crucial juncture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Crucial" means extremely important or necessary; "juncture" means a particular point in events or time.
Vietnamese Meaning
"Crucial" có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; "juncture" có nghĩa là một thời điểm đặc biệt trong các sự kiện hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations are at a crucial juncture and both sides need to compromise."
"Các cuộc đàm phán đang ở một thời điểm then chốt và cả hai bên cần phải thỏa hiệp."
-
"The company is at a crucial juncture in its history."
"Công ty đang ở một thời điểm then chốt trong lịch sử của mình."
-
"This is a crucial juncture for the peace process."
"Đây là một thời điểm then chốt cho tiến trình hòa bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh một thời điểm then chốt, mang tính quyết định, có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến tiếp theo. Nó không đơn thuần chỉ là một thời điểm quan trọng mà còn là một ngã rẽ, một bước ngoặt. Khác với 'important moment' chỉ sự quan trọng chung chung, 'crucial juncture' chỉ một thời điểm mang tính quyết định đến tương lai.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể: 'At this crucial juncture, we must act decisively.' (Tại thời điểm quan trọng này, chúng ta phải hành động quyết đoán.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach a crucial juncture (đạt đến một bước ngoặt quan trọng)
-
face a crucial juncture (đối mặt với một thời điểm quyết định)
-
mark a crucial juncture (đánh dấu một giai đoạn then chốt)
-
be at a crucial juncture (đang ở một thời điểm then chốt)
-
stand at a crucial juncture (đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng)
-
arrive at a crucial juncture (đi đến một giai đoạn quyết định)
Idioms
-
to be at a crucial juncture
Ở vào một thời điểm cực kỳ quan trọng, nơi một quyết định hoặc hành động sẽ có hậu quả lớn.
"The peace talks are at a crucial juncture, and the next 24 hours will be decisive."
(Các cuộc đàm phán hòa bình đang ở một giai đoạn then chốt, và 24 giờ tới sẽ mang tính quyết định.)
-
a crucial juncture in history
Một thời khắc hoặc bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.
"The invention of the printing press was a crucial juncture in history."
(Việc phát minh ra máy in là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial juncture
Tính từ + Danh từ"Crucial" có nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; "juncture" có nghĩa là một thời điểm đặc biệt trong các sự kiện hoặc thời gian.
"The negotiations are at a crucial juncture and both sides need to compromise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial juncture".
