savaged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attacked and criticized fiercely and violently.
Vietnamese Meaning
Đã tấn công và chỉ trích một cách dữ dội và tàn bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The critic savaged the play in his review."
"Nhà phê bình đã chỉ trích kịch liệt vở kịch trong bài đánh giá của mình."
-
"The bear savaged its prey."
"Con gấu đã cắn xé con mồi của nó."
-
"His reputation was savaged by the scandal."
"Danh tiếng của anh ta bị hủy hoại bởi vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công bằng lời nói hoặc thể chất gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Sự khác biệt so với 'criticized' (chỉ trích) nằm ở mức độ khắc nghiệt và bạo lực của hành động.
Prepositions
'Savaged by' chỉ ra ai hoặc cái gì đã thực hiện cuộc tấn công/chỉ trích. 'Savaged for' chỉ ra lý do của cuộc tấn công/chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutally brutally savaged (bị tấn công một cách tàn bạo)
-
fiercely fiercely savaged (bị tấn công dữ dội)
-
mercilessly mercilessly savaged (bị tấn công không thương tiếc)
-
dog The dog savaged (Con chó đã tấn công/cắn xé)
-
critics The critics savaged (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt)
-
market The market savaged (Thị trường đã hủy hoại/gây tổn thất nặng nề)
Idioms
-
savaged by the media/press
Bị truyền thông/báo chí công kích, chỉ trích nặng nề
"The politician was savaged by the press after the scandal broke."
(Vị chính trị gia đã bị báo chí công kích nặng nề sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
-
savaged by critics
Bị giới phê bình chỉ trích thậm tệ
"His latest film was savaged by critics, calling it a disaster."
(Bộ phim mới nhất của anh ấy đã bị giới phê bình chỉ trích thậm tệ, gọi đó là một thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
savaged
Verb (past tense and past participle of 'savage')Đã tấn công và chỉ trích một cách dữ dội và tàn bạo.
"The critic savaged the play in his review."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lion savaged its prey was a brutal fact of nature. |
Việc con sư tử tấn công con mồi một cách tàn bạo là một thực tế tàn khốc của tự nhiên. |
| Phủ định | Whether the dog would savage the mailman was not a concern, as it was well-trained. |
Việc con chó có tấn công người đưa thư hay không không phải là một mối lo ngại, vì nó đã được huấn luyện kỹ càng. |
| Nghi vấn | Whether the critic would savage the author's new book was the main question. |
Liệu nhà phê bình có công kích cuốn sách mới của tác giả một cách dữ dội hay không là câu hỏi chính. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "savaged".
