key information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Key" functioning as an adjective modifying "information", meaning crucial or very important information.
Vietnamese Meaning
"Key" đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho "information", có nghĩa là thông tin then chốt, quan trọng hoặc thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key information is summarized in the report's executive summary."
"Thông tin then chốt được tóm tắt trong phần tóm tắt điều hành của báo cáo."
-
"The police are looking for key information about the suspect's whereabouts."
"Cảnh sát đang tìm kiếm thông tin quan trọng về nơi ở của nghi phạm."
-
"Presenting the key information at the beginning of the presentation will engage the audience more effectively."
"Trình bày thông tin then chốt ngay từ đầu bài thuyết trình sẽ thu hút khán giả hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa, yếu tố then chốt |
| Adjective | key | chủ chốt, quan trọng nhất |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | information | thông tin |
| Adjective | informative | giàu thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin (thường là bí mật) |
| Noun | misinformation | thông tin sai lệch (không cố ý) |
| Noun | disinformation | thông tin sai lệch (có chủ đích lừa dối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng thông tin được đề cập là vô cùng quan trọng và cần thiết để hiểu một vấn đề, đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, nơi sự chính xác và hiệu quả là rất quan trọng. So với "important information", "key information" mang sắc thái mạnh hơn về mức độ ảnh hưởng và tính cấp thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide key information (cung cấp thông tin chủ chốt)
-
extract extract key information (trích xuất thông tin chủ chốt)
-
share share key information (chia sẻ thông tin chủ chốt)
-
identify identify key information (xác định thông tin chủ chốt)
-
analyze analyze key information (phân tích thông tin chủ chốt)
-
present present key information (trình bày thông tin chủ chốt)
-
accurate accurate key information (thông tin chủ chốt chính xác)
-
up-to-date up-to-date key information (thông tin chủ chốt cập nhật)
-
relevant relevant key information (thông tin chủ chốt liên quan)
-
sensitive sensitive key information (thông tin chủ chốt nhạy cảm)
-
access to access to key information (quyền truy cập thông tin chủ chốt)
-
source of source of key information (nguồn thông tin chủ chốt)
-
summary of summary of key information (tóm tắt thông tin chủ chốt)
Idioms
-
Gain access to key information
Có được quyền truy cập vào thông tin chủ chốt
"Journalists often strive to gain access to key information from official sources."
(Các nhà báo thường nỗ lực để có được quyền truy cập vào thông tin chủ chốt từ các nguồn chính thức.)
-
Boil down to key information
Tóm gọn lại thành thông tin chủ chốt
"After hours of discussion, the whole problem boiled down to key information about the budget."
(Sau nhiều giờ thảo luận, toàn bộ vấn đề tóm gọn lại thành thông tin chủ chốt về ngân sách.)
-
Disseminate key information
Phổ biến thông tin chủ chốt
"The government needs to disseminate key information about the new policies to the public."
(Chính phủ cần phổ biến thông tin chủ chốt về các chính sách mới tới công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key information
Tính từ + Danh từ"Key" đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho "information", có nghĩa là thông tin then chốt, quan trọng hoặc thiết yếu.
"The key information is summarized in the report's executive summary."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the report highlighted key information, the project was approved immediately. |
Bởi vì báo cáo đã nêu bật thông tin quan trọng, dự án đã được phê duyệt ngay lập tức. |
| Phủ định | Unless you provide key information, we cannot proceed with the investigation. |
Trừ khi bạn cung cấp thông tin quan trọng, chúng tôi không thể tiếp tục cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | If you had access to the key information, would you have made a different decision? |
Nếu bạn có quyền truy cập vào thông tin quan trọng, bạn có đưa ra một quyết định khác không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The key information is summarized in this report. |
Thông tin quan trọng được tóm tắt trong báo cáo này. |
| Phủ định | That document doesn't contain the key information we need. |
Tài liệu đó không chứa thông tin quan trọng mà chúng ta cần. |
| Nghi vấn | Is the key information easily accessible to all employees? |
Thông tin quan trọng có dễ dàng truy cập cho tất cả nhân viên không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report highlighted the key information needed for the project's success. |
Báo cáo đã làm nổi bật thông tin quan trọng cần thiết cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | He didn't share the key information with the team, which caused confusion. |
Anh ấy đã không chia sẻ thông tin quan trọng với nhóm, điều này gây ra sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | What key information did you gather from the interview? |
Bạn đã thu thập được thông tin quan trọng nào từ cuộc phỏng vấn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's key information is securely stored. |
Thông tin quan trọng của công ty được lưu trữ an toàn. |
| Phủ định | The students' key information wasn't included in the report. |
Thông tin quan trọng của học sinh không được đưa vào báo cáo. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's key information confidential? |
Thông tin quan trọng của John và Mary có được bảo mật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key information".
