(Top Banner Ad)
sneaking
B2
Động từ (Verb - dạng V-ing/gerund) B2 Hành vi, Đời sống

sneaking

UK: /ˈsniːkɪŋ/ • US: /ˈsniːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút giấu giếm rình mò chui lủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or doing something in a secret and stealthy manner.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc làm điều gì đó một cách bí mật và lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sneaking around in the garden, trying to find a way into the house."

    "Anh ta đang lén lút đi vòng quanh trong vườn, cố gắng tìm cách vào nhà."

  • "He admitted to sneaking a peek at her diary."

    "Anh thừa nhận đã lén nhìn trộm nhật ký của cô ấy."

  • "They were sneaking out of the party before anyone noticed."

    "Họ lén chuồn khỏi bữa tiệc trước khi ai đó nhận ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneak lén lút, rón rén; trốn tránh, chuồn
Noun sneak kẻ lén lút, người mánh khóe
Adjective sneaky lén lút, ranh mãnh, vụng trộm
Adverb sneakily một cách lén lút, ranh mãnh
Noun sneaker giày thể thao (do di chuyển êm ái, lén lút); người lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan
Middle English
sniken
Modern English
sneak

Nguồn gốc của sự lén lút

Từ 'sneaking' xuất phát từ động từ 'sneak', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'snīcan', mang nghĩa 'bò, trườn, di chuyển lén lút'. Từ này đã giữ lại ý nghĩa về sự di chuyển thầm lặng và bí mật qua nhiều thế kỷ, phản ánh hành động rón rén để tránh bị phát hiện.

Usage Note

Dạng 'sneaking' thường được dùng như một gerund (danh động từ) hoặc một present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'sneak'. Nó nhấn mạnh hành động lén lút đang diễn ra. 'Sneaking' khác với 'creeping' ở chỗ 'sneaking' thường ám chỉ hành động có ý đồ hoặc mục đích cụ thể, trong khi 'creeping' có thể chỉ đơn giản là di chuyển chậm và lặng lẽ.

Prepositions

around into out of

'Sneaking around' chỉ hành động lén lút di chuyển xung quanh một khu vực nào đó. 'Sneaking into' chỉ hành động lén lút đi vào một nơi nào đó. 'Sneaking out of' chỉ hành động lén lút đi ra khỏi một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sneaking
  • sneaking a sneaking suspicion
    (một linh cảm/nghi ngờ mơ hồ, không chắc chắn)
  • sneaking a sneaking admiration/regard
    (một sự ngưỡng mộ/yêu mến thầm kín)
Verb + sneaking (as a participle/gerund)
  • sneaking sneaking around
    (lén lút đi lại, loanh quanh một cách bí mật)
  • sneaking sneaking off
    (lẻn đi, chuồn đi)

Idioms

  • A sneaking suspicion

    Một linh cảm hoặc nghi ngờ mơ hồ, không có bằng chứng rõ ràng nhưng vẫn tồn tại trong tâm trí.

    "I have a sneaking suspicion that he knows more than he's letting on."

    (Tôi có một linh cảm mơ hồ rằng anh ta biết nhiều hơn những gì anh ta nói.)

  • A sneaking admiration/regard

    Một sự ngưỡng mộ hoặc yêu mến thầm kín, đôi khi bạn không muốn công khai hoặc cảm thấy hơi ngượng ngùng khi thừa nhận.

    "Despite his flaws, I have a sneaking admiration for his determination."

    (Mặc dù có những khuyết điểm, tôi vẫn thầm ngưỡng mộ sự quyết tâm của anh ấy.)

  • Sneaking out (of somewhere)

    Lẻn ra ngoài một cách bí mật, thường là để tránh bị phát hiện hoặc không cần xin phép.

    "Teenagers often try sneaking out of the house late at night."

    (Thanh thiếu niên thường cố gắng lẻn ra khỏi nhà vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneaking

Động từ (Verb - dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Di chuyển hoặc làm điều gì đó một cách bí mật và lén lút.

