(Top Banner Ad)
cultural climate
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Quản trị kinh doanh, Nhân sự

cultural climate

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈklaɪmət/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí văn hóa môi trường văn hóa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing attitudes, values, and beliefs within a particular group or organization concerning cultural matters.

Vietnamese Meaning

Bầu không khí văn hóa, môi trường văn hóa; đề cập đến thái độ, giá trị và niềm tin phổ biến trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể liên quan đến các vấn đề văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO aimed to improve the cultural climate within the company by promoting diversity and inclusion."

    "Vị CEO mới đặt mục tiêu cải thiện bầu không khí văn hóa trong công ty bằng cách thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập."

  • "A positive cultural climate can boost employee morale and productivity."

    "Một bầu không khí văn hóa tích cực có thể thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "The survey revealed a negative cultural climate characterized by a lack of trust and communication."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một bầu không khí văn hóa tiêu cực đặc trưng bởi sự thiếu tin tưởng và giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc về) văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective cultured có văn hóa, có giáo dục
Adjective uncultured vô văn hóa, thiếu giáo dục
Noun multiculturalism chủ nghĩa đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Quản trị kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('canh tác, trồng trọt')
Old French
culture ('canh tác')
English
culture ('văn hóa')
Late Greek
klima ('độ nghiêng của Trái Đất')
Late Latin
clima ('vùng, khu vực')
English
climate ('khí hậu, thời tiết')

Từ 'trồng trọt' đến 'văn hóa'

Từ 'culture' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'trồng trọt' đất đai. Đến thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ sự 'nuôi dưỡng' trí tuệ và nghệ thuật, từ đó phát triển thành ý nghĩa 'văn hóa' mà chúng ta biết ngày nay.

Từ 'thời tiết' đến 'bầu không khí'

Từ 'climate' ban đầu chỉ khí hậu, thời tiết của một vùng. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả 'bầu không khí' hay tâm trạng chung của một nơi chốn, một tổ chức, hoặc một giai đoạn lịch sử. 'Cultural climate' chính là sự kết hợp của hai ý nghĩa ẩn dụ này.

Usage Note

Khái niệm 'cultural climate' nhấn mạnh tính chất bao trùm và ảnh hưởng của văn hóa đến các hoạt động và tương tác trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Nó bao gồm các yếu tố như sự đa dạng, hòa nhập, tôn trọng, và các chuẩn mực văn hóa được chấp nhận. Nó thường được sử dụng để đánh giá sự lành mạnh và hiệu quả của một môi trường làm việc hoặc một cộng đồng.

Prepositions

in within

*in*: Sử dụng để chỉ sự tồn tại của bầu không khí văn hóa trong một địa điểm hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: 'in a company'). *within*: Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn vào phạm vi ảnh hưởng nội bộ (ví dụ: 'within the organization').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural climate
  • current cultural climate
    (bầu không khí văn hóa hiện tại)
  • prevailing cultural climate
    (bầu không khí văn hóa đang thịnh hành)
  • political and cultural climate
    (bối cảnh chính trị và văn hóa)
  • changing cultural climate
    (bầu không khí văn hóa đang thay đổi)
  • hostile cultural climate
    (môi trường văn hóa thù địch)
Verb + cultural climate
  • shape the cultural climate
    (định hình bầu không khí văn hóa)
  • create a cultural climate
    (tạo ra một môi trường văn hóa)
  • reflect the cultural climate
    (phản ánh bầu không khí văn hóa)
  • adapt to the cultural climate
    (thích nghi với môi trường văn hóa)
Noun + of/in + cultural climate
  • a shift in the cultural climate
    (một sự thay đổi trong bầu không khí văn hóa)
  • an indicator of the cultural climate
    (một chỉ dấu của bầu không khí văn hóa)
  • an aspect of the cultural climate
    (một khía cạnh của môi trường văn hóa)

Idioms

  • a barometer of the cultural climate

    Thước đo / chỉ báo cho bầu không khí văn hóa.

    "The popular TV shows of a decade are often a barometer of its cultural climate."

    (Các chương trình truyền hình nổi tiếng của một thập kỷ thường là thước đo cho bầu không khí văn hóa của thời kỳ đó.)

  • a shift in the cultural climate

    Một sự chuyển dịch/thay đổi trong bầu không khí văn hóa.

    "The rise of social media has caused a major shift in the cultural climate."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã gây ra một sự chuyển dịch lớn trong bầu không khí văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural climate

noun phrase
Lật mặt

Bầu không khí văn hóa, môi trường văn hóa; đề cập đến thái độ, giá trị và niềm tin phổ biến trong một nhóm hoặc tổ chức cụ thể liên quan đến các vấn đề văn hóa.

"The new CEO aimed to improve the cultural climate within the company by promoting diversity and inclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural climate".

'PC Culture' (Văn hóa Đúng đắn Chính trị)

Ở các nước phương Tây, 'cultural climate' thường được thảo luận cùng với khái niệm 'Political Correctness' (PC). Đây là xu hướng tránh dùng ngôn từ hoặc hành động có thể xúc phạm tới các nhóm thiểu số (về chủng tộc, giới tính, tôn giáo...). Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến cách mọi người giao tiếp và thể hiện quan điểm nơi công cộng.

'Cancel Culture' (Văn hóa Tẩy chay)

Một phần của 'cultural climate' hiện đại là 'cancel culture', nơi một cá nhân hoặc thương hiệu bị cộng đồng mạng đồng loạt kêu gọi tẩy chay vì những hành vi hoặc phát ngôn gây tranh cãi. Điều này cho thấy sức mạnh của dư luận xã hội trong việc định hình các tiêu chuẩn và giá trị được chấp nhận.