • check check a police record
    (kiểm tra lý lịch tư pháp/hồ sơ cảnh sát)
  • show show a police record
    (hồ sơ cảnh sát cho thấy/ghi nhận)

Idioms

  • have a police record

    Có tiền án tiền sự; có hồ sơ về các vi phạm pháp luật.

    "He couldn't get the job because he had a police record."

    (Anh ta không thể xin được việc vì anh ta có tiền án tiền sự.)

  • a clean police record

    Lý lịch tư pháp trong sạch; không có bất kỳ tiền án, tiền sự nào.

    "She prides herself on having a clean police record."

    (Cô ấy tự hào về việc có một lý lịch tư pháp trong sạch.)

  • clear one's police record

    Xóa sạch tiền án tiền sự; làm trong sạch hồ sơ cảnh sát của mình.

    "After years, he managed to clear his police record and start a new life."

    (Sau nhiều năm, anh ấy đã cố gắng xóa sạch tiền án tiền sự của mình và bắt đầu một cuộc sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police record

danh từ
Lật mặt

Hồ sơ chính thức về các tội phạm và vi phạm pháp luật trước đây của một người, được lưu giữ bởi cảnh sát.

"Having a police record can make it difficult to find employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a clean police record.
Anh ta có một hồ sơ cảnh sát trong sạch.
Phủ định
She doesn't have a police record.
Cô ấy không có hồ sơ cảnh sát.
Nghi vấn
Does he have a police record?
Anh ta có hồ sơ cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police record".

Tầm quan trọng của lý lịch tư pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'police record' hay lý lịch tư pháp là một yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của một người. Nó có thể quyết định khả năng xin việc làm, thuê nhà, đi du học, hoặc thậm chí là đi du lịch sang một số quốc gia khác. Một hồ sơ không trong sạch có thể gây ra nhiều rào cản pháp lý và xã hội.

Việc xóa án tích (Expungement)

Khái niệm 'expungement' (xóa án tích) là một quy trình pháp lý cho phép một người yêu cầu xóa bỏ hoặc niêm phong vĩnh viễn hồ sơ cảnh sát của mình đối với một số loại tội phạm nhất định, đặc biệt là các tội nhỏ hoặc xảy ra khi còn trẻ, sau một thời gian không tái phạm và đáp ứng các điều kiện pháp luật. Điều này giúp người đó có cơ hội thứ hai trong xã hội, giảm bớt gánh nặng của quá khứ.