(Top Banner Ad)
cubic decimeter
B2
danh từ B2 Vật lý, Toán học, Đo lường

cubic decimeter

UK: /ˈkjuːbɪk ˈdesɪˌmiːtə(r)/ • US: /ˈkjuːbɪk ˈdesɪˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

decimet khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume in the metric system, equal to the volume of a cube with sides 1 decimeter (10 centimeters) in length. It is equal to one liter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 decimeter (10 centimet). Nó tương đương với một lít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The container has a volume of 5 cubic decimeters."

    "Vật chứa có thể tích là 5 decimet khối."

  • "The density of water is approximately 1 kilogram per cubic decimeter."

    "Khối lượng riêng của nước xấp xỉ 1 kilogram trên một decimet khối."

  • "We need to calculate the volume of the solution in cubic decimeters."

    "Chúng ta cần tính thể tích dung dịch bằng decimet khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube khối lập phương, hình hộp
Adjective cubic thuộc về hình khối, (đơn vị) khối
Noun meter mét (đơn vị đo)
Adjective metric thuộc hệ mét
Noun centimeter xen-ti-mét (một phần trăm của mét)
Noun volume thể tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Cubic)
cubicus
Greek (Cubic)
kybikos (κυβικός)
Latin (Decimeter)
decimus ('tenth')
Greek (Decimeter)
metron (μέτρον, 'measure')
French
cubique + décimètre
English
cubic decimeter

Nguồn Gốc từ Xúc Xắc

Từ 'cubic' (khối, lập phương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kybos', có nghĩa là 'xúc xắc'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy xúc xắc là những khối lập phương hoàn hảo, và từ đó, 'kybos' đã phát triển để mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng ba chiều giống như một khối hộp.

Cuộc Cách Mạng của Phân Số Mười

Từ 'decimeter' là sự kết hợp của 'deci' và 'meter'. 'Deci-' đến từ tiếng Latin 'decimus', nghĩa là 'thứ mười'. 'Meter' là đơn vị đo lường cơ bản. Vì vậy, 'decimeter' theo nghĩa đen là 'một phần mười của một mét', một ý tưởng mang tính cách mạng về sự đơn giản và logic được giới thiệu trong hệ mét.

Usage Note

Cubic decimeter là đơn vị đo thể tích thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và kỹ thuật khi đo chất lỏng hoặc khí. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'liter' (lít) vì 1 cubic decimeter bằng chính xác 1 lít. Tuy nhiên, trong các bối cảnh hàng ngày, 'liter' thường được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng: 'The volume is measured in cubic decimeters.' ('Thể tích được đo bằng decimet khối.') 'of' thường được sử dụng để chỉ một phần của tổng thể: 'The volume of the container is 10 cubic decimeters.' ('Thể tích của vật chứa là 10 decimet khối.')

Collocations (Từ đi kèm)

Number + cubic decimeter
  • one cubic decimeter
    (một đề-xi-mét khối)
  • five cubic decimeters
    (năm đề-xi-mét khối)
  • several cubic decimeters
    (vài đề-xi-mét khối)
Verb + cubic decimeter
  • measure in cubic decimeters
    (đo bằng đề-xi-mét khối)
  • hold ten cubic decimeters of water
    (chứa được mười đề-xi-mét khối nước)
  • equals one liter
    ((một đề-xi-mét khối) bằng một lít)
Measurement + cubic decimeter
  • density per cubic decimeter
    (khối lượng riêng trên mỗi đề-xi-mét khối)
  • volume of one cubic decimeter
    (thể tích của một đề-xi-mét khối)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubic decimeter

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài 1 decimeter (10 centimet). Nó tương đương với một lít.

"The container has a volume of 5 cubic decimeters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic decimeter".

Người Anh Em Song Sinh: Lít

Một sự thật thú vị và cực kỳ hữu ích là một đề-xi-mét khối (1 dm³) chính xác bằng một lít (1 L). Đây là một cầu nối quan trọng giữa việc đo chiều dài (mét) và đo dung tích (lít) trong hệ mét. Khi bạn mua một hộp sữa 1 lít, bạn đang cầm trên tay một thể tích đúng bằng một đề-xi-mét khối.

Biểu Tượng của Sự Hợp Lý Hóa Toàn Cầu

Sự ra đời của 'decimeter' và toàn bộ hệ mét là một phần của phong trào Khai sáng ở Châu Âu. Trước đó, mỗi vùng, mỗi quốc gia có đơn vị đo lường riêng gây ra nhiều hỗn loạn. Hệ mét, với các đơn vị như 'cubic decimeter', được tạo ra để trở thành một hệ thống logic, thập phân và phổ quát cho toàn thế giới, thúc đẩy khoa học và thương mại.