crossroads of the world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where many different cultures, ideas, or activities meet and mix.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi nhiều nền văn hóa, ý tưởng hoặc hoạt động khác nhau gặp gỡ và giao thoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New York City has long been considered the crossroads of the world."
"Thành phố New York từ lâu đã được coi là giao lộ của thế giới."
-
"Throughout history, Istanbul has served as the crossroads of the world, connecting East and West."
"Trong suốt lịch sử, Istanbul đã đóng vai trò là giao lộ của thế giới, kết nối Đông và Tây."
-
"The internet is considered the crossroads of the world for information and communication."
"Internet được coi là giao lộ của thế giới về thông tin và truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crossroads | Ngã tư, giao lộ; hoặc một thời điểm quyết định quan trọng. |
| Verb | cross | Băng qua, đi ngang qua, giao nhau. |
| Noun | crossing | Lối qua đường, sự giao nhau. |
| Adjective | cross-cultural | Liên văn hóa, đa văn hóa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một địa điểm có vị trí địa lý, kinh tế hoặc văn hóa quan trọng, nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến để giao dịch, trao đổi ý tưởng và kinh nghiệm. Nó hàm ý sự đa dạng, năng động và ảnh hưởng toàn cầu. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'crossroads' là ngã tư đường.
Prepositions
'at the crossroads of' chỉ vị trí cụ thể nơi sự giao thoa diễn ra. 'as the crossroads of' nhấn mạnh vai trò và chức năng của địa điểm đó như một điểm giao thoa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at the crossroads of the world (Ở tại ngã tư của thế giới (chỉ một vị trí trung tâm, quan trọng).)
-
become the crossroads of the world (Trở thành ngã tư của thế giới (phát triển thành một trung tâm toàn cầu).)
-
stand at the crossroads of the world (Đứng ở ngã tư của thế giới (mô tả một vị thế chiến lược, toàn cầu).)
-
a true crossroads of the world (Một ngã tư đích thực của thế giới.)
-
a cultural crossroads of the world (Một giao điểm văn hóa của thế giới.)
-
the modern crossroads of the world (Ngã tư hiện đại của thế giới.)
Idioms
-
to be the crossroads of the world
Là một trung tâm quốc tế quan trọng, nơi gặp gỡ của nhiều nền văn hóa, tuyến đường thương mại, hoặc dòng người.
"For centuries, Istanbul has been the crossroads of the world, connecting Europe and Asia."
(Trong nhiều thế kỷ, Istanbul đã là ngã tư của thế giới, kết nối châu Âu và châu Á.)
-
standing at the crossroads of the world
Mô tả một vị trí hoặc tình huống có tầm quan trọng toàn cầu, nơi các quyết định hoặc sự kiện lớn có thể diễn ra.
"With its new international airport, the city is now standing at the crossroads of the world."
(Với sân bay quốc tế mới, thành phố giờ đây đang đứng ở ngã tư của thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossroads of the world
Danh từMột địa điểm nơi nhiều nền văn hóa, ý tưởng hoặc hoạt động khác nhau gặp gỡ và giao thoa.
"New York City has long been considered the crossroads of the world."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had been becoming the crossroads of the world for centuries before the war. |
Thành phố đã trở thành giao lộ của thế giới trong nhiều thế kỷ trước chiến tranh. |
| Phủ định | The region hadn't been developing into a major crossroads for long when the economic crisis hit. |
Khu vực đã không phát triển thành một giao lộ lớn trong thời gian dài khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến. |
| Nghi vấn | Had the Silk Road been acting as the crossroads of cultures for millennia? |
Con đường tơ lụa đã từng đóng vai trò là giao lộ của các nền văn hóa trong hàng thiên niên kỷ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossroads of the world".
