(Top Banner Ad)
cultural roots
B2
Danh từ B2 Văn hóa học, Xã hội học, Lịch sử

cultural roots

UK: /ˈkʌltʃərəl ruːts/ • US: /ˈkʌltʃərəl ruːts/

Nghĩa tiếng Việt

cội nguồn văn hóa gốc rễ văn hóa nguồn gốc văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The origins of a culture, including its traditions, beliefs, values, and customs.

Vietnamese Meaning

Nguồn gốc của một nền văn hóa, bao gồm các truyền thống, tín ngưỡng, giá trị và phong tục của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding our cultural roots is essential for preserving our identity."

    "Hiểu rõ nguồn gốc văn hóa của chúng ta là điều cần thiết để bảo tồn bản sắc của chúng ta."

  • "Many people are interested in tracing their cultural roots."

    "Nhiều người quan tâm đến việc truy tìm nguồn gốc văn hóa của họ."

  • "The festival is a celebration of our cultural roots."

    "Lễ hội là một sự tôn vinh nguồn gốc văn hóa của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa, nền văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa, theo cách văn hóa
Adjective rooted Bám rễ sâu, có nguồn gốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation, tending)
Old English/Old Norse
rōt (base of a plant)
Middle English
culture (growth through training/education)
Modern English (19th Century)
cultural roots (metaphorical usage)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'cultural roots' (cội rễ văn hóa) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Nó ghép từ 'cultural' (văn hóa) – ý chỉ sự phát triển trí tuệ và xã hội của con người – với từ 'roots' (rễ) – phần neo giữ và nuôi dưỡng cây. Điều này thể hiện rằng nền văn hóa cũng cần được neo giữ bởi những truyền thống, lịch sử và niềm tin sâu xa để phát triển và tồn tại.

Sự phát triển của 'Văn hóa'

Ban đầu, từ 'culture' trong tiếng Latin chỉ việc cày cấy đất đai (cultivation). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng, áp dụng vào sự 'trồng trọt' tâm trí và tinh thần con người. Khi kết hợp với 'roots', nó nhấn mạnh rằng mọi nền văn minh đều có một 'mảnh đất lịch sử' nơi chúng bắt nguồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử và xã hội sâu xa ảnh hưởng đến sự phát triển của một nền văn hóa. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại, và tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguồn gốc để hiểu rõ hơn về văn hóa hiện tại. Khác với 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'cultural roots' tập trung nhiều hơn vào nguồn gốc và sự hình thành hơn là những biểu hiện vật chất hoặc phi vật chất của văn hóa.

Prepositions

in of to

- 'Cultural roots in': chỉ nguồn gốc nằm trong một khu vực địa lý, một cộng đồng, hoặc một thời kỳ lịch sử cụ thể. Ví dụ: 'His cultural roots are in Vietnam.'
- 'Cultural roots of': chỉ nguồn gốc thuộc về một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'The cultural roots of this music are African.'
- 'Cultural roots to': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự liên kết hoặc ảnh hưởng đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'Tracing cultural roots to the land.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural roots
  • Deep deep cultural roots
    (Cội rễ văn hóa sâu sắc)
  • Ancient ancient cultural roots
    (Cội rễ văn hóa cổ xưa)
  • Indigenous indigenous cultural roots
    (Cội rễ văn hóa bản địa)
  • Shared shared cultural roots
    (Cội rễ văn hóa chung)
Verb + cultural roots
  • Preserve preserve their cultural roots
    (Bảo tồn cội rễ văn hóa của họ)
  • Trace trace their cultural roots
    (Truy nguyên (lần theo) cội rễ văn hóa của họ)
  • Explore explore the cultural roots
    (Khám phá cội rễ văn hóa)
  • Strengthen strengthen cultural roots
    (Củng cố cội rễ văn hóa)

Idioms

  • To return to one's cultural roots

    Quay về cội nguồn/căn nguyên văn hóa của mình

    "After years abroad, she felt the need to return to her cultural roots."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy cần phải quay về cội nguồn văn hóa của mình.)

  • To be deeply rooted in one’s culture

    Bám rễ sâu sắc vào văn hóa của một người (chỉ sự ảnh hưởng lớn)

    "Many festivals are traditions deeply rooted in the country's cultural roots."

    (Nhiều lễ hội là những truyền thống bám rễ sâu sắc vào cội rễ văn hóa của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural roots

Danh từ
Lật mặt

Nguồn gốc của một nền văn hóa, bao gồm các truyền thống, tín ngưỡng, giá trị và phong tục của nó.

"Understanding our cultural roots is essential for preserving our identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preserving cultural roots is vital for maintaining a community's identity.
Việc bảo tồn các gốc rễ văn hóa là rất quan trọng để duy trì bản sắc của một cộng đồng.
Phủ định
Ignoring cultural roots isn't a wise decision for a society seeking progress.
Việc phớt lờ các gốc rễ văn hóa không phải là một quyết định khôn ngoan cho một xã hội đang tìm kiếm sự tiến bộ.
Nghi vấn
Is exploring one's cultural roots essential for understanding oneself?
Việc khám phá các gốc rễ văn hóa của một người có cần thiết để hiểu bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural roots".

Bản sắc trong thế giới toàn cầu hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc tìm hiểu và giữ gìn 'cội rễ văn hóa' trở nên quan trọng đối với nhiều quốc gia và cộng đồng thiểu số. Đây là cách họ khẳng định bản sắc riêng, chống lại sự đồng hóa văn hóa từ các cường quốc lớn.

Văn hóa và Ngôn ngữ

Ngôn ngữ thường được coi là biểu hiện sâu sắc nhất của cội rễ văn hóa. Sự biến mất của một ngôn ngữ bản địa thường đồng nghĩa với sự mất mát đáng kể các truyền thống và kiến thức gắn liền với cội nguồn văn hóa đó.