(Top Banner Ad)
critical moment
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical moment

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈməʊmənt/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm quan trọng thời khắc quyết định bước ngoặt quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or decisive point in time; a turning point.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm quan trọng hoặc quyết định; một bước ngoặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next few seconds were a critical moment in the negotiations."

    "Vài giây tiếp theo là một thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán."

  • "This is a critical moment for the company's future."

    "Đây là một thời điểm quan trọng cho tương lai của công ty."

  • "The surgery was a critical moment in his fight against cancer."

    "Cuộc phẫu thuật là một thời điểm quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical mang tính quyết định, thiết yếu; hay chỉ trích
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự chỉ trích, lời phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách nguy cấp, trầm trọng; một cách có phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kritikós (κριτικός) - 'có khả năng phán xét'
Latin
criticus - 'một người thẩm định, một nhà phê bình'
French
critique - 'liên quan đến phê bình'
English
critical
Latin
momentum - 'sự chuyển động, tầm quan trọng'
Old French
moment - 'một khoảnh khắc'
English
moment

Gốc rễ của 'Critical': Khoảnh khắc của sự phán xét

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikós', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Gốc của nó là 'krinein', nghĩa là 'quyết định, phán xét'. Vì vậy, một 'critical moment' không chỉ là một thời điểm quan trọng, mà còn là một bước ngoặt nơi một quyết định hoặc một sự phán xét sẽ thay đổi mọi thứ sau đó.

Nguồn gốc của 'Moment': Sự chuyển động của thời gian

Từ 'moment' đến từ tiếng Latin 'momentum', có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'tầm quan trọng'. Hãy tưởng tượng thời gian như một dòng chảy. Một 'moment' là một xung lực nhỏ, một 'chuyển động' trong dòng chảy đó. Khi kết hợp với 'critical', nó ám chỉ một chuyển động có tầm quan trọng quyết định, có thể thay đổi cả hướng đi của dòng chảy.

Usage Note

Cụm từ 'critical moment' nhấn mạnh đến tính chất quyết định của một thời điểm. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà kết quả có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời điểm đó. So với 'important moment', 'critical moment' mang sắc thái khẩn cấp và quan trọng hơn về mặt hậu quả. Ví dụ, 'an important moment' có thể là một buổi lễ tốt nghiệp, trong khi 'a critical moment' có thể là thời điểm quyết định trong một ca phẫu thuật.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc thời điểm quan trọng xảy ra *trong* một sự kiện hoặc quá trình lớn hơn. Ví dụ: 'In this critical moment of the negotiation, we must remain calm.' Sử dụng 'at' khi chỉ một thời điểm cụ thể, giống như một vị trí trong thời gian. Ví dụ: 'At this critical moment, the athlete gathered all his strength.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critical moment
  • reach reach a critical moment
    (đạt đến thời khắc quyết định)
  • face face a critical moment
    (đối mặt với thời khắc quan trọng)
  • approach approach a critical moment
    (tiến đến thời điểm then chốt)
  • arrive at arrive at a critical moment
    (đi đến một thời điểm quyết định)
Preposition + critical moment
  • at at a critical moment
    (vào một thời khắc quyết định)
  • in in this critical moment
    (trong thời khắc quan trọng này)
  • during during a critical moment
    (trong suốt thời điểm then chốt)

Idioms

  • at the critical moment

    vào thời khắc quyết định, vào lúc dầu sôi lửa bỏng

    "The power went out at the critical moment, just as the surgeon was about to make the incision."

    (Điện bị cúp ngay vào thời khắc quyết định, đúng lúc bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị rạch vết mổ.)

  • a moment of truth

    thời điểm sự thật được phơi bày, giờ G, thời khắc quyết định

    "After weeks of practice, the championship game was the moment of truth for the team."

    (Sau nhiều tuần luyện tập, trận chung kết chính là thời khắc quyết định cho cả đội.)

  • to seize the moment

    nắm bắt thời cơ, chớp lấy khoảnh khắc

    "Seeing the goalkeeper off his line, the striker decided to seize the moment and shoot from midfield."

    (Thấy thủ môn lên cao, tiền đạo đã quyết định chớp lấy thời cơ và sút từ giữa sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical moment

Danh từ
Lật mặt

Một thời điểm quan trọng hoặc quyết định; một bước ngoặt.

"The next few seconds were a critical moment in the negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical moment".

Khoảnh khắc quyết định trong 'Hành trình của Người hùng'

Trong cấu trúc kể chuyện phổ biến ở phương Tây gọi là 'Monomyth' hay 'Hero's Journey', 'critical moment' thường là cao trào của câu chuyện. Đây là lúc người hùng đối mặt với kẻ thù lớn nhất hoặc nỗi sợ hãi sâu thẳm nhất của mình. Kết quả của khoảnh khắc này quyết định số phận của người hùng và cả thế giới của họ, ví dụ như Harry Potter đối mặt với Voldemort, hay Luke Skywalker đối mặt với Darth Vader.

Crunch Time: Áp lực trước giờ G

Trong văn hóa công sở và thể thao phương Tây, 'crunch time' là một thuật ngữ tương đương với 'critical moment'. Nó chỉ khoảng thời gian căng thẳng tột độ ngay trước một hạn chót quan trọng, một buổi ra mắt sản phẩm, hay những phút cuối cùng của một trận đấu. Khả năng xử lý tốt trong những 'critical moment' này được xem là một phẩm chất quan trọng để thành công.