(Top Banner Ad)
cultural property
C1
Noun C1 Văn hóa, Luật pháp, Bảo tàng học

cultural property

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈprɒpəti/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

di sản văn hóa tài sản văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible and intangible aspects of culture considered worthy of preservation for future generations, including artifacts, monuments, sites, works of art, literature, customs, and traditions.

Vietnamese Meaning

Các khía cạnh hữu hình và vô hình của văn hóa được coi là xứng đáng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai, bao gồm hiện vật, di tích, địa điểm, tác phẩm nghệ thuật, văn học, phong tục và truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum houses a vast collection of cultural property from around the world."

    "Bảo tàng chứa một bộ sưu tập lớn các tài sản văn hóa từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The protection of cultural property is a priority for many governments."

    "Việc bảo vệ tài sản văn hóa là một ưu tiên của nhiều chính phủ."

  • "The looting of cultural property during conflict is a serious crime."

    "Việc cướp bóc tài sản văn hóa trong xung đột là một tội ác nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Noun property Tài sản, thuộc tính
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Verb cultivate Trau dồi, canh tác

Synonyms

cultural heritage (di sản văn hóa)heritage asset (tài sản di sản)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Luật pháp, Bảo tàng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kʷel- (to revolve/dwell) + per- (to hand over/sell)
Latin
cultura (tilling/care) + proprietas (ownership)
Old French
culture + propriete
Middle English
culture + proprete
Modern English
cultural property

Sự kết hợp giữa tâm hồn và vật chất

Thuật ngữ 'cultural property' kết hợp từ 'culture' (nguồn gốc là việc canh tác đất đai, sau đó chuyển sang bồi dưỡng tâm hồn) và 'property' (những gì thuộc về sở hữu cá nhân). Khái niệm này hiện đại hóa việc xem các di vật, nghệ thuật và di tích không chỉ là đồ vật cũ mà là tài sản pháp lý cần được bảo vệ quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'cultural property' nhấn mạnh tầm quan trọng của các đối tượng và thực hành văn hóa đối với việc duy trì bản sắc và di sản của một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế và các nỗ lực bảo tồn di sản.

Prepositions

of for as

Ví dụ: 'cultural property of a nation' (tài sản văn hóa của một quốc gia), 'cultural property for future generations' (tài sản văn hóa cho các thế hệ tương lai), 'cultural property as heritage' (tài sản văn hóa như di sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural property
  • stolen stolen cultural property
    (tài sản văn hóa bị đánh cắp)
  • moveable moveable cultural property
    (tài sản văn hóa động (có thể di chuyển được))
  • immoveable immoveable cultural property
    (tài sản văn hóa bất động (công trình, di tích))
Verb + cultural property
  • protect protect cultural property
    (bảo vệ tài sản văn hóa)
  • repatriate repatriate cultural property
    (hồi hương tài sản văn hóa)
  • preserve preserve cultural property
    (bảo tồn tài sản văn hóa)

Idioms

  • illicit traffic in cultural property

    buôn bán trái phép tài sản văn hóa

    "Interpol is working to stop the illicit traffic in cultural property across borders."

    (Interpol đang nỗ lực ngăn chặn việc buôn bán trái phép tài sản văn hóa xuyên biên giới.)

  • restitution of cultural property

    việc hoàn trả tài sản văn hóa

    "Many nations are demanding the restitution of cultural property taken during the colonial era."

    (Nhiều quốc gia đang yêu cầu hoàn trả tài sản văn hóa bị lấy đi trong thời kỳ thuộc địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural property

Noun
Lật mặt

Các khía cạnh hữu hình và vô hình của văn hóa được coi là xứng đáng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai, bao gồm hiện vật, di tích, địa điểm, tác phẩm nghệ thuật, văn học, phong tục và truyền thống.

"The museum houses a vast collection of cultural property from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the museum acquired the cultural property is a matter of public record.
Việc bảo tàng mua lại tài sản văn hóa là một vấn đề được ghi chép công khai.
Phủ định
Whether the government will protect the cultural property is not yet known.
Việc chính phủ có bảo vệ tài sản văn hóa hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What constitutes cultural property is a complex legal question.
Những gì cấu thành tài sản văn hóa là một câu hỏi pháp lý phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural property".

Công ước UNESCO 1970

Đây là văn bản pháp lý quốc tế quan trọng nhất định nghĩa 'cultural property'. Nó ngăn chặn việc xuất nhập khẩu và chuyển nhượng trái phép các tài sản có giá trị khảo cổ, lịch sử, nghệ thuật và khoa học.

Cuộc chiến hồi hương cổ vật

Trong bối cảnh hiện đại, 'cultural property' thường gắn liền với các tranh chấp giữa các bảo tàng lớn ở phương Tây (như British Museum) và các quốc gia gốc (như Hy Lạp, Ai Cập) về việc ai thực sự sở hữu các di vật lịch sử.