(Top Banner Ad)
highly praised
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

highly praised

UK: /ˈhaɪli preɪzd/ • US: /ˈhaɪli preɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá cao được ca ngợi hết lời được tán dương nhiệt liệt được ngưỡng mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely admired and approved of.

Vietnamese Meaning

Được ca ngợi, đánh giá cao, ngưỡng mộ và tán thành một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her performance was highly praised by the critics."

    "Màn trình diễn của cô ấy đã được các nhà phê bình đánh giá rất cao."

  • "The film was highly praised for its originality."

    "Bộ phim được đánh giá cao về tính độc đáo."

  • "His work is highly praised in the scientific community."

    "Công trình của anh ấy được đánh giá cao trong cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb praise ca ngợi, khen ngợi
Noun praise sự ca ngợi, lời khen
Adjective praiseworthy đáng khen ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
highly praised

Nguồn gốc của 'highly praised'

Cụm từ 'highly praised' có nghĩa đen là 'được ca ngợi rất nhiều'. 'Highly' bổ nghĩa cho mức độ cao của việc được 'praised' (ca ngợi). Từ này đơn giản diễn tả sự đánh giá cao và khen ngợi đặc biệt dành cho một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Note

"Highly praised" là một cụm từ dùng để chỉ sự đánh giá cao, sự ca ngợi nhiệt liệt dành cho một người, một vật, hoặc một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh mức độ cao của sự khen ngợi. So với "praised", "highly praised" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự công nhận và ngưỡng mộ rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly praised
  • universally universally highly praised
    (được ca ngợi rộng rãi, khắp mọi nơi)
  • widely widely highly praised
    (được ca ngợi rộng rãi)
  • critically critically highly praised
    (được giới phê bình đánh giá cao)
Verb + highly praised
  • be be highly praised
    (được ca ngợi rất nhiều)
  • remain remain highly praised
    (tiếp tục được ca ngợi)

Idioms

  • Sing someone's praises

    Ca ngợi ai đó hết lời

    "The teacher was singing her student's praises."

    (Giáo viên đang ca ngợi học sinh của mình hết lời.)

  • Heap praise on someone

    Hết lời ca ngợi ai đó

    "The coach heaped praise on the team after their victory."

    (Huấn luyện viên hết lời ca ngợi đội sau chiến thắng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly praised

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được ca ngợi, đánh giá cao, ngưỡng mộ và tán thành một cách mạnh mẽ.

"Her performance was highly praised by the critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly praised".

Giá trị của sự khen ngợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khen ngợi được xem là một cách quan trọng để khuyến khích và công nhận thành tích. Nó có thể thúc đẩy sự tự tin và động lực của một người. Việc 'highly praised' cho thấy một sự công nhận và ngưỡng mộ đặc biệt.