cubic decimeter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of volume in the metric system, equal to the volume of a cube with sides 1 decimeter (10 centimeters) in length. It is equal to one liter.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 decimeter (10 centimet). Nó tương đương với một lít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The container has a volume of 5 cubic decimeters."
"Vật chứa có thể tích là 5 decimet khối."
-
"The density of water is approximately 1 kilogram per cubic decimeter."
"Khối lượng riêng của nước xấp xỉ 1 kilogram trên một decimet khối."
-
"We need to calculate the volume of the solution in cubic decimeters."
"Chúng ta cần tính thể tích dung dịch bằng decimet khối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cubic decimeter là đơn vị đo thể tích thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật khi đo chất lỏng hoặc khí. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'liter' (lít) vì 1 cubic decimeter bằng chính xác 1 lít. Tuy nhiên, trong các bối cảnh hàng ngày, 'liter' thường được sử dụng phổ biến hơn.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng: 'The volume is measured in cubic decimeters.' ('Thể tích được đo bằng decimet khối.') 'of' thường được sử dụng để chỉ một phần của tổng thể: 'The volume of the container is 10 cubic decimeters.' ('Thể tích của vật chứa là 10 decimet khối.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
one cubic decimeter (một đề-xi-mét khối)
-
five cubic decimeters (năm đề-xi-mét khối)
-
several cubic decimeters (vài đề-xi-mét khối)
-
measure in cubic decimeters (đo bằng đề-xi-mét khối)
-
hold ten cubic decimeters of water (chứa được mười đề-xi-mét khối nước)
-
equals one liter ((một đề-xi-mét khối) bằng một lít)
-
density per cubic decimeter (khối lượng riêng trên mỗi đề-xi-mét khối)
-
volume of one cubic decimeter (thể tích của một đề-xi-mét khối)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubic decimeter
danh từMột đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 decimeter (10 centimet). Nó tương đương với một lít.
"The container has a volume of 5 cubic decimeters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic decimeter".
