down time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian máy móc hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory experienced significant down time due to equipment failure."
"Nhà máy đã trải qua thời gian ngừng hoạt động đáng kể do hỏng hóc thiết bị."
-
"The server down time affected all users."
"Thời gian máy chủ ngừng hoạt động đã ảnh hưởng đến tất cả người dùng."
-
"I use my down time to read and relax."
"Tôi sử dụng thời gian rảnh rỗi của mình để đọc sách và thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | downtime | thời gian ngừng hoạt động, thời gian nghỉ ngơi (thường dùng như một từ duy nhất) |
| Adjective | down-time | liên quan đến thời gian nghỉ ngơi/ngừng hoạt động (ví dụ: down-time activities) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, sản xuất, hoặc bất kỳ ngành nào phụ thuộc vào máy móc và hệ thống. Nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc ngừng trệ trong quá trình hoạt động.
Prepositions
‘During down time’ chỉ khoảng thời gian mà máy móc không hoạt động. ‘Because of down time’ chỉ nguyên nhân gây ra sự gián đoạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable down time (thời gian nghỉ ngơi quý báu)
-
much-needed much-needed down time (thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết)
-
well-deserved well-deserved down time (thời gian nghỉ ngơi xứng đáng)
-
personal personal down time (thời gian rảnh rỗi cá nhân)
-
have to have some down time (có chút thời gian nghỉ ngơi)
-
get to get some down time (dành chút thời gian nghỉ ngơi)
-
enjoy to enjoy down time (tận hưởng thời gian nghỉ ngơi)
-
schedule to schedule down time (lên lịch thời gian nghỉ ngơi)
-
use to use your down time wisely (sử dụng thời gian nghỉ ngơi một cách khôn ngoan)
Idioms
-
to have some down time
có thời gian rảnh rỗi, thời gian để nghỉ ngơi hoặc thư giãn
"I'm looking forward to having some down time this weekend."
(Tôi đang rất mong có chút thời gian rảnh rỗi vào cuối tuần này.)
-
much-needed down time
thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết (nhấn mạnh sự cần thiết sau một giai đoạn bận rộn)
"After finishing the big project, everyone needs some much-needed down time."
(Sau khi hoàn thành dự án lớn, mọi người đều cần một chút thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết.)
-
to get some quality down time
có được thời gian nghỉ ngơi chất lượng (thời gian thư giãn thực sự, không bị gián đoạn)
"She went on a short vacation to get some quality down time away from work."
(Cô ấy đi nghỉ mát ngắn ngày để có được thời gian nghỉ ngơi chất lượng, thoát ly công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
down time
danh từThời gian máy móc hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.
"The factory experienced significant down time due to equipment failure."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees will appreciate more down time after the project deadline. |
Các nhân viên sẽ đánh giá cao hơn thời gian nghỉ ngơi sau thời hạn dự án. |
| Phủ định | The system is not going to have any down time during the update. |
Hệ thống sẽ không có bất kỳ thời gian ngừng hoạt động nào trong quá trình cập nhật. |
| Nghi vấn | Will the company allow more down time for employees next year? |
Công ty có cho phép nhân viên có nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down time".
