decisive factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor that strongly affects the result of something; the most important factor influencing a decision.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả của một điều gì đó; yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến một quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decisive factor in their victory was their superior teamwork."
"Yếu tố quyết định trong chiến thắng của họ là tinh thần đồng đội vượt trội."
-
"Price is often a decisive factor when choosing a product."
"Giá cả thường là một yếu tố quyết định khi chọn một sản phẩm."
-
"Her experience proved to be the decisive factor in the job application process."
"Kinh nghiệm của cô ấy đã chứng tỏ là yếu tố quyết định trong quá trình nộp đơn xin việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | sự quyết định, quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, có tính quyết định |
| Noun | decisiveness | sự quả quyết, tính quyết đoán |
| Adjective | indecisive | thiếu quyết đoán, do dự |
| Noun | indecision | sự do dự, sự thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'decisive factor' nhấn mạnh rằng yếu tố này có tầm quan trọng quyết định, là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mà nhiều yếu tố cùng tác động, nhưng yếu tố này nổi bật lên như là yếu tố quan trọng nhất. Khác với 'important factor' (yếu tố quan trọng) chỉ mang tính quan trọng nói chung, 'decisive factor' mang tính quyết định.
Prepositions
* **in:** dùng để chỉ yếu tố quyết định trong một tình huống cụ thể (e.g., 'The weather was a decisive factor in our decision to cancel the picnic.')
* **for:** dùng để chỉ yếu tố quyết định cho một mục tiêu cụ thể (e.g., 'His experience was the decisive factor for his promotion.')
* **behind:** dùng để chỉ yếu tố quyết định đằng sau một hành động hoặc quyết định (e.g., 'Lack of funding was the decisive factor behind the project's failure.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
the decisive factor (yếu tố quyết định)
-
the single decisive factor (yếu tố quyết định duy nhất)
-
a key decisive factor (một yếu tố quyết định chủ chốt)
-
the main decisive factor (yếu tố quyết định chính)
-
be the decisive factor (là yếu tố quyết định)
-
prove to be the decisive factor (chứng tỏ là yếu tố quyết định)
-
become the decisive factor (trở thành yếu tố quyết định)
-
identify the decisive factor (xác định yếu tố quyết định)
Idioms
-
The decisive factor in the equation
Yếu tố quan trọng nhất làm thay đổi toàn bộ tình hình hoặc kết quả.
"Her testimony was the decisive factor in the equation, leading to a guilty verdict."
(Lời khai của cô ấy là yếu tố quyết định trong toàn bộ cục diện, dẫn đến một bản án có tội.)
-
To be the decisive factor that tips the scales
Là yếu tố cuối cùng, dù nhỏ, nhưng làm nghiêng cán cân và quyết định kết quả.
"The support from the independent voters was the decisive factor that tipped the scales in the election."
(Sự ủng hộ từ các cử tri độc lập là yếu tố quyết định làm nghiêng cán cân trong cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decisive factor
Danh từMột yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả của một điều gì đó; yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến một quyết định.
"The decisive factor in their victory was their superior teamwork."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her experience is the decisive factor in her getting the job. |
Kinh nghiệm của cô ấy là yếu tố quyết định giúp cô ấy có được công việc. |
| Phủ định | Good looks are not always the decisive factor in winning a competition. |
Vẻ ngoài ưa nhìn không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định để chiến thắng một cuộc thi. |
| Nghi vấn | Is cost the decisive factor when you choose a product? |
Chi phí có phải là yếu tố quyết định khi bạn chọn một sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive factor".
