Crunch time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period when one is under great pressure to finish something, typically work or studies.
Vietnamese Meaning
Thời điểm quan trọng hoặc giai đoạn nước rút, khi một người chịu áp lực lớn để hoàn thành một việc gì đó, thường là công việc hoặc học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're in crunch time now, so everyone needs to work overtime."
"Chúng ta đang trong giai đoạn nước rút rồi, vì vậy mọi người cần phải làm thêm giờ."
-
"The company is in crunch time to meet its quarterly goals."
"Công ty đang trong giai đoạn nước rút để đạt được các mục tiêu hàng quý."
-
"Students often pull all-nighters during crunch time before exams."
"Sinh viên thường thức trắng đêm trong giai đoạn nước rút trước kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'crunch time' thường được sử dụng để mô tả giai đoạn cuối cùng của một dự án, học kỳ hoặc một sự kiện quan trọng, khi mọi người phải làm việc hết sức mình để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng, áp lực thời gian và nỗ lực tối đa. So với các từ đồng nghĩa như 'deadline' (thời hạn) chỉ đơn giản là thời gian cuối cùng phải hoàn thành, 'crunch time' còn mang ý nghĩa về cường độ làm việc cao và sự khẩn trương.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể khi giai đoạn 'crunch time' diễn ra. Ví dụ: 'during crunch time' (trong giai đoạn nước rút), 'at crunch time' (vào thời điểm nước rút), 'in crunch time' (trong giai đoạn nước rút).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Approach approach crunch time (đang tiến gần tới giai đoạn quyết định)
-
Face face crunch time (đối mặt với thời điểm quan trọng)
-
Reach reach crunch time (đến lúc phải quyết định/hành động)
-
At at crunch time (vào thời điểm quyết định)
-
Until until crunch time (cho đến tận lúc nước rút)
Idioms
-
When it comes to crunch time
Khi đến thời điểm then chốt
"He's a good player, but he often chokes when it comes to crunch time."
(Anh ấy là một cầu thủ giỏi, nhưng anh ấy thường bị tâm lý khi đến thời điểm quyết định.)
-
The crunch
Thời điểm sự thật/Giai đoạn quyết định
"When the crunch comes, she always makes the right choice."
(Khi đến thời khắc quan trọng, cô ấy luôn đưa ra lựa chọn đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Crunch time
Danh từThời điểm quan trọng hoặc giai đoạn nước rút, khi một người chịu áp lực lớn để hoàn thành một việc gì đó, thường là công việc hoặc học tập.
"We're in crunch time now, so everyone needs to work overtime."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding crunch time is crucial for maintaining a healthy work-life balance. |
Tránh thời điểm nước rút là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lành mạnh. |
| Phủ định | He doesn't enjoy working during crunch time because of the immense pressure. |
Anh ấy không thích làm việc trong thời gian nước rút vì áp lực quá lớn. |
| Nghi vấn | Is surviving crunch time your biggest concern before the deadline? |
Vượt qua thời gian nước rút có phải là mối quan tâm lớn nhất của bạn trước thời hạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team worked tirelessly during crunch time to meet the deadline. |
Cả đội đã làm việc không mệt mỏi trong thời gian nước rút để kịp thời hạn. |
| Phủ định | There was no crunch time this quarter because we planned ahead. |
Không có thời gian nước rút trong quý này vì chúng tôi đã lên kế hoạch trước. |
| Nghi vấn | Is this week crunch time for the project? |
Tuần này có phải là thời gian nước rút cho dự án không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team understands that crunch time is approaching rapidly. |
Cả đội hiểu rằng thời điểm quyết định đang đến rất nhanh. |
| Phủ định | Only during crunch time do the team members truly understand the value of teamwork. |
Chỉ trong thời gian gấp rút, các thành viên trong nhóm mới thực sự hiểu được giá trị của tinh thần đồng đội. |
| Nghi vấn | Should crunch time arrive unexpectedly, will the team be prepared to handle the increased pressure? |
Nếu thời điểm quyết định đến bất ngờ, liệu đội có chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với áp lực gia tăng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be entering crunch time as the deadline approaches. |
Nhóm sẽ bước vào giai đoạn nước rút khi thời hạn đến gần. |
| Phủ định | We won't be experiencing crunch time this month because we finished the project early. |
Chúng ta sẽ không trải qua giai đoạn nước rút trong tháng này vì chúng ta đã hoàn thành dự án sớm. |
| Nghi vấn | Will they be feeling the pressure of crunch time next week? |
Họ có cảm thấy áp lực của giai đoạn nước rút vào tuần tới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has experienced crunch time to meet the deadline. |
Đội đã trải qua thời gian nước rút để kịp thời hạn. |
| Phủ định | We haven't had crunch time on this project so far. |
Chúng ta chưa phải trải qua thời gian nước rút nào cho dự án này cho đến nay. |
| Nghi vấn | Has the company had crunch time in the last quarter? |
Công ty đã có thời gian nước rút nào trong quý vừa qua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Crunch time".
