deadline pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stress or anxiety caused by having to complete tasks or projects by a specific date or time.
Vietnamese Meaning
Áp lực, căng thẳng do phải hoàn thành các nhiệm vụ hoặc dự án trước một thời hạn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees are experiencing deadline pressure because the project is due tomorrow."
"Các nhân viên đang trải qua áp lực thời hạn vì dự án phải hoàn thành vào ngày mai."
-
"The deadline pressure is affecting the quality of their work."
"Áp lực thời hạn đang ảnh hưởng đến chất lượng công việc của họ."
-
"She thrives under deadline pressure."
"Cô ấy làm việc hiệu quả hơn khi có áp lực thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ cảm giác lo lắng, căng thẳng, hoặc thậm chí là sợ hãi khi thời hạn (deadline) đang đến gần và khối lượng công việc còn lớn. Nó không chỉ đơn thuần là áp lực về thời gian, mà còn liên quan đến những hậu quả tiềm ẩn nếu không hoàn thành công việc đúng hạn, ví dụ như mất uy tín, bị phạt, hoặc ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
Prepositions
* **under deadline pressure:** Chịu áp lực thời hạn (đang trong tình trạng áp lực). Ví dụ: 'The team is working under intense deadline pressure to finish the project.'
* **pressure of deadline:** Áp lực của thời hạn (nhấn mạnh nguyên nhân gây áp lực). Ví dụ: 'The pressure of the deadline is causing a lot of stress among the employees.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense deadline pressure (áp lực thời hạn gay gắt/dữ dội)
-
tight tight deadline pressure (áp lực thời hạn sít sao/căng thẳng)
-
constant constant deadline pressure (áp lực thời hạn liên tục/không ngừng)
-
overwhelming overwhelming deadline pressure (áp lực thời hạn choáng ngợp/quá lớn)
-
feel feel deadline pressure (cảm thấy áp lực thời hạn)
-
work under work under deadline pressure (làm việc dưới áp lực thời hạn)
-
manage manage deadline pressure (quản lý/xoay sở với áp lực thời hạn)
-
cope with cope with deadline pressure (đối phó với áp lực thời hạn)
-
ease ease deadline pressure (giảm bớt áp lực thời hạn)
Idioms
-
under deadline pressure
trong tình trạng chịu áp lực thời hạn
"The team is working tirelessly under deadline pressure to finish the project."
(Đội ngũ đang làm việc không ngừng nghỉ trong tình trạng chịu áp lực thời hạn để hoàn thành dự án.)
-
buckle under deadline pressure
gục ngã/chịu thua dưới áp lực thời hạn
"Some employees tend to buckle under deadline pressure and make mistakes."
(Một số nhân viên có xu hướng gục ngã dưới áp lực thời hạn và mắc lỗi.)
-
thrive on deadline pressure
phát triển mạnh/làm tốt hơn khi có áp lực thời hạn
"She's one of those people who actually thrives on deadline pressure."
(Cô ấy là một trong những người thực sự làm việc hiệu quả hơn khi có áp lực thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadline pressure
Noun PhraseÁp lực, căng thẳng do phải hoàn thành các nhiệm vụ hoặc dự án trước một thời hạn cụ thể.
"The employees are experiencing deadline pressure because the project is due tomorrow."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline pressure made him work overtime. |
Áp lực thời hạn khiến anh ấy phải làm thêm giờ. |
| Phủ định | She doesn't work well under deadline pressure. |
Cô ấy không làm việc tốt dưới áp lực thời hạn. |
| Nghi vấn | Does deadline pressure motivate you to perform better? |
Áp lực thời hạn có thúc đẩy bạn làm việc tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadline pressure".
