toxic culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A workplace or social environment characterized by negativity, dysfunction, and harmful behaviors that negatively impact individuals' well-being and productivity.
Vietnamese Meaning
Một môi trường làm việc hoặc xã hội được đặc trưng bởi sự tiêu cực, rối loạn chức năng và các hành vi gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất của các cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toxic culture at the company led to high employee turnover."
"Văn hóa độc hại tại công ty đã dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."
-
"The consultant was brought in to address the toxic culture that had developed over several years."
"Nhà tư vấn đã được mời đến để giải quyết văn hóa độc hại đã phát triển trong vài năm."
-
"A toxic culture can stifle innovation and creativity."
"Một nền văn hóa độc hại có thể kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Toxic culture" thường dùng để mô tả các môi trường làm việc hoặc tổ chức có các đặc điểm như giao tiếp kém, thiếu tin tưởng, cạnh tranh không lành mạnh, bắt nạt, phân biệt đối xử và thiếu sự hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực, kéo dài và có hại đối với những người trong môi trường đó. Khác với 'bad culture' (văn hóa tồi), 'toxic culture' mang sắc thái nghiêm trọng và gây tổn hại sâu sắc hơn.
Prepositions
‘In a toxic culture’ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng cụ thể tồn tại trong một nền văn hóa độc hại. Ví dụ: ‘Bullying is common in a toxic culture’. ‘Within a toxic culture’ nhấn mạnh việc là một phần của, chịu ảnh hưởng từ nền văn hóa độc hại đó. Ví dụ: ‘Employees often feel stressed within a toxic culture’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply a deeply toxic culture (một văn hóa độc hại sâu sắc)
-
highly a highly toxic culture (một văn hóa cực kỳ độc hại)
-
pervasive a pervasive toxic culture (một văn hóa độc hại lan tràn)
-
create create a toxic culture (tạo ra một văn hóa độc hại)
-
address address a toxic culture (giải quyết một văn hóa độc hại)
-
combat combat a toxic culture (chống lại một văn hóa độc hại)
-
escape escape a toxic culture (thoát khỏi một văn hóa độc hại)
-
signs of signs of a toxic culture (những dấu hiệu của một văn hóa độc hại)
-
impact of the impact of a toxic culture (tác động của một văn hóa độc hại)
Idioms
-
a breeding ground for toxic culture
một môi trường sản sinh văn hóa độc hại
"Lack of clear communication can be a breeding ground for toxic culture."
(Việc thiếu giao tiếp rõ ràng có thể là một môi trường sản sinh văn hóa độc hại.)
-
root out a toxic culture
nhổ tận gốc/triệt tiêu một văn hóa độc hại
"The new CEO vowed to root out the toxic culture prevalent in the company."
(Giám đốc điều hành mới đã thề sẽ nhổ tận gốc văn hóa độc hại đang thịnh hành trong công ty.)
-
succumb to a toxic culture
khuất phục/bị ảnh hưởng bởi một văn hóa độc hại
"Many employees found it hard not to succumb to the toxic culture after a while."
(Nhiều nhân viên cảm thấy khó khăn để không bị ảnh hưởng bởi văn hóa độc hại sau một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toxic culture
Danh từ (cụm danh từ)Một môi trường làm việc hoặc xã hội được đặc trưng bởi sự tiêu cực, rối loạn chức năng và các hành vi gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và năng suất của các cá nhân.
"The toxic culture at the company led to high employee turnover."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The toxic culture is affecting employee morale, isn't it? |
Văn hóa độc hại đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên, phải không? |
| Phủ định | They don't promote a toxic culture, do they? |
Họ không cổ súy cho một nền văn hóa độc hại, phải không? |
| Nghi vấn | The company culture is supportive, isn't it? |
Văn hóa công ty mang tính hỗ trợ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic culture".
