(Top Banner Ad)
cultural isolationism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Văn hóa học

cultural isolationism

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa biệt lập văn hóa chính sách cô lập văn hóa sự cô lập văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy of avoiding cultural exchange or influence from other countries or cultures.

Vietnamese Meaning

Chính sách tránh trao đổi văn hóa hoặc ảnh hưởng từ các quốc gia hoặc nền văn hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's policy of cultural isolationism has led to a lack of understanding of the outside world."

    "Chính sách cô lập văn hóa của quốc gia này đã dẫn đến sự thiếu hiểu biết về thế giới bên ngoài."

  • "The government's cultural isolationism has stifled artistic expression."

    "Chủ nghĩa cô lập văn hóa của chính phủ đã kìm hãm sự biểu đạt nghệ thuật."

  • "Cultural isolationism can lead to a lack of innovation and creativity."

    "Chủ nghĩa cô lập văn hóa có thể dẫn đến sự thiếu đổi mới và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Culture Văn hóa
Noun Isolation Sự cô lập / sự biệt lập
Noun Isolationist Người theo chủ nghĩa biệt lập
Adjective Cultured Có học thức, có văn hóa
Verb Isolate Cô lập, tách biệt

Synonyms

cultural segregation (sự phân biệt văn hóa)cultural protectionism (chủ nghĩa bảo hộ văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwell-
Latin
cultura / insula
French
culture / isoler
Modern English
cultural isolationism

Nguồn gốc từ 'Hòn đảo'

Từ 'isolationism' có gốc từ 'insula' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hòn đảo'. Khái niệm này ví một quốc gia hoặc cộng đồng tự tách biệt mình như một hòn đảo đơn độc giữa đại dương, không giao thoa với thế giới bên ngoài.

Sự nuôi dưỡng tâm hồn

'Cultural' bắt nguồn từ 'cultura' (trồng trọt/nuôi dưỡng). Khi kết hợp với 'isolationism', nó tạo nên một nghịch lý: thay vì mở rộng sự 'nuôi dưỡng' văn hóa, thực thể đó lại chọn cách rào dậu để bảo vệ bản sắc nguyên bản khỏi sự ảnh hưởng từ bên ngoài.

Usage Note

Cultural isolationism đề cập đến một trạng thái hoặc chính sách mà một quốc gia hoặc cộng đồng chủ động hạn chế sự tương tác và ảnh hưởng văn hóa từ bên ngoài. Điều này có thể biểu hiện qua việc kiểm duyệt thông tin, hạn chế nhập khẩu các sản phẩm văn hóa nước ngoài, hoặc thúc đẩy các giá trị và truyền thống văn hóa địa phương một cách cực đoan. Nó khác với 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa) và 'cultural integration' (hội nhập văn hóa), vốn nhấn mạnh sự tương tác và học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn hóa. 'Cultural protectionism' (chủ nghĩa bảo hộ văn hóa) là một khái niệm liên quan, nhưng tập trung nhiều hơn vào việc bảo vệ nền văn hóa địa phương khỏi sự cạnh tranh kinh tế và văn hóa từ bên ngoài.

Prepositions

of in

‘Cultural isolationism of’: Mô tả chính sách cô lập văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: ‘The cultural isolationism of North Korea.’ ‘Cultural isolationism in’: Mô tả sự tồn tại của chủ nghĩa cô lập văn hóa trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: ‘Cultural isolationism in rural communities.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural isolationism
  • Strict strict cultural isolationism
    (chủ nghĩa biệt lập văn hóa khắt khe)
  • Extreme extreme cultural isolationism
    (chủ nghĩa biệt lập văn hóa cực đoan)
Verb + cultural isolationism
  • Promote promote cultural isolationism
    (thúc đẩy chủ nghĩa biệt lập văn hóa)
  • Break break cultural isolationism
    (phá vỡ sự biệt lập về văn hóa)
  • Abandon abandon cultural isolationism
    (từ bỏ chủ nghĩa biệt lập văn hóa)
Noun + Preposition + cultural isolationism
  • Policy a policy of cultural isolationism
    (một chính sách biệt lập văn hóa)
  • Retreat a retreat into cultural isolationism
    (sự rút lui vào chủ nghĩa biệt lập văn hóa)

Idioms

  • Splendid isolation

    Sự biệt lập huy hoàng (thường dùng để chỉ việc một quốc gia tự tách mình ra vì cảm thấy mình tự chủ và ưu việt hơn)

    "Some leaders believe in a form of splendid isolation to preserve their heritage."

    (Một số nhà lãnh đạo tin vào một hình thức biệt lập huy hoàng để bảo tồn di sản của họ.)

  • A closed-door policy

    Chính sách đóng cửa (không tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài)

    "The country’s cultural isolationism was enforced by a strict closed-door policy."

    (Chủ nghĩa biệt lập văn hóa của quốc gia đó được thực thi bởi một chính sách đóng cửa khắt khe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural isolationism

noun
Lật mặt

Chính sách tránh trao đổi văn hóa hoặc ảnh hưởng từ các quốc gia hoặc nền văn hóa khác.

"The country's policy of cultural isolationism has led to a lack of understanding of the outside world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural isolationism".

Chính sách Sakoku của Nhật Bản

Ví dụ điển hình nhất về biệt lập văn hóa là thời kỳ Sakoku (Tỏa Quốc) của Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa, kéo dài hơn 200 năm, nơi sự ảnh hưởng của phương Tây bị hạn chế tối đa để bảo vệ cấu trúc xã hội nội địa.

Toàn cầu hóa và Phản kháng văn hóa

Trong kỷ nguyên hiện đại, 'cultural isolationism' thường xuất hiện như một phản ứng chống lại sự đồng hóa văn hóa của quá trình toàn cầu hóa, khi các cộng đồng lo sợ đánh mất bản sắc dân tộc trước làn sóng văn hóa đại chúng Mỹ hoặc phương Tây.