cultural roots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The origins of a culture, including its traditions, beliefs, values, and customs.
Vietnamese Meaning
Nguồn gốc của một nền văn hóa, bao gồm các truyền thống, tín ngưỡng, giá trị và phong tục của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding our cultural roots is essential for preserving our identity."
"Hiểu rõ nguồn gốc văn hóa của chúng ta là điều cần thiết để bảo tồn bản sắc của chúng ta."
-
"Many people are interested in tracing their cultural roots."
"Nhiều người quan tâm đến việc truy tìm nguồn gốc văn hóa của họ."
-
"The festival is a celebration of our cultural roots."
"Lễ hội là một sự tôn vinh nguồn gốc văn hóa của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguồn gốc lịch sử và xã hội sâu xa ảnh hưởng đến sự phát triển của một nền văn hóa. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại, và tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguồn gốc để hiểu rõ hơn về văn hóa hiện tại. Khác với 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'cultural roots' tập trung nhiều hơn vào nguồn gốc và sự hình thành hơn là những biểu hiện vật chất hoặc phi vật chất của văn hóa.
Prepositions
- 'Cultural roots in': chỉ nguồn gốc nằm trong một khu vực địa lý, một cộng đồng, hoặc một thời kỳ lịch sử cụ thể. Ví dụ: 'His cultural roots are in Vietnam.'
- 'Cultural roots of': chỉ nguồn gốc thuộc về một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'The cultural roots of this music are African.'
- 'Cultural roots to': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự liên kết hoặc ảnh hưởng đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'Tracing cultural roots to the land.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deep deep cultural roots (Cội rễ văn hóa sâu sắc)
-
Ancient ancient cultural roots (Cội rễ văn hóa cổ xưa)
-
Indigenous indigenous cultural roots (Cội rễ văn hóa bản địa)
-
Shared shared cultural roots (Cội rễ văn hóa chung)
-
Preserve preserve their cultural roots (Bảo tồn cội rễ văn hóa của họ)
-
Trace trace their cultural roots (Truy nguyên (lần theo) cội rễ văn hóa của họ)
-
Explore explore the cultural roots (Khám phá cội rễ văn hóa)
-
Strengthen strengthen cultural roots (Củng cố cội rễ văn hóa)
Idioms
-
To return to one's cultural roots
Quay về cội nguồn/căn nguyên văn hóa của mình
"After years abroad, she felt the need to return to her cultural roots."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy cần phải quay về cội nguồn văn hóa của mình.)
-
To be deeply rooted in one’s culture
Bám rễ sâu sắc vào văn hóa của một người (chỉ sự ảnh hưởng lớn)
"Many festivals are traditions deeply rooted in the country's cultural roots."
(Nhiều lễ hội là những truyền thống bám rễ sâu sắc vào cội rễ văn hóa của đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural roots
Danh từNguồn gốc của một nền văn hóa, bao gồm các truyền thống, tín ngưỡng, giá trị và phong tục của nó.
"Understanding our cultural roots is essential for preserving our identity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Preserving cultural roots is vital for maintaining a community's identity. |
Việc bảo tồn các gốc rễ văn hóa là rất quan trọng để duy trì bản sắc của một cộng đồng. |
| Phủ định | Ignoring cultural roots isn't a wise decision for a society seeking progress. |
Việc phớt lờ các gốc rễ văn hóa không phải là một quyết định khôn ngoan cho một xã hội đang tìm kiếm sự tiến bộ. |
| Nghi vấn | Is exploring one's cultural roots essential for understanding oneself? |
Việc khám phá các gốc rễ văn hóa của một người có cần thiết để hiểu bản thân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural roots".
