cultural background
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cultural environment in which a person has grown up, including their values, beliefs, traditions, and social norms.
Vietnamese Meaning
Môi trường văn hóa mà một người lớn lên, bao gồm các giá trị, niềm tin, truyền thống và chuẩn mực xã hội của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His cultural background shaped his views on marriage."
"Nền tảng văn hóa của anh ấy đã định hình quan điểm của anh ấy về hôn nhân."
-
"Understanding a person's cultural background can help avoid misunderstandings."
"Hiểu nền tảng văn hóa của một người có thể giúp tránh những hiểu lầm."
-
"The organization promotes awareness of different cultural backgrounds."
"Tổ chức thúc đẩy nhận thức về các nền tảng văn hóa khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Culture | Văn hóa |
| Adjective | Cultural | Thuộc về văn hóa |
| Adverb | Culturally | Về mặt văn hóa |
| Noun | Multiculturalism | Chủ nghĩa đa văn hóa |
| Adjective | Acculturated | Biến đổi theo văn hóa khác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng của văn hóa đến hành vi, suy nghĩ và cảm xúc của một người. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá nhân và nhóm dựa trên nguồn gốc văn hóa của họ. 'Cultural background' rộng hơn 'ethnic background' (nguồn gốc dân tộc), vì nó bao gồm cả yếu tố kinh tế xã hội, giáo dục và tôn giáo.
Prepositions
* **from:** Nguồn gốc xuất phát từ một nền văn hóa nào đó (e.g., 'He comes from a different cultural background.').
* **in:** Sống và lớn lên trong một nền văn hóa cụ thể (e.g., 'She was raised in a conservative cultural background.').
* **of:** Thuộc về một nền văn hóa nào đó (e.g., 'Students of diverse cultural backgrounds').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Diverse diverse cultural background (nền tảng văn hóa đa dạng)
-
Similar similar cultural background (nền tảng văn hóa tương đồng)
-
Rich rich cultural background (nền tảng văn hóa phong phú)
-
Ethnic ethnic and cultural background (nền tảng văn hóa và sắc tộc)
-
Share share a common cultural background (chia sẻ cùng một nền tảng văn hóa)
-
Understand understand someone's cultural background (thấu hiểu nền tảng văn hóa của ai đó)
-
Reflect reflect one's cultural background (phản ánh nền tảng văn hóa của một người)
Idioms
-
Come from a cultural background
Xuất thân từ một nền tảng văn hóa cụ thể
"Students who come from a diverse cultural background bring unique perspectives to the classroom."
(Những sinh viên xuất thân từ nền tảng văn hóa đa dạng mang lại những góc nhìn độc đáo cho lớp học.)
-
Bridge the gap between cultural backgrounds
Xóa bỏ rào cản/khoảng cách giữa các nền tảng văn hóa
"The festival aims to bridge the gap between different cultural backgrounds in the city."
(Lễ hội nhằm mục đích kết nối và xóa bỏ khoảng cách giữa các nền tảng văn hóa khác nhau trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural background
NounMôi trường văn hóa mà một người lớn lên, bao gồm các giá trị, niềm tin, truyền thống và chuẩn mực xã hội của họ.
"His cultural background shaped his views on marriage."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood her cultural background better, I would probably be more empathetic to her situation. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về nền tảng văn hóa của cô ấy, có lẽ tôi sẽ đồng cảm hơn với hoàn cảnh của cô ấy. |
| Phủ định | If we didn't consider the cultural background of our international clients, we wouldn't be able to provide effective advice. |
Nếu chúng tôi không xem xét nền tảng văn hóa của khách hàng quốc tế, chúng tôi sẽ không thể cung cấp lời khuyên hiệu quả. |
| Nghi vấn | Would he be so quick to judge if he knew more about her cultural background? |
Liệu anh ấy có vội vàng phán xét nếu anh ấy biết nhiều hơn về nền tảng văn hóa của cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about his cultural background, she would have understood his actions better. |
Nếu cô ấy đã biết về nền tảng văn hóa của anh ấy, cô ấy đã hiểu hành động của anh ấy tốt hơn. |
| Phủ định | If they had not considered her cultural background, they might not have hired her for the international role. |
Nếu họ đã không xem xét nền tảng văn hóa của cô ấy, họ có lẽ đã không thuê cô ấy cho vai trò quốc tế. |
| Nghi vấn | Would they have appreciated the artwork more if they had understood the artist's cultural background? |
Liệu họ có đánh giá cao tác phẩm nghệ thuật hơn nếu họ đã hiểu nền tảng văn hóa của nghệ sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural background".
