(Top Banner Ad)
critical region
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học

critical region

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈriːdʒən/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng tới hạn miền bác bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistics, the set of all values of the test statistic for which the null hypothesis will be rejected.

Vietnamese Meaning

Trong thống kê, tập hợp tất cả các giá trị của thống kê kiểm định mà giả thuyết không sẽ bị bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critical region for this test is defined as z > 1.96."

    "Vùng tới hạn cho kiểm định này được định nghĩa là z > 1.96."

  • "If the test statistic falls within the critical region, we reject the null hypothesis."

    "Nếu thống kê kiểm định rơi vào vùng tới hạn, chúng ta bác bỏ giả thuyết không."

  • "The size of the critical region is determined by the level of significance."

    "Kích thước của vùng tới hạn được xác định bởi mức ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, mang tính quyết định, phê phán
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun region vùng, miền
Adjective regional thuộc về vùng, miền

Synonyms

rejection region (vùng bác bỏ)

Antonyms

acceptance region (vùng chấp nhận)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
English
critic
English
critical
English
region
English
critical region

Nguồn gốc của 'Critical Region'

Cụm từ 'critical region' kết hợp từ 'critical' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', nghĩa là 'có khả năng phán xét') và 'region' (vùng). Trong thống kê, nó chỉ một vùng giá trị mà nếu kết quả thử nghiệm rơi vào đó, ta sẽ bác bỏ giả thuyết gốc. Nó mang ý nghĩa khu vực quan trọng, mang tính quyết định trong việc đánh giá một vấn đề.

Usage Note

Vùng tới hạn là một khái niệm quan trọng trong kiểm định giả thuyết. Nó đại diện cho khu vực trên phân phối mẫu của thống kê kiểm định mà nếu giá trị của thống kê kiểm định rơi vào khu vực này, chúng ta sẽ bác bỏ giả thuyết không. Kích thước của vùng tới hạn được xác định bởi mức ý nghĩa (alpha).

Prepositions

in for

'in': Used to specify the area of study (e.g., 'in statistics'). 'for': Used to express purpose (e.g., 'values for which the null hypothesis is rejected').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical region
  • defined defined critical region
    (vùng tới hạn được xác định)
  • statistical statistical critical region
    (vùng tới hạn thống kê)
Verb + critical region
  • determine determine the critical region
    (xác định vùng tới hạn)
  • find find the critical region
    (tìm vùng tới hạn)
  • identify identify the critical region
    (xác định vùng tới hạn)

Idioms

  • Near the critical region

    Gần vùng nguy hiểm/ tới hạn

    "The company's financial situation is near the critical region; they need to improve their revenue quickly."

    (Tình hình tài chính của công ty đang gần vùng nguy hiểm; họ cần phải cải thiện doanh thu nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical region

noun
Lật mặt

Trong thống kê, tập hợp tất cả các giá trị của thống kê kiểm định mà giả thuyết không sẽ bị bác bỏ.

"The critical region for this test is defined as z > 1.96."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical region".

Ý nghĩa thống kê

Trong thống kê, 'critical region' (vùng tới hạn) là một khái niệm quan trọng để kiểm định giả thuyết. Nếu kết quả thử nghiệm rơi vào vùng này, chúng ta bác bỏ giả thuyết ban đầu. Điều này thể hiện sự chặt chẽ và khách quan trong nghiên cứu khoa học, tránh các kết luận chủ quan.