"He was sneaking around in the garden, trying to find a way into the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cat was sneaking around the kitchen was obvious from the scattered flour.
Việc con mèo lén lút quanh bếp rất rõ ràng từ đống bột vương vãi.
Phủ định
Whether he was sneaking out at night wasn't confirmed by the security cameras.
Việc liệu anh ta có lén lút ra ngoài vào ban đêm hay không đã không được xác nhận bởi camera an ninh.
Nghi vấn
Why the child was sneaking cookies from the jar remained a mystery.
Tại sao đứa trẻ lại lén lấy bánh quy từ lọ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quietly sneaking into the kitchen, John grabbed a cookie, and he quickly ran back to his room.
Lặng lẽ lẻn vào bếp, John chộp lấy một cái bánh quy, và anh nhanh chóng chạy trở lại phòng mình.
Phủ định
Unlike his brother, who was always sneaking around, Tom never broke the rules, and he was always honest.
Không giống như anh trai, người luôn lén lút, Tom không bao giờ phá luật, và anh luôn trung thực.
Nghi vấn
Since you were sneaking around last night, did you hear anything unusual, or did you just find a midnight snack?
Vì tối qua bạn đã lén lút xung quanh, bạn có nghe thấy điều gì bất thường không, hay bạn chỉ tìm thấy một bữa ăn khuya?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees you sneaking out, he will tell your parents.
Nếu anh ấy thấy bạn lẻn ra ngoài, anh ấy sẽ nói với bố mẹ bạn.
Phủ định
If you don't sneak around, you won't get caught.
Nếu bạn không lén lút xung quanh, bạn sẽ không bị bắt.
Nghi vấn
Will he be angry if I sneak a cookie?
Anh ấy có giận không nếu tôi lén lấy một chiếc bánh quy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so tired, he would sneak out to the party tonight.
Nếu anh ấy không quá mệt, anh ấy sẽ lẻn ra ngoài dự tiệc tối nay.
Phủ định
If they weren't watching so closely, the thief wouldn't have sneaked past the security.
Nếu họ không theo dõi chặt chẽ như vậy, tên trộm đã không lẻn qua được đội bảo vệ.
Nghi vấn
If she had known about the surprise, would she sneak a peek at the present?
Nếu cô ấy biết về bất ngờ, cô ấy có lẽ sẽ lén nhìn món quà chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been sneaking around the house, the dog would have barked.
Nếu anh ta đã lén lút quanh nhà, con chó đã sủa.
Phủ định
If she hadn't been sneaking glances at him, he wouldn't have noticed her interest.
Nếu cô ấy không liếc trộm anh ta, anh ta đã không nhận thấy sự quan tâm của cô ấy.
Nghi vấn
Would the police have caught him if he had been sneaking across the border?
Cảnh sát có bắt được anh ta nếu anh ta đang lén lút vượt biên giới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was sneaking out of the house last night.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lẻn ra khỏi nhà tối qua.
Phủ định
He told me that he didn't sneak any cookies from the jar.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề ăn vụng cái bánh quy nào từ trong lọ.
Nghi vấn
They asked if I had been sneaking around in their garden.
Họ hỏi liệu tôi có đang lén lút xung quanh vườn của họ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneaking".

Giày Sneakers và sự lén lút

Một trong những mối liên hệ văn hóa thú vị nhất với từ 'sneaking' là cái tên của loại giày 'sneakers' (giày thể thao). Chúng được gọi như vậy vì đế cao su mềm giúp người mang di chuyển một cách yên lặng, gần như 'lén lút' (sneaking) mà không gây tiếng động, đặc biệt trên các bề mặt cứng, trái ngược với tiếng ồn ào của giày da cứng.

Hành vi 'Sneaking' trong xã hội

Hành vi 'sneaking' thường mang ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây, ám chỉ sự lén lút, thiếu trung thực hoặc cố gắng tránh né trách nhiệm. Chẳng hạn, một đứa trẻ 'sneaking a cookie' (lén ăn vụng bánh quy) có thể bị khiển trách vì hành động không được phép và lén lút. Ngược lại, đôi khi 'sneaking a peek' (lén nhìn) lại là một hành động tò mò vô hại.