(Top Banner Ad)
deadline pressure
B2
Noun Phrase B2 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Tâm lý học

deadline pressure

UK: /ˈdedˌlaɪn ˈpreʃə(r)/ • US: /ˈdedˌlaɪn ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực thời hạn áp lực phải hoàn thành trước thời hạn căng thẳng thời hạn chịu áp lực deadline
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stress or anxiety caused by having to complete tasks or projects by a specific date or time.

Vietnamese Meaning

Áp lực, căng thẳng do phải hoàn thành các nhiệm vụ hoặc dự án trước một thời hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees are experiencing deadline pressure because the project is due tomorrow."

    "Các nhân viên đang trải qua áp lực thời hạn vì dự án phải hoàn thành vào ngày mai."

  • "The deadline pressure is affecting the quality of their work."

    "Áp lực thời hạn đang ảnh hưởng đến chất lượng công việc của họ."

  • "She thrives under deadline pressure."

    "Cô ấy làm việc hiệu quả hơn khi có áp lực thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadline thời hạn chót, hạn cuối
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb to pressure gây áp lực, thúc ép
Adjective pressured bị áp lực, chịu sức ép
Adjective deadline-driven bị thúc đẩy bởi thời hạn chót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēad
Latin
linea
19th Century American English
dead-line (compound)
Latin
pressura
Old French
pressure
Middle English
pressure
Modern English
deadline pressure (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Deadline'

Thuật ngữ 'deadline' ban đầu không liên quan đến thời gian mà là một ranh giới vật lý. Trong các nhà tù thời Nội chiến Hoa Kỳ, đặc biệt là nhà tù Andersonville, có một 'dead-line' (đường chết) được kẻ ra cách hàng rào vài mét. Bất kỳ tù nhân nào vượt qua đường này đều có thể bị bắn. Mãi đến cuối thế kỷ 19, từ này mới phát triển ý nghĩa là 'thời điểm giới hạn' phải hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt trong ngành xuất bản.

Nguồn gốc từ 'Pressure'

Từ 'pressure' (áp lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'một sự ép, nén'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pressure' và tiếng Anh trung đại, duy trì ý nghĩa về một lực tác động hoặc một tình trạng căng thẳng tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ cảm giác lo lắng, căng thẳng, hoặc thậm chí là sợ hãi khi thời hạn (deadline) đang đến gần và khối lượng công việc còn lớn. Nó không chỉ đơn thuần là áp lực về thời gian, mà còn liên quan đến những hậu quả tiềm ẩn nếu không hoàn thành công việc đúng hạn, ví dụ như mất uy tín, bị phạt, hoặc ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

Prepositions

under of

* **under deadline pressure:** Chịu áp lực thời hạn (đang trong tình trạng áp lực). Ví dụ: 'The team is working under intense deadline pressure to finish the project.'
* **pressure of deadline:** Áp lực của thời hạn (nhấn mạnh nguyên nhân gây áp lực). Ví dụ: 'The pressure of the deadline is causing a lot of stress among the employees.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadline pressure
  • intense intense deadline pressure
    (áp lực thời hạn gay gắt/dữ dội)
  • tight tight deadline pressure
    (áp lực thời hạn sít sao/căng thẳng)
  • constant constant deadline pressure
    (áp lực thời hạn liên tục/không ngừng)
  • overwhelming overwhelming deadline pressure
    (áp lực thời hạn choáng ngợp/quá lớn)
Verb + deadline pressure
  • feel feel deadline pressure
    (cảm thấy áp lực thời hạn)
  • work under work under deadline pressure
    (làm việc dưới áp lực thời hạn)
  • manage manage deadline pressure
    (quản lý/xoay sở với áp lực thời hạn)
  • cope with cope with deadline pressure
    (đối phó với áp lực thời hạn)
  • ease ease deadline pressure
    (giảm bớt áp lực thời hạn)

Idioms

  • under deadline pressure

    trong tình trạng chịu áp lực thời hạn

    "The team is working tirelessly under deadline pressure to finish the project."

    (Đội ngũ đang làm việc không ngừng nghỉ trong tình trạng chịu áp lực thời hạn để hoàn thành dự án.)

  • buckle under deadline pressure

    gục ngã/chịu thua dưới áp lực thời hạn

    "Some employees tend to buckle under deadline pressure and make mistakes."

    (Một số nhân viên có xu hướng gục ngã dưới áp lực thời hạn và mắc lỗi.)

  • thrive on deadline pressure

    phát triển mạnh/làm tốt hơn khi có áp lực thời hạn

    "She's one of those people who actually thrives on deadline pressure."

    (Cô ấy là một trong những người thực sự làm việc hiệu quả hơn khi có áp lực thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadline pressure

Noun Phrase
Lật mặt

Áp lực, căng thẳng do phải hoàn thành các nhiệm vụ hoặc dự án trước một thời hạn cụ thể.

"The employees are experiencing deadline pressure because the project is due tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline pressure made him work overtime.
Áp lực thời hạn khiến anh ấy phải làm thêm giờ.
Phủ định
She doesn't work well under deadline pressure.
Cô ấy không làm việc tốt dưới áp lực thời hạn.
Nghi vấn
Does deadline pressure motivate you to perform better?
Áp lực thời hạn có thúc đẩy bạn làm việc tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadline pressure".

Văn hóa làm việc và sự căng thẳng

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, 'deadline pressure' là một phần không thể tránh khỏi của văn hóa doanh nghiệp. Các công ty thường đặt ra thời hạn nghiêm ngặt để thúc đẩy năng suất và đảm bảo mục tiêu được hoàn thành đúng lúc. Điều này có thể dẫn đến mức độ căng thẳng cao, nhưng cũng được coi là yếu tố kích thích sự sáng tạo và hiệu quả đối với một số người.

Luật Parkinson và Quản lý thời gian

Khái niệm 'deadline pressure' liên quan đến Luật Parkinson, một nguyên lý cho rằng 'công việc sẽ kéo dài ra để lấp đầy khoảng thời gian được ấn định cho nó'. Do đó, việc đặt ra thời hạn chót (deadline) trở thành một công cụ quản lý thời gian quan trọng để chống lại sự trì hoãn và khuyến khích hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc đặt ra giới hạn thời gian trong văn hóa làm việc hiện đại.