sneaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc làm điều gì đó một cách bí mật và lén lút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was sneaking around in the garden, trying to find a way into the house."
"Anh ta đang lén lút đi vòng quanh trong vườn, cố gắng tìm cách vào nhà."
-
"He admitted to sneaking a peek at her diary."
"Anh thừa nhận đã lén nhìn trộm nhật ký của cô ấy."
-
"They were sneaking out of the party before anyone noticed."
"Họ lén chuồn khỏi bữa tiệc trước khi ai đó nhận ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'sneaking' thường được dùng như một gerund (danh động từ) hoặc một present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'sneak'. Nó nhấn mạnh hành động lén lút đang diễn ra. 'Sneaking' khác với 'creeping' ở chỗ 'sneaking' thường ám chỉ hành động có ý đồ hoặc mục đích cụ thể, trong khi 'creeping' có thể chỉ đơn giản là di chuyển chậm và lặng lẽ.
Prepositions
'Sneaking around' chỉ hành động lén lút di chuyển xung quanh một khu vực nào đó. 'Sneaking into' chỉ hành động lén lút đi vào một nơi nào đó. 'Sneaking out of' chỉ hành động lén lút đi ra khỏi một nơi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sneaking a sneaking suspicion (một linh cảm/nghi ngờ mơ hồ, không chắc chắn)
-
sneaking a sneaking admiration/regard (một sự ngưỡng mộ/yêu mến thầm kín)
-
sneaking sneaking around (lén lút đi lại, loanh quanh một cách bí mật)
-
sneaking sneaking off (lẻn đi, chuồn đi)
Idioms
-
A sneaking suspicion
Một linh cảm hoặc nghi ngờ mơ hồ, không có bằng chứng rõ ràng nhưng vẫn tồn tại trong tâm trí.
"I have a sneaking suspicion that he knows more than he's letting on."
(Tôi có một linh cảm mơ hồ rằng anh ta biết nhiều hơn những gì anh ta nói.)
-
A sneaking admiration/regard
Một sự ngưỡng mộ hoặc yêu mến thầm kín, đôi khi bạn không muốn công khai hoặc cảm thấy hơi ngượng ngùng khi thừa nhận.
"Despite his flaws, I have a sneaking admiration for his determination."
(Mặc dù có những khuyết điểm, tôi vẫn thầm ngưỡng mộ sự quyết tâm của anh ấy.)
-
Sneaking out (of somewhere)
Lẻn ra ngoài một cách bí mật, thường là để tránh bị phát hiện hoặc không cần xin phép.
"Teenagers often try sneaking out of the house late at night."
(Thanh thiếu niên thường cố gắng lẻn ra khỏi nhà vào đêm khuya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sneaking
Động từ (Verb - dạng V-ing/gerund)Di chuyển hoặc làm điều gì đó một cách bí mật và lén lút.
"He was sneaking around in the garden, trying to find a way into the house."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cat was sneaking around the kitchen was obvious from the scattered flour. |
Việc con mèo lén lút quanh bếp rất rõ ràng từ đống bột vương vãi. |
| Phủ định | Whether he was sneaking out at night wasn't confirmed by the security cameras. |
Việc liệu anh ta có lén lút ra ngoài vào ban đêm hay không đã không được xác nhận bởi camera an ninh. |
| Nghi vấn | Why the child was sneaking cookies from the jar remained a mystery. |
Tại sao đứa trẻ lại lén lấy bánh quy từ lọ vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Quietly sneaking into the kitchen, John grabbed a cookie, and he quickly ran back to his room. |
Lặng lẽ lẻn vào bếp, John chộp lấy một cái bánh quy, và anh nhanh chóng chạy trở lại phòng mình. |
| Phủ định | Unlike his brother, who was always sneaking around, Tom never broke the rules, and he was always honest. |
Không giống như anh trai, người luôn lén lút, Tom không bao giờ phá luật, và anh luôn trung thực. |
| Nghi vấn | Since you were sneaking around last night, did you hear anything unusual, or did you just find a midnight snack? |
Vì tối qua bạn đã lén lút xung quanh, bạn có nghe thấy điều gì bất thường không, hay bạn chỉ tìm thấy một bữa ăn khuya? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he sees you sneaking out, he will tell your parents. |
Nếu anh ấy thấy bạn lẻn ra ngoài, anh ấy sẽ nói với bố mẹ bạn. |
| Phủ định | If you don't sneak around, you won't get caught. |
Nếu bạn không lén lút xung quanh, bạn sẽ không bị bắt. |
| Nghi vấn | Will he be angry if I sneak a cookie? |
Anh ấy có giận không nếu tôi lén lấy một chiếc bánh quy? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been so tired, he would sneak out to the party tonight. |
Nếu anh ấy không quá mệt, anh ấy sẽ lẻn ra ngoài dự tiệc tối nay. |
| Phủ định | If they weren't watching so closely, the thief wouldn't have sneaked past the security. |
Nếu họ không theo dõi chặt chẽ như vậy, tên trộm đã không lẻn qua được đội bảo vệ. |
| Nghi vấn | If she had known about the surprise, would she sneak a peek at the present? |
Nếu cô ấy biết về bất ngờ, cô ấy có lẽ sẽ lén nhìn món quà chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been sneaking around the house, the dog would have barked. |
Nếu anh ta đã lén lút quanh nhà, con chó đã sủa. |
| Phủ định | If she hadn't been sneaking glances at him, he wouldn't have noticed her interest. |
Nếu cô ấy không liếc trộm anh ta, anh ta đã không nhận thấy sự quan tâm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would the police have caught him if he had been sneaking across the border? |
Cảnh sát có bắt được anh ta nếu anh ta đang lén lút vượt biên giới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was sneaking out of the house last night. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lẻn ra khỏi nhà tối qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't sneak any cookies from the jar. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề ăn vụng cái bánh quy nào từ trong lọ. |
| Nghi vấn | They asked if I had been sneaking around in their garden. |
Họ hỏi liệu tôi có đang lén lút xung quanh vườn của họ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneaking".
