word game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game involving words, especially one designed to test knowledge of vocabulary, spelling, or wordplay.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi liên quan đến từ ngữ, đặc biệt là một trò chơi được thiết kế để kiểm tra kiến thức về từ vựng, chính tả hoặc cách chơi chữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scrabble is a popular word game."
"Scrabble là một trò chơi chữ phổ biến."
-
"Playing word games can help improve your vocabulary."
"Chơi trò chơi chữ có thể giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn."
-
"Many children enjoy word games."
"Nhiều trẻ em thích trò chơi chữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wordplay | Sự chơi chữ, cách sử dụng từ ngữ một cách thông minh và hài hước. (Ví dụ: Một cuộc đối thoại đầy sự chơi chữ.) |
| Adjective | wordy | Dài dòng, lắm lời. (Ví dụ: Một bài văn quá dài dòng và khó hiểu.) |
| Noun | wordsmith | Người giỏi sử dụng ngôn ngữ, nhà văn tài ba. (Ví dụ: Một nhà văn là một wordsmith thực thụ.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các trò chơi mang tính giải trí, giáo dục, hoặc thi đấu liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ. Khác với các trò chơi khác, trọng tâm của 'word game' là khả năng sử dụng và hiểu ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenging word game (trò chơi chữ đầy thử thách)
-
popular word game (trò chơi chữ phổ biến)
-
online word game (trò chơi chữ trực tuyến)
-
play a word game (chơi một trò chơi chữ)
-
create a word game (tạo ra một trò chơi chữ)
-
enjoy a word game (thích thú với một trò chơi chữ)
Idioms
-
No more word games
Không còn vòng vo nữa; hãy nói thẳng vào vấn đề.
"No more word games, just tell me what happened."
(Đừng vòng vo nữa, hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra đi.)
-
Play word games
Lươn lẹo, dùng lời lẽ mập mờ để đánh lừa.
"He's playing word games to avoid answering the question directly."
(Anh ta đang lươn lẹo để tránh trả lời thẳng câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word game
nounMột trò chơi liên quan đến từ ngữ, đặc biệt là một trò chơi được thiết kế để kiểm tra kiến thức về từ vựng, chính tả hoặc cách chơi chữ.
"Scrabble is a popular word game."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crossword puzzle, which is a type of word game, helps improve vocabulary. |
Trò chơi ô chữ, một loại trò chơi chữ, giúp cải thiện vốn từ vựng. |
| Phủ định | That complicated puzzle, which many consider a word game, is not enjoyable for beginners who are unfamiliar with anagrams. |
Câu đố phức tạp đó, mà nhiều người coi là một trò chơi chữ, không thú vị cho người mới bắt đầu chưa quen với đảo chữ cái. |
| Nghi vấn | Is Scrabble, which is a classic word game, something that you enjoy playing with your family? |
Scrabble, một trò chơi chữ cổ điển, có phải là thứ bạn thích chơi với gia đình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were playing a word game when I arrived. |
Họ đang chơi trò chơi chữ khi tôi đến. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the word game, so she stopped playing. |
Cô ấy không thích trò chơi chữ, vì vậy cô ấy đã ngừng chơi. |
| Nghi vấn | Were you participating in the word game competition yesterday? |
Hôm qua bạn có tham gia cuộc thi trò chơi chữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word game".
