(Top Banner Ad)
toxic culture
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

toxic culture

UK: /ˈtɒksɪk ˈkʌltʃər/ • US: /ˈtɑːksɪk ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa độc hại môi trường làm việc độc hại văn hóa công sở độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A workplace or social environment characterized by negativity, dysfunction, and harmful behaviors that negatively impact individuals' well-being and productivity.

Vietnamese Meaning

Một môi trường làm việc hoặc xã hội được đặc trưng bởi sự tiêu cực, rối loạn chức năng và các hành vi gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất của các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toxic culture at the company led to high employee turnover."

    "Văn hóa độc hại tại công ty đã dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."

  • "The consultant was brought in to address the toxic culture that had developed over several years."

    "Nhà tư vấn đã được mời đến để giải quyết văn hóa độc hại đã phát triển trong vài năm."

  • "A toxic culture can stifle innovation and creativity."

    "Một nền văn hóa độc hại có thể kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toxin chất độc, độc tố
Noun toxicity độc tính
Verb detoxify khử độc, giải độc
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun cultivation sự canh tác, sự trau dồi
Verb cultivate trau dồi, vun đắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
toxikon pharmakon
Latin
toxicum
Old French
toxique
English (17th c.)
toxic
Latin
cultura
Old French
culture
English (15th c.)
culture
English (Late 20th c.)
toxic culture

Nguồn gốc 'độc hại' và 'văn hóa'

Từ 'toxic' (độc hại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'toxikon pharmakon', nghĩa là "thuốc độc dùng cho mũi tên". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin 'toxicum' rồi tiếng Anh, ban đầu chỉ độc tố vật lý. Từ 'culture' (văn hóa) đến từ tiếng Latin 'cultura', nghĩa là "trồng trọt, nuôi dưỡng". Khi hai từ này kết hợp thành 'toxic culture' (văn hóa độc hại), chúng tạo ra một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về một môi trường (như công ty, nhóm xã hội) nơi hành vi hoặc thái độ tiêu cực đã ăn sâu và gây hại như một chất độc, ảnh hưởng xấu đến những người trong đó.

Usage Note

"Toxic culture" thường dùng để mô tả các môi trường làm việc hoặc tổ chức có các đặc điểm như giao tiếp kém, thiếu tin tưởng, cạnh tranh không lành mạnh, bắt nạt, phân biệt đối xử và thiếu sự hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực, kéo dài và có hại đối với những người trong môi trường đó. Khác với 'bad culture' (văn hóa tồi), 'toxic culture' mang sắc thái nghiêm trọng và gây tổn hại sâu sắc hơn.

Prepositions

in within

‘In a toxic culture’ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng cụ thể tồn tại trong một nền văn hóa độc hại. Ví dụ: ‘Bullying is common in a toxic culture’. ‘Within a toxic culture’ nhấn mạnh việc là một phần của, chịu ảnh hưởng từ nền văn hóa độc hại đó. Ví dụ: ‘Employees often feel stressed within a toxic culture’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic culture
  • deeply a deeply toxic culture
    (một văn hóa độc hại sâu sắc)
  • highly a highly toxic culture
    (một văn hóa cực kỳ độc hại)
  • pervasive a pervasive toxic culture
    (một văn hóa độc hại lan tràn)
Verb + toxic culture
  • create create a toxic culture
    (tạo ra một văn hóa độc hại)
  • address address a toxic culture
    (giải quyết một văn hóa độc hại)
  • combat combat a toxic culture
    (chống lại một văn hóa độc hại)
  • escape escape a toxic culture
    (thoát khỏi một văn hóa độc hại)
Noun phrase + toxic culture
  • signs of signs of a toxic culture
    (những dấu hiệu của một văn hóa độc hại)
  • impact of the impact of a toxic culture
    (tác động của một văn hóa độc hại)

Idioms

  • a breeding ground for toxic culture

    một môi trường sản sinh văn hóa độc hại

    "Lack of clear communication can be a breeding ground for toxic culture."

    (Việc thiếu giao tiếp rõ ràng có thể là một môi trường sản sinh văn hóa độc hại.)

  • root out a toxic culture

    nhổ tận gốc/triệt tiêu một văn hóa độc hại

    "The new CEO vowed to root out the toxic culture prevalent in the company."

    (Giám đốc điều hành mới đã thề sẽ nhổ tận gốc văn hóa độc hại đang thịnh hành trong công ty.)

  • succumb to a toxic culture

    khuất phục/bị ảnh hưởng bởi một văn hóa độc hại

    "Many employees found it hard not to succumb to the toxic culture after a while."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn để không bị ảnh hưởng bởi văn hóa độc hại sau một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic culture

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một môi trường làm việc hoặc xã hội được đặc trưng bởi sự tiêu cực, rối loạn chức năng và các hành vi gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất của các cá nhân.

"The toxic culture at the company led to high employee turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toxic culture is affecting employee morale, isn't it?
Văn hóa độc hại đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên, phải không?
Phủ định
They don't promote a toxic culture, do they?
Họ không cổ súy cho một nền văn hóa độc hại, phải không?
Nghi vấn
The company culture is supportive, isn't it?
Văn hóa công ty mang tính hỗ trợ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic culture".

Văn hóa độc hại nơi làm việc

Khái niệm 'toxic culture' thường được nhắc đến nhiều nhất trong môi trường công sở. Đây là một môi trường mà sự cạnh tranh không lành mạnh, thiếu tôn trọng, tin đồn, quấy rối, hoặc quản lý độc đoán trở nên phổ biến. Nó không chỉ gây căng thẳng mà còn làm giảm năng suất, tăng tỷ lệ nghỉ việc và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của nhân viên, đòi hỏi các tổ chức phải nhận diện và thay đổi.

Ảnh hưởng trên mạng xã hội

Ngoài môi trường làm việc, thuật ngữ 'toxic culture' cũng được dùng để mô tả các cộng đồng trực tuyến hoặc mạng xã hội, nơi có những hành vi bắt nạt trên mạng (cyberbullying), sự thù ghét (hate speech), hoặc các tiêu chuẩn không thực tế về ngoại hình và cuộc sống. Những văn hóa độc hại này có thể gây ra áp lực tâm lý lớn, đặc biệt đối với giới trẻ và làm suy yếu các mối quan hệ xã hội.