rap sheet
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rap sheet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hồ sơ chính thức ghi lại các vụ bắt giữ và kết án của một người.
Definition (English Meaning)
An official record of arrests and convictions of a person.
Ví dụ Thực tế với 'Rap sheet'
-
"The detective pulled up the suspect's rap sheet to review his criminal history."
"Thám tử đã tra cứu hồ sơ tiền án tiền sự của nghi phạm để xem lại lịch sử phạm tội của anh ta."
-
"Having a rap sheet can make it difficult to find a job."
"Việc có hồ sơ tiền án tiền sự có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."
-
"The media reported that the politician had a surprisingly lengthy rap sheet."
"Giới truyền thông đưa tin rằng chính trị gia đó có một hồ sơ tiền án tiền sự dài đáng ngạc nhiên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rap sheet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rap sheet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rap sheet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'rap sheet' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có tiền án, tiền sự. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm, hoặc điều tra. Nó khác với 'criminal record' ở chỗ 'rap sheet' thường bao gồm cả những vụ bắt giữ không dẫn đến kết tội, trong khi 'criminal record' thường chỉ bao gồm những kết tội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'He has a long list of offenses on his rap sheet.' (Anh ta có một danh sách dài các tội trên hồ sơ tiền án tiền sự của mình). 'The information in his rap sheet is confidential.' (Thông tin trong hồ sơ tiền án tiền sự của anh ta là bí mật).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rap sheet'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.