(Top Banner Ad)
word game
A2
noun A2 Giải trí, Ngôn ngữ học

word game

UK: /ˈwɜːd ˌɡeɪm/ • US: /ˈwɜːrd ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi chữ trò chơi ngôn ngữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game involving words, especially one designed to test knowledge of vocabulary, spelling, or wordplay.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi liên quan đến từ ngữ, đặc biệt là một trò chơi được thiết kế để kiểm tra kiến thức về từ vựng, chính tả hoặc cách chơi chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scrabble is a popular word game."

    "Scrabble là một trò chơi chữ phổ biến."

  • "Playing word games can help improve your vocabulary."

    "Chơi trò chơi chữ có thể giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn."

  • "Many children enjoy word games."

    "Nhiều trẻ em thích trò chơi chữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wordplay Sự chơi chữ, cách sử dụng từ ngữ một cách thông minh và hài hước. (Ví dụ: Một cuộc đối thoại đầy sự chơi chữ.)
Adjective wordy Dài dòng, lắm lời. (Ví dụ: Một bài văn quá dài dòng và khó hiểu.)
Noun wordsmith Người giỏi sử dụng ngôn ngữ, nhà văn tài ba. (Ví dụ: Một nhà văn là một wordsmith thực thụ.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc trò chơi chữ

Cụm từ "word game" đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: "word" (từ) và "game" (trò chơi). Các trò chơi sử dụng ngôn ngữ đã tồn tại từ rất lâu, nhưng cụm từ này có lẽ đã trở nên phổ biến hơn khi các trò chơi chữ như ô chữ (crossword) và Scrabble trở nên thịnh hành.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các trò chơi mang tính giải trí, giáo dục, hoặc thi đấu liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ. Khác với các trò chơi khác, trọng tâm của 'word game' là khả năng sử dụng và hiểu ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word game
  • challenging word game
    (trò chơi chữ đầy thử thách)
  • popular word game
    (trò chơi chữ phổ biến)
  • online word game
    (trò chơi chữ trực tuyến)
Verb + word game
  • play a word game
    (chơi một trò chơi chữ)
  • create a word game
    (tạo ra một trò chơi chữ)
  • enjoy a word game
    (thích thú với một trò chơi chữ)

Idioms

  • No more word games

    Không còn vòng vo nữa; hãy nói thẳng vào vấn đề.

    "No more word games, just tell me what happened."

    (Đừng vòng vo nữa, hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra đi.)

  • Play word games

    Lươn lẹo, dùng lời lẽ mập mờ để đánh lừa.

    "He's playing word games to avoid answering the question directly."

    (Anh ta đang lươn lẹo để tránh trả lời thẳng câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word game

noun
Lật mặt

Một trò chơi liên quan đến từ ngữ, đặc biệt là một trò chơi được thiết kế để kiểm tra kiến thức về từ vựng, chính tả hoặc cách chơi chữ.

"Scrabble is a popular word game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crossword puzzle, which is a type of word game, helps improve vocabulary.
Trò chơi ô chữ, một loại trò chơi chữ, giúp cải thiện vốn từ vựng.
Phủ định
That complicated puzzle, which many consider a word game, is not enjoyable for beginners who are unfamiliar with anagrams.
Câu đố phức tạp đó, mà nhiều người coi là một trò chơi chữ, không thú vị cho người mới bắt đầu chưa quen với đảo chữ cái.
Nghi vấn
Is Scrabble, which is a classic word game, something that you enjoy playing with your family?
Scrabble, một trò chơi chữ cổ điển, có phải là thứ bạn thích chơi với gia đình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were playing a word game when I arrived.
Họ đang chơi trò chơi chữ khi tôi đến.
Phủ định
She wasn't enjoying the word game, so she stopped playing.
Cô ấy không thích trò chơi chữ, vì vậy cô ấy đã ngừng chơi.
Nghi vấn
Were you participating in the word game competition yesterday?
Hôm qua bạn có tham gia cuộc thi trò chơi chữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word game".

Ô chữ (Crossword Puzzles)

Ô chữ là một trò chơi chữ rất phổ biến ở phương Tây. Người chơi phải điền các ô trống bằng các chữ cái để tạo thành các từ dựa trên các gợi ý đã cho. Đây là một cách tuyệt vời để mở rộng vốn từ vựng và rèn luyện trí não.

Scrabble

Scrabble là một trò chơi chữ khác, trong đó người chơi sử dụng các ô chữ cái để tạo thành các từ trên bàn cờ. Trò chơi này đòi hỏi người chơi phải có vốn từ vựng phong phú và khả năng tư duy chiến lược.