(Top Banner Ad)
decisive factor
B2
Danh từ B2 Tổng quát

decisive factor

UK: /dɪˈsaɪsɪv ˈfæktə/ • US: /dɪˈsaɪsɪv ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố quyết định yếu tố then chốt nhân tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that strongly affects the result of something; the most important factor influencing a decision.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả của một điều gì đó; yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến một quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decisive factor in their victory was their superior teamwork."

    "Yếu tố quyết định trong chiến thắng của họ là tinh thần đồng đội vượt trội."

  • "Price is often a decisive factor when choosing a product."

    "Giá cả thường là một yếu tố quyết định khi chọn một sản phẩm."

  • "Her experience proved to be the decisive factor in the job application process."

    "Kinh nghiệm của cô ấy đã chứng tỏ là yếu tố quyết định trong quá trình nộp đơn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định, quyết định
Adjective decisive quyết đoán, có tính quyết định
Noun decisiveness sự quả quyết, tính quyết đoán
Adjective indecisive thiếu quyết đoán, do dự
Noun indecision sự do dự, sự thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere ('to cut off, determine') + factor ('doer, maker')
Old French
décisif + facteur
Middle English / Modern English
decisive + factor

Cắt Đứt Sự Do Dự

Từ 'decisive' (quyết định, dứt khoát) có gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa đen là 'cắt đứt'. Hãy tưởng tượng khi bạn phải đưa ra lựa chọn, bạn đang 'cắt đứt' tất cả các khả năng khác để chỉ đi theo một con đường. Vì vậy, một 'decisive factor' (yếu tố quyết định) chính là yếu tố mạnh mẽ đến mức nó 'cắt đứt' mọi sự không chắc chắn và quyết định kết quả cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ 'decisive factor' nhấn mạnh rằng yếu tố này có tầm quan trọng quyết định, là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mà nhiều yếu tố cùng tác động, nhưng yếu tố này nổi bật lên như là yếu tố quan trọng nhất. Khác với 'important factor' (yếu tố quan trọng) chỉ mang tính quan trọng nói chung, 'decisive factor' mang tính quyết định.

Prepositions

in for behind

* **in:** dùng để chỉ yếu tố quyết định trong một tình huống cụ thể (e.g., 'The weather was a decisive factor in our decision to cancel the picnic.')
* **for:** dùng để chỉ yếu tố quyết định cho một mục tiêu cụ thể (e.g., 'His experience was the decisive factor for his promotion.')
* **behind:** dùng để chỉ yếu tố quyết định đằng sau một hành động hoặc quyết định (e.g., 'Lack of funding was the decisive factor behind the project's failure.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decisive factor
  • the decisive factor
    (yếu tố quyết định)
  • the single decisive factor
    (yếu tố quyết định duy nhất)
  • a key decisive factor
    (một yếu tố quyết định chủ chốt)
  • the main decisive factor
    (yếu tố quyết định chính)
Verb + decisive factor
  • be the decisive factor
    (là yếu tố quyết định)
  • prove to be the decisive factor
    (chứng tỏ là yếu tố quyết định)
  • become the decisive factor
    (trở thành yếu tố quyết định)
  • identify the decisive factor
    (xác định yếu tố quyết định)

Idioms

  • The decisive factor in the equation

    Yếu tố quan trọng nhất làm thay đổi toàn bộ tình hình hoặc kết quả.

    "Her testimony was the decisive factor in the equation, leading to a guilty verdict."

    (Lời khai của cô ấy là yếu tố quyết định trong toàn bộ cục diện, dẫn đến một bản án có tội.)

  • To be the decisive factor that tips the scales

    Là yếu tố cuối cùng, dù nhỏ, nhưng làm nghiêng cán cân và quyết định kết quả.

    "The support from the independent voters was the decisive factor that tipped the scales in the election."

    (Sự ủng hộ từ các cử tri độc lập là yếu tố quyết định làm nghiêng cán cân trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive factor

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả của một điều gì đó; yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến một quyết định.

"The decisive factor in their victory was their superior teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her experience is the decisive factor in her getting the job.
Kinh nghiệm của cô ấy là yếu tố quyết định giúp cô ấy có được công việc.
Phủ định
Good looks are not always the decisive factor in winning a competition.
Vẻ ngoài ưa nhìn không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định để chiến thắng một cuộc thi.
Nghi vấn
Is cost the decisive factor when you choose a product?
Chi phí có phải là yếu tố quyết định khi bạn chọn một sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive factor".

Mô hình Phân tích 'Pros and Cons' (Ưu và Nhược điểm)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các quyết định cá nhân quan trọng, người ta thường sử dụng phương pháp liệt kê 'pros' (lợi ích) và 'cons' (bất lợi). Mục đích là để phân tích một cách logic và tìm ra 'decisive factor' - yếu tố có sức nặng nhất, giúp họ đưa ra lựa chọn cuối cùng một cách lý trí.

Vai trò trong các cuộc tranh tài và thể thao

Trong thể thao và các cuộc thi, 'decisive factor' thường là khoảnh khắc hoặc một yếu tố thay đổi cục diện trận đấu. Đó có thể là một bàn thắng vào phút chót, một sai lầm của đối thủ, hoặc lợi thế sân nhà. Việc phân tích các yếu tố này là một phần quan trọng trong bình luận và chiến thuật thể thao phương Tây.