(Top Banner Ad)
crucial juncture
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Lịch sử, Quan hệ quốc tế (tùy ngữ cảnh)

crucial juncture

UK: /ˈkruːʃəl ˈdʒʌŋktʃər/ • US: /ˈkruːʃəl ˈdʒʌŋktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm then chốt thời khắc quyết định bước ngoặt quan trọng giai đoạn then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Crucial" means extremely important or necessary; "juncture" means a particular point in events or time.

Vietnamese Meaning

"Crucial" có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; "juncture" có nghĩa là một thời điểm đặc biệt trong các sự kiện hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations are at a crucial juncture and both sides need to compromise."

    "Các cuộc đàm phán đang ở một thời điểm then chốt và cả hai bên cần phải thỏa hiệp."

  • "The company is at a crucial juncture in its history."

    "Công ty đang ở một thời điểm then chốt trong lịch sử của mình."

  • "This is a crucial juncture for the peace process."

    "Đây là một thời điểm then chốt cho tiến trình hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial quan trọng, cốt yếu, mang tính quyết định
Adverb crucially một cách quan trọng, một cách cốt yếu
Noun crux điểm mấu chốt, vấn đề cốt lõi
Noun juncture thời điểm, giai đoạn, bước ngoặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Lịch sử, Quan hệ quốc tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux (cross)
Latin
iungere (to join)
Late Latin / French
crucialis / crucial (cross-shaped)
Latin
iunctura (a joining)
English
crucial juncture (a decisive point where things join)

Từ 'Crucial' và Ngã Tư Đường

Từ 'crucial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'cây thánh giá' hoặc 'ngã tư'. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở một ngã tư đường, mỗi lựa chọn sẽ dẫn đến một tương lai hoàn toàn khác. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'crucial' - mang tính quyết định, như một bước ngoặt.

Từ 'Juncture' và Mối Nối Thời Gian

Từ 'juncture' có gốc từ tiếng Latin 'iungere', nghĩa là 'kết nối'. Nó không chỉ là một thời điểm, mà là một 'mối nối' nơi nhiều sự kiện, quyết định và hoàn cảnh gặp nhau. Một 'crucial juncture' chính là điểm giao nhau quan trọng nhất, nơi mọi thứ được kết nối và quyết định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một thời điểm then chốt, mang tính quyết định, có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến tiếp theo. Nó không đơn thuần chỉ là một thời điểm quan trọng mà còn là một ngã rẽ, một bước ngoặt. Khác với 'important moment' chỉ sự quan trọng chung chung, 'crucial juncture' chỉ một thời điểm mang tính quyết định đến tương lai.

Prepositions

at

'At' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể: 'At this crucial juncture, we must act decisively.' (Tại thời điểm quan trọng này, chúng ta phải hành động quyết đoán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + crucial juncture
  • reach a crucial juncture
    (đạt đến một bước ngoặt quan trọng)
  • face a crucial juncture
    (đối mặt với một thời điểm quyết định)
  • mark a crucial juncture
    (đánh dấu một giai đoạn then chốt)
Cấu trúc với 'at'
  • be at a crucial juncture
    (đang ở một thời điểm then chốt)
  • stand at a crucial juncture
    (đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng)
  • arrive at a crucial juncture
    (đi đến một giai đoạn quyết định)

Idioms

  • to be at a crucial juncture

    Ở vào một thời điểm cực kỳ quan trọng, nơi một quyết định hoặc hành động sẽ có hậu quả lớn.

    "The peace talks are at a crucial juncture, and the next 24 hours will be decisive."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đang ở một giai đoạn then chốt, và 24 giờ tới sẽ mang tính quyết định.)

  • a crucial juncture in history

    Một thời khắc hoặc bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.

    "The invention of the printing press was a crucial juncture in history."

    (Việc phát minh ra máy in là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial juncture

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Crucial" có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; "juncture" có nghĩa là một thời điểm đặc biệt trong các sự kiện hoặc thời gian.

"The negotiations are at a crucial juncture and both sides need to compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial juncture".

Ngã Tư Đường trong Văn Hóa Dân Gian Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ngã tư đường không chỉ là nơi giao nhau của các con đường. Nó thường được xem là nơi có sức mạnh siêu nhiên, nơi người ta có thể gặp ma quỷ hoặc đưa ra những quyết định thay đổi cuộc đời. Khái niệm 'crucial juncture' mang âm hưởng của hình ảnh này - một điểm lựa chọn không thể quay đầu.

Các Nghi Lễ Trưởng Thành (Rites of Passage)

Các 'Nghi lễ Trưởng thành' như lễ tốt nghiệp, lễ cưới, hay sinh nhật lần thứ 18/21 là những sự kiện xã hội quan trọng. Chúng đánh dấu một 'crucial juncture' trong cuộc đời một cá nhân, chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn khác (ví dụ: từ thiếu niên sang người lớn). Đây là những bước ngoặt được cả cộng đồng công nhận.