(Top Banner Ad)
cultural heterogeneity
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Nhân học

cultural heterogeneity

UK: /ˌhetərədʒəˈniːəti/ • US: /ˌhetərədʒəˈniːəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa dạng văn hóa sự khác biệt văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being diverse in culture; the presence of multiple different cultures or cultural elements.

Vietnamese Meaning

Tính đa dạng văn hóa; sự hiện diện của nhiều nền văn hóa hoặc yếu tố văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cultural heterogeneity of the city is reflected in its diverse cuisine and festivals."

    "Sự đa dạng văn hóa của thành phố được phản ánh qua ẩm thực và lễ hội phong phú của nó."

  • "Globalization has contributed to increased cultural heterogeneity in many countries."

    "Toàn cầu hóa đã góp phần làm tăng tính đa dạng văn hóa ở nhiều quốc gia."

  • "The museum celebrates the cultural heterogeneity of the region."

    "Bảo tàng tôn vinh sự đa dạng văn hóa của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Adjective Cultural Thuộc về văn hóa
Adjective Heterogeneous Hỗn tạp, không đồng nhất
Noun Heterogeneity Tính dị biệt, tính không đồng nhất
Verb Heterogenize Làm cho đa dạng, không đồng nhất
Adverb Culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heterogenēs
Medieval Latin
heterogeneus
Latin
cultura
Modern English
cultural heterogeneity

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latinh

'Cultural' xuất phát từ 'cultura' trong tiếng Latinh, nghĩa là canh tác hoặc chăm sóc. 'Heterogeneity' kết hợp từ 'heteros' (khác biệt) và 'genos' (loại) trong tiếng Hy Lạp. Thuật ngữ này mô tả sự pha trộn giữa nhiều thành phần khác nhau trong một chỉnh thể xã hội.

Sự phát triển trong Xã hội học

Khái niệm này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 khi các nhà xã hội học muốn mô tả sự đa dạng phức tạp bên trong các đô thị lớn, nơi không còn là một khối văn hóa đồng nhất.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh sự khác biệt và đa dạng trong các giá trị, tín ngưỡng, phong tục, tập quán và các biểu hiện văn hóa khác trong một cộng đồng, xã hội hoặc quốc gia. Nó thường được dùng để mô tả một môi trường mà trong đó nhiều nền văn hóa cùng tồn tại và tương tác.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'cultural heterogeneity in a society' (tính đa dạng văn hóa trong một xã hội), 'cultural heterogeneity of the population' (tính đa dạng văn hóa của dân số). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi, bối cảnh. Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural heterogeneity
  • Increasing increasing cultural heterogeneity
    (sự đa dạng văn hóa ngày càng tăng)
  • Extensive extensive cultural heterogeneity
    (sự đa dạng văn hóa sâu rộng)
Verb + cultural heterogeneity
  • Promote promote cultural heterogeneity
    (thúc đẩy sự đa dạng văn hóa)
  • Reflect reflect cultural heterogeneity
    (phản ánh tính không đồng nhất về văn hóa)
Cultural heterogeneity + Noun
  • Model cultural heterogeneity model
    (mô hình về sự đa dạng văn hóa)

Idioms

  • A tapestry of cultural heterogeneity

    Một bức tranh thêu dệt từ sự đa dạng văn hóa

    "The city is a beautiful tapestry of cultural heterogeneity, with traditions from all over the world."

    (Thành phố này là một bức tranh thêu dệt tuyệt đẹp từ sự đa dạng văn hóa, với các truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.)

  • Embrace cultural heterogeneity

    Đón nhận sự đa dạng văn hóa

    "To move forward, the community must embrace cultural heterogeneity instead of fearing it."

    (Để tiến về phía trước, cộng đồng phải đón nhận sự đa dạng văn hóa thay vì lo sợ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural heterogeneity

noun
Lật mặt

Tính đa dạng văn hóa; sự hiện diện của nhiều nền văn hóa hoặc yếu tố văn hóa khác nhau.

"The cultural heterogeneity of the city is reflected in its diverse cuisine and festivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cultural heterogeneity of the city creates a vibrant atmosphere.
Sự khác biệt văn hóa của thành phố tạo ra một bầu không khí sôi động.
Phủ định
Never have I witnessed such a lack of understanding regarding cultural heterogeneity as in that small town.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự thiếu hiểu biết về sự khác biệt văn hóa như ở thị trấn nhỏ đó.
Nghi vấn
Should a society embrace cultural heterogeneity, wouldn't it foster innovation and creativity?
Nếu một xã hội chấp nhận sự khác biệt về văn hóa, liệu nó có thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada is one of the most culturally heterogeneous countries in the world.
Canada là một trong những quốc gia đa dạng văn hóa nhất trên thế giới.
Phủ định
That small town isn't as culturally heterogeneous as the nearby city.
Thị trấn nhỏ đó không đa dạng văn hóa bằng thành phố gần đó.
Nghi vấn
Is Singapore more culturally heterogeneous than Japan?
Singapore có đa dạng văn hóa hơn Nhật Bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural heterogeneity".

Melting Pot vs. Salad Bowl

Trong các xã hội phương Tây, 'cultural heterogeneity' thường được thảo luận qua hai mô hình: 'Melting Pot' (Nồi lẩu thập cẩm - nơi mọi văn hóa hòa tan vào nhau) và 'Salad Bowl' (Bát salad - nơi các văn hóa cùng tồn tại nhưng vẫn giữ bản sắc riêng biệt).

Toàn cầu hóa và Đô thị

Sự đa dạng văn hóa (cultural heterogeneity) là đặc điểm tiêu biểu của các siêu đô thị như New York, London hay Toronto, nơi di cư và toàn cầu hóa tạo ra một môi trường sống đa sắc tộc.