critical moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thời điểm quan trọng hoặc quyết định; một bước ngoặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The next few seconds were a critical moment in the negotiations."
"Vài giây tiếp theo là một thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán."
-
"This is a critical moment for the company's future."
"Đây là một thời điểm quan trọng cho tương lai của công ty."
-
"The surgery was a critical moment in his fight against cancer."
"Cuộc phẫu thuật là một thời điểm quan trọng trong cuộc chiến chống lại ung thư của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | critical | mang tính quyết định, thiết yếu; hay chỉ trích |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Noun | criticism | sự chỉ trích, lời phê bình |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Adverb | critically | một cách nguy cấp, trầm trọng; một cách có phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'critical moment' nhấn mạnh đến tính chất quyết định của một thời điểm. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà kết quả có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào hành động hoặc sự kiện xảy ra trong thời điểm đó. So với 'important moment', 'critical moment' mang sắc thái khẩn cấp và quan trọng hơn về mặt hậu quả. Ví dụ, 'an important moment' có thể là một buổi lễ tốt nghiệp, trong khi 'a critical moment' có thể là thời điểm quyết định trong một ca phẫu thuật.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc thời điểm quan trọng xảy ra *trong* một sự kiện hoặc quá trình lớn hơn. Ví dụ: 'In this critical moment of the negotiation, we must remain calm.' Sử dụng 'at' khi chỉ một thời điểm cụ thể, giống như một vị trí trong thời gian. Ví dụ: 'At this critical moment, the athlete gathered all his strength.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a critical moment (đạt đến thời khắc quyết định)
-
face face a critical moment (đối mặt với thời khắc quan trọng)
-
approach approach a critical moment (tiến đến thời điểm then chốt)
-
arrive at arrive at a critical moment (đi đến một thời điểm quyết định)
-
at at a critical moment (vào một thời khắc quyết định)
-
in in this critical moment (trong thời khắc quan trọng này)
-
during during a critical moment (trong suốt thời điểm then chốt)
Idioms
-
at the critical moment
vào thời khắc quyết định, vào lúc dầu sôi lửa bỏng
"The power went out at the critical moment, just as the surgeon was about to make the incision."
(Điện bị cúp ngay vào thời khắc quyết định, đúng lúc bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị rạch vết mổ.)
-
a moment of truth
thời điểm sự thật được phơi bày, giờ G, thời khắc quyết định
"After weeks of practice, the championship game was the moment of truth for the team."
(Sau nhiều tuần luyện tập, trận chung kết chính là thời khắc quyết định cho cả đội.)
-
to seize the moment
nắm bắt thời cơ, chớp lấy khoảnh khắc
"Seeing the goalkeeper off his line, the striker decided to seize the moment and shoot from midfield."
(Thấy thủ môn lên cao, tiền đạo đã quyết định chớp lấy thời cơ và sút từ giữa sân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical moment
Danh từMột thời điểm quan trọng hoặc quyết định; một bước ngoặt.
"The next few seconds were a critical moment in the negotiations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical moment".
