(Top Banner Ad)
key information
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

key information

UK: /ˈkiː ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈkiː ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin then chốt thông tin quan trọng thông tin thiết yếu dữ liệu chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Key" functioning as an adjective modifying "information", meaning crucial or very important information.

Vietnamese Meaning

"Key" đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho "information", có nghĩa là thông tin then chốt, quan trọng hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key information is summarized in the report's executive summary."

    "Thông tin then chốt được tóm tắt trong phần tóm tắt điều hành của báo cáo."

  • "The police are looking for key information about the suspect's whereabouts."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm thông tin quan trọng về nơi ở của nghi phạm."

  • "Presenting the key information at the beginning of the presentation will engage the audience more effectively."

    "Trình bày thông tin then chốt ngay từ đầu bài thuyết trình sẽ thu hút khán giả hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key chủ chốt, quan trọng nhất
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative giàu thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Noun misinformation thông tin sai lệch (không cố ý)
Noun disinformation thông tin sai lệch (có chủ đích lừa dối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg (key)
Latin
informare (information)
Middle English
keye, informacioun
Modern English
key information

Nguồn gốc 'Key'

Từ 'key' trong tiếng Anh cổ ('cæg') ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' dùng để mở khóa. Về sau, nghĩa bóng của nó phát triển thành 'yếu tố cốt lõi, then chốt' - thứ giúp 'mở ra' sự hiểu biết hoặc giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ động từ 'informare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'định hình, hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'thông tin, dữ liệu, kiến thức' như ngày nay.

Sự kết hợp 'Key Information'

Cụm từ 'key information' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ những thông tin có vai trò cốt lõi, quan trọng nhất, không thể thiếu để hiểu rõ một vấn đề, ra quyết định hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng thông tin được đề cập là vô cùng quan trọng và cần thiết để hiểu một vấn đề, đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, nơi sự chính xác và hiệu quả là rất quan trọng. So với "important information", "key information" mang sắc thái mạnh hơn về mức độ ảnh hưởng và tính cấp thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key information
  • provide provide key information
    (cung cấp thông tin chủ chốt)
  • extract extract key information
    (trích xuất thông tin chủ chốt)
  • share share key information
    (chia sẻ thông tin chủ chốt)
  • identify identify key information
    (xác định thông tin chủ chốt)
  • analyze analyze key information
    (phân tích thông tin chủ chốt)
  • present present key information
    (trình bày thông tin chủ chốt)
Adjective + key information
  • accurate accurate key information
    (thông tin chủ chốt chính xác)
  • up-to-date up-to-date key information
    (thông tin chủ chốt cập nhật)
  • relevant relevant key information
    (thông tin chủ chốt liên quan)
  • sensitive sensitive key information
    (thông tin chủ chốt nhạy cảm)
Noun/Prepositional Phrase + key information
  • access to access to key information
    (quyền truy cập thông tin chủ chốt)
  • source of source of key information
    (nguồn thông tin chủ chốt)
  • summary of summary of key information
    (tóm tắt thông tin chủ chốt)

Idioms

  • Gain access to key information

    Có được quyền truy cập vào thông tin chủ chốt

    "Journalists often strive to gain access to key information from official sources."

    (Các nhà báo thường nỗ lực để có được quyền truy cập vào thông tin chủ chốt từ các nguồn chính thức.)

  • Boil down to key information

    Tóm gọn lại thành thông tin chủ chốt

    "After hours of discussion, the whole problem boiled down to key information about the budget."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, toàn bộ vấn đề tóm gọn lại thành thông tin chủ chốt về ngân sách.)

  • Disseminate key information

    Phổ biến thông tin chủ chốt

    "The government needs to disseminate key information about the new policies to the public."

    (Chính phủ cần phổ biến thông tin chủ chốt về các chính sách mới tới công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key information

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Key" đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho "information", có nghĩa là thông tin then chốt, quan trọng hoặc thiết yếu.

"The key information is summarized in the report's executive summary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the report highlighted key information, the project was approved immediately.
Bởi vì báo cáo đã nêu bật thông tin quan trọng, dự án đã được phê duyệt ngay lập tức.
Phủ định
Unless you provide key information, we cannot proceed with the investigation.
Trừ khi bạn cung cấp thông tin quan trọng, chúng tôi không thể tiếp tục cuộc điều tra.
Nghi vấn
If you had access to the key information, would you have made a different decision?
Nếu bạn có quyền truy cập vào thông tin quan trọng, bạn có đưa ra một quyết định khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key information is summarized in this report.
Thông tin quan trọng được tóm tắt trong báo cáo này.
Phủ định
That document doesn't contain the key information we need.
Tài liệu đó không chứa thông tin quan trọng mà chúng ta cần.
Nghi vấn
Is the key information easily accessible to all employees?
Thông tin quan trọng có dễ dàng truy cập cho tất cả nhân viên không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report highlighted the key information needed for the project's success.
Báo cáo đã làm nổi bật thông tin quan trọng cần thiết cho sự thành công của dự án.
Phủ định
He didn't share the key information with the team, which caused confusion.
Anh ấy đã không chia sẻ thông tin quan trọng với nhóm, điều này gây ra sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
What key information did you gather from the interview?
Bạn đã thu thập được thông tin quan trọng nào từ cuộc phỏng vấn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's key information is securely stored.
Thông tin quan trọng của công ty được lưu trữ an toàn.
Phủ định
The students' key information wasn't included in the report.
Thông tin quan trọng của học sinh không được đưa vào báo cáo.
Nghi vấn
Is John and Mary's key information confidential?
Thông tin quan trọng của John và Mary có được bảo mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key information".

Tầm quan trọng trong Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, 'key information' được xem là nền tảng cho việc ra quyết định sáng suốt. Cho dù trong kinh doanh, chính trị hay đời sống cá nhân, việc thiếu hoặc bỏ qua thông tin chủ chốt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của phân tích dữ liệu và tư duy phản biện.

Tự do Thông tin và Minh bạch

Nhiều quốc gia phương Tây có 'Đạo luật Tự do Thông tin' (Freedom of Information Acts), cho phép công dân yêu cầu truy cập 'key information' từ các cơ quan chính phủ. Điều này phản ánh niềm tin văn hóa vào sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và quyền được biết của công chúng, coi 'key information' là tài sản chung cần được tiếp cận.