(Top Banner Ad)
down time
B1
danh từ B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Sản xuất)

down time

UK: /ˈdaʊn taɪm/ • US: /ˈdaʊn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian ngừng hoạt động thời gian chết thời gian nghỉ ngơi thời gian rảnh rỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time when a machine or system is not working or available for use.

Vietnamese Meaning

Thời gian máy móc hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory experienced significant down time due to equipment failure."

    "Nhà máy đã trải qua thời gian ngừng hoạt động đáng kể do hỏng hóc thiết bị."

  • "The server down time affected all users."

    "Thời gian máy chủ ngừng hoạt động đã ảnh hưởng đến tất cả người dùng."

  • "I use my down time to read and relax."

    "Tôi sử dụng thời gian rảnh rỗi của mình để đọc sách và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downtime thời gian ngừng hoạt động, thời gian nghỉ ngơi (thường dùng như một từ duy nhất)
Adjective down-time liên quan đến thời gian nghỉ ngơi/ngừng hoạt động (ví dụ: down-time activities)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Sản xuất)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
tīma
English
down time

Nguồn gốc của "down time"

"Down time" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "down" (ngừng, giảm) và "time" (thời gian). Ban đầu, thuật ngữ này xuất hiện trong ngành công nghiệp để chỉ khoảng thời gian máy móc ngừng hoạt động do bảo trì, sửa chữa hoặc chờ nguyên liệu. Sau đó, nó được mở rộng để ám chỉ thời gian con người nghỉ ngơi, thư giãn sau giờ làm việc hoặc học tập, khi không phải thực hiện các công việc chính.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, sản xuất, hoặc bất kỳ ngành nào phụ thuộc vào máy móc và hệ thống. Nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc ngừng trệ trong quá trình hoạt động.

Prepositions

during because of

‘During down time’ chỉ khoảng thời gian mà máy móc không hoạt động. ‘Because of down time’ chỉ nguyên nhân gây ra sự gián đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + down time
  • valuable valuable down time
    (thời gian nghỉ ngơi quý báu)
  • much-needed much-needed down time
    (thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết)
  • well-deserved well-deserved down time
    (thời gian nghỉ ngơi xứng đáng)
  • personal personal down time
    (thời gian rảnh rỗi cá nhân)
Verb + down time
  • have to have some down time
    (có chút thời gian nghỉ ngơi)
  • get to get some down time
    (dành chút thời gian nghỉ ngơi)
  • enjoy to enjoy down time
    (tận hưởng thời gian nghỉ ngơi)
  • schedule to schedule down time
    (lên lịch thời gian nghỉ ngơi)
  • use to use your down time wisely
    (sử dụng thời gian nghỉ ngơi một cách khôn ngoan)

Idioms

  • to have some down time

    có thời gian rảnh rỗi, thời gian để nghỉ ngơi hoặc thư giãn

    "I'm looking forward to having some down time this weekend."

    (Tôi đang rất mong có chút thời gian rảnh rỗi vào cuối tuần này.)

  • much-needed down time

    thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết (nhấn mạnh sự cần thiết sau một giai đoạn bận rộn)

    "After finishing the big project, everyone needs some much-needed down time."

    (Sau khi hoàn thành dự án lớn, mọi người đều cần một chút thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết.)

  • to get some quality down time

    có được thời gian nghỉ ngơi chất lượng (thời gian thư giãn thực sự, không bị gián đoạn)

    "She went on a short vacation to get some quality down time away from work."

    (Cô ấy đi nghỉ mát ngắn ngày để có được thời gian nghỉ ngơi chất lượng, thoát ly công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down time

danh từ
Lật mặt

Thời gian máy móc hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không có sẵn để sử dụng.

"The factory experienced significant down time due to equipment failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees will appreciate more down time after the project deadline.
Các nhân viên sẽ đánh giá cao hơn thời gian nghỉ ngơi sau thời hạn dự án.
Phủ định
The system is not going to have any down time during the update.
Hệ thống sẽ không có bất kỳ thời gian ngừng hoạt động nào trong quá trình cập nhật.
Nghi vấn
Will the company allow more down time for employees next year?
Công ty có cho phép nhân viên có nhiều thời gian nghỉ ngơi hơn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down time".

Tầm quan trọng của sự cân bằng cuộc sống và công việc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "down time" được coi là yếu tố thiết yếu để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Nó thể hiện sự công nhận rằng con người cần thời gian không làm việc, không bị áp lực để tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và theo đuổi sở thích cá nhân. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến 'work-life balance' (cân bằng công việc và cuộc sống), nhấn mạnh rằng làm việc quá sức mà không có thời gian nghỉ ngơi sẽ dẫn đến kiệt sức.

Thư giãn hiệu quả trong thời đại số

Với sự phát triển của công nghệ và internet, việc tách mình khỏi màn hình và công việc trở nên khó khăn hơn. Do đó, xu hướng "digital detox" (cai nghiện kỹ thuật số) và việc chủ động sắp xếp "down time" không dùng thiết bị điện tử ngày càng phổ biến. Nhiều người tìm cách biến thời gian nghỉ ngơi thành những hoạt động ý nghĩa như đọc sách, đi bộ trong thiên nhiên hoặc dành thời gian chất lượng với gia đình và bạn bè để thực sự phục hồi.