(Top Banner Ad)
rap sheet
B2
danh từ B2 Pháp luật/Tội phạm

rap sheet

UK: /ˈræp ˌʃiːt/ • US: /ˈræp ˌʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ tiền án tiền sự lý lịch tư pháp tiền án tiền sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official record of arrests and convictions of a person.

Vietnamese Meaning

Một hồ sơ chính thức ghi lại các vụ bắt giữ và kết án của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective pulled up the suspect's rap sheet to review his criminal history."

    "Thám tử đã tra cứu hồ sơ tiền án tiền sự của nghi phạm để xem lại lịch sử phạm tội của anh ta."

  • "Having a rap sheet can make it difficult to find a job."

    "Việc có hồ sơ tiền án tiền sự có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

  • "The media reported that the politician had a surprisingly lengthy rap sheet."

    "Giới truyền thông đưa tin rằng chính trị gia đó có một hồ sơ tiền án tiền sự dài đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rap Tội danh, cáo buộc hình sự (thường trong ngữ cảnh tiếng lóng, ví dụ: 'take the rap')
Noun rap sheet Hồ sơ tiền án tiền sự, hồ sơ hình sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English (Slang, early 20th C.)
rap (accusation/charge)
English (Compound, mid 20th C.)
rap sheet

Nguồn gốc của 'Rap Sheet'

Từ 'rap' trong cụm từ này không phải là 'rap' trong âm nhạc, mà là tiếng lóng từ đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, có nghĩa là một lời buộc tội hoặc cáo buộc hình sự. 'Sheet' đơn giản là một tờ giấy, một hồ sơ. Vì vậy, 'rap sheet' ban đầu có nghĩa là một tờ giấy ghi lại các cáo buộc, vụ bắt giữ hoặc tiền án tiền sự của cảnh sát đối với một cá nhân. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giới cảnh sát và pháp luật từ những năm 1930-1940.

Usage Note

Cụm từ 'rap sheet' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có tiền án, tiền sự. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm, hoặc điều tra. Nó khác với 'criminal record' ở chỗ 'rap sheet' thường bao gồm cả những vụ bắt giữ không dẫn đến kết tội, trong khi 'criminal record' thường chỉ bao gồm những kết tội.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'He has a long list of offenses on his rap sheet.' (Anh ta có một danh sách dài các tội trên hồ sơ tiền án tiền sự của mình). 'The information in his rap sheet is confidential.' (Thông tin trong hồ sơ tiền án tiền sự của anh ta là bí mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + rap sheet
  • have have a rap sheet
    (có tiền án/hồ sơ hình sự)
  • check check someone's rap sheet
    (kiểm tra hồ sơ tiền án của ai đó)
  • lengthen lengthen a rap sheet
    (làm dài thêm/gia tăng hồ sơ tiền án (do có thêm tội))
Adjectives + rap sheet
  • long a long rap sheet
    (hồ sơ tiền án dài/dày đặc)
  • extensive an extensive rap sheet
    (hồ sơ tiền án dày đặc/rộng khắp)
  • clean a clean rap sheet
    (hồ sơ tiền án trong sạch/không có tiền án)
  • growing a growing rap sheet
    (hồ sơ tiền án ngày càng tăng/dài ra)

Idioms

  • take the rap

    Chịu tội thay; gánh chịu hậu quả cho một hành động sai trái (thường là của người khác).

    "He took the rap for his brother's crime, even though he was innocent."

    (Anh ấy đã chịu tội thay cho tội ác của em trai mình, mặc dù anh ấy vô tội.)

  • beat the rap

    Thoát tội; tránh bị trừng phạt cho một tội lỗi hoặc cáo buộc.

    "With a good lawyer, she was able to beat the rap."

    (Với một luật sư giỏi, cô ấy đã có thể thoát tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rap sheet

danh từ
Lật mặt

Một hồ sơ chính thức ghi lại các vụ bắt giữ và kết án của một người.

"The detective pulled up the suspect's rap sheet to review his criminal history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rap sheet".

Vai trò của 'Rap Sheet' trong hệ thống tư pháp

'Rap sheet' là một thuật ngữ tiếng lóng phổ biến ở Mỹ dùng để chỉ hồ sơ cảnh sát chính thức ghi lại lịch sử bắt giữ, cáo buộc và kết án hình sự của một cá nhân. Mặc dù là tiếng lóng, nó được sử dụng rộng rãi trong giới thực thi pháp luật và tư pháp để điều tra tội phạm, quyết định bảo lãnh, và xem xét các bản án.

Ảnh hưởng xã hội và cá nhân của 'Rap Sheet'

Việc có một 'rap sheet' dài hoặc bất kỳ tiền án nào có thể gây ra những hậu quả sâu rộng cho cuộc sống của một người. Không chỉ ảnh hưởng đến các quyết định pháp luật, mà còn tác động nghiêm trọng đến cơ hội việc làm, khả năng thuê nhà, và tạo ra sự kỳ thị xã hội, gây khó khăn cho việc tái hòa nhập cộng đồng của người từng có tiền án.