(Top Banner Ad)
Crunch time
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án, Học tập

Crunch time

UK: /ˈkrʌntʃ taɪm/ • US: /ˈkrʌntʃ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn nước rút thời điểm then chốt thời kỳ quyết định thời gian gấp rút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when one is under great pressure to finish something, typically work or studies.

Vietnamese Meaning

Thời điểm quan trọng hoặc giai đoạn nước rút, khi một người chịu áp lực lớn để hoàn thành một việc gì đó, thường là công việc hoặc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're in crunch time now, so everyone needs to work overtime."

    "Chúng ta đang trong giai đoạn nước rút rồi, vì vậy mọi người cần phải làm thêm giờ."

  • "The company is in crunch time to meet its quarterly goals."

    "Công ty đang trong giai đoạn nước rút để đạt được các mục tiêu hàng quý."

  • "Students often pull all-nighters during crunch time before exams."

    "Sinh viên thường thức trắng đêm trong giai đoạn nước rút trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crunch Sự khủng hoảng hoặc tiếng nhai rôm rốp
Verb Crunch Nhai giòn, xử lý dữ liệu hoặc nghiền nát
Adjective Crunchy Giòn (thức ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīma
Middle English
cruschen
Modern English
Crunch time

Nguồn gốc từ thể thao

Cụm từ này bắt đầu phổ biến vào những năm 1970 trong giới thể thao Mỹ, đặc biệt là bóng rổ. Nó mô tả những phút cuối cùng của trận đấu khi áp lực lên cao nhất và mỗi hành động đều quyết định thắng bại, giống như âm thanh 'crunch' khi một vật bị nén chặt đến mức vỡ vụn.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Từ 'crunch' vốn mô phỏng âm thanh nhai vật gì đó giòn. Đến thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng ẩn dụ để chỉ sự thiếu hụt tài nguyên (như 'credit crunch'). Kết hợp với 'time', nó tạo thành một thuật ngữ chỉ giai đoạn nước rút đầy căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ 'crunch time' thường được sử dụng để mô tả giai đoạn cuối cùng của một dự án, học kỳ hoặc một sự kiện quan trọng, khi mọi người phải làm việc hết sức mình để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng, áp lực thời gian và nỗ lực tối đa. So với các từ đồng nghĩa như 'deadline' (thời hạn) chỉ đơn giản là thời gian cuối cùng phải hoàn thành, 'crunch time' còn mang ý nghĩa về cường độ làm việc cao và sự khẩn trương.

Prepositions

during at in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể khi giai đoạn 'crunch time' diễn ra. Ví dụ: 'during crunch time' (trong giai đoạn nước rút), 'at crunch time' (vào thời điểm nước rút), 'in crunch time' (trong giai đoạn nước rút).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Crunch time
  • Approach approach crunch time
    (đang tiến gần tới giai đoạn quyết định)
  • Face face crunch time
    (đối mặt với thời điểm quan trọng)
  • Reach reach crunch time
    (đến lúc phải quyết định/hành động)
Preposition + Crunch time
  • At at crunch time
    (vào thời điểm quyết định)
  • Until until crunch time
    (cho đến tận lúc nước rút)

Idioms

  • When it comes to crunch time

    Khi đến thời điểm then chốt

    "He's a good player, but he often chokes when it comes to crunch time."

    (Anh ấy là một cầu thủ giỏi, nhưng anh ấy thường bị tâm lý khi đến thời điểm quyết định.)

  • The crunch

    Thời điểm sự thật/Giai đoạn quyết định

    "When the crunch comes, she always makes the right choice."

    (Khi đến thời khắc quan trọng, cô ấy luôn đưa ra lựa chọn đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Crunch time

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm quan trọng hoặc giai đoạn nước rút, khi một người chịu áp lực lớn để hoàn thành một việc gì đó, thường là công việc hoặc học tập.

"We're in crunch time now, so everyone needs to work overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding crunch time is crucial for maintaining a healthy work-life balance.
Tránh thời điểm nước rút là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lành mạnh.
Phủ định
He doesn't enjoy working during crunch time because of the immense pressure.
Anh ấy không thích làm việc trong thời gian nước rút vì áp lực quá lớn.
Nghi vấn
Is surviving crunch time your biggest concern before the deadline?
Vượt qua thời gian nước rút có phải là mối quan tâm lớn nhất của bạn trước thời hạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team worked tirelessly during crunch time to meet the deadline.
Cả đội đã làm việc không mệt mỏi trong thời gian nước rút để kịp thời hạn.
Phủ định
There was no crunch time this quarter because we planned ahead.
Không có thời gian nước rút trong quý này vì chúng tôi đã lên kế hoạch trước.
Nghi vấn
Is this week crunch time for the project?
Tuần này có phải là thời gian nước rút cho dự án không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team understands that crunch time is approaching rapidly.
Cả đội hiểu rằng thời điểm quyết định đang đến rất nhanh.
Phủ định
Only during crunch time do the team members truly understand the value of teamwork.
Chỉ trong thời gian gấp rút, các thành viên trong nhóm mới thực sự hiểu được giá trị của tinh thần đồng đội.
Nghi vấn
Should crunch time arrive unexpectedly, will the team be prepared to handle the increased pressure?
Nếu thời điểm quyết định đến bất ngờ, liệu đội có chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với áp lực gia tăng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be entering crunch time as the deadline approaches.
Nhóm sẽ bước vào giai đoạn nước rút khi thời hạn đến gần.
Phủ định
We won't be experiencing crunch time this month because we finished the project early.
Chúng ta sẽ không trải qua giai đoạn nước rút trong tháng này vì chúng ta đã hoàn thành dự án sớm.
Nghi vấn
Will they be feeling the pressure of crunch time next week?
Họ có cảm thấy áp lực của giai đoạn nước rút vào tuần tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has experienced crunch time to meet the deadline.
Đội đã trải qua thời gian nước rút để kịp thời hạn.
Phủ định
We haven't had crunch time on this project so far.
Chúng ta chưa phải trải qua thời gian nước rút nào cho dự án này cho đến nay.
Nghi vấn
Has the company had crunch time in the last quarter?
Công ty đã có thời gian nước rút nào trong quý vừa qua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Crunch time".

Văn hóa làm việc ngành Công nghệ

Trong ngành phát triển phần mềm và trò chơi điện tử, 'crunch time' đề cập đến giai đoạn trước ngày phát hành khi nhân viên phải làm việc thêm giờ điên cuồng (thường là không lương) để kịp tiến độ. Đây là một chủ đề gây tranh cãi về quyền lợi lao động tại phương Tây.

Tâm lý học về áp lực

Người phương Tây coi 'crunch time' là bài kiểm tra bản lĩnh thực sự của một cá nhân. Khả năng giữ bình tĩnh và làm việc hiệu quả trong giai đoạn này là một kỹ năng mềm (soft skill) được đánh giá rất cao trong các buổi phỏng vấn xin việc.