(Top Banner Ad)
cultural seclusion
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

cultural seclusion

UK: /ˈkʌltʃərəl sɪˈkluːʒən/ • US: /ˈkʌltʃərəl sɪˈkluʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cô lập văn hóa sự biệt lập văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being separated from other cultures and choosing to limit or avoid contact with them. It often involves maintaining distinct traditions, values, and practices within a closed community or society.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị cô lập khỏi các nền văn hóa khác và lựa chọn hạn chế hoặc tránh tiếp xúc với họ. Nó thường liên quan đến việc duy trì các truyền thống, giá trị và tập quán riêng biệt trong một cộng đồng hoặc xã hội khép kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amish community maintains cultural seclusion from the modern world to preserve their traditional way of life."

    "Cộng đồng Amish duy trì sự cô lập văn hóa khỏi thế giới hiện đại để bảo tồn lối sống truyền thống của họ."

  • "The government's policies inadvertently led to cultural seclusion among certain immigrant communities."

    "Các chính sách của chính phủ vô tình dẫn đến sự cô lập văn hóa giữa một số cộng đồng người nhập cư nhất định."

  • "Religious groups sometimes advocate for cultural seclusion to protect their beliefs and values."

    "Các nhóm tôn giáo đôi khi ủng hộ sự cô lập văn hóa để bảo vệ tín ngưỡng và giá trị của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Verb seclude Tự cô lập, tách biệt
Adjective secluded Bị cô lập, hẻo lánh
Adverb culturally Về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Latin
secludere
English
cultural seclusion

Nguồn gốc 'Văn hóa'

Phần 'cultural' (văn hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'canh tác'. Sau này, nó được mở rộng ý nghĩa để chỉ sự 'trồng trọt' tinh thần, trí tuệ và sự phát triển xã hội của con người.

Nguồn gốc 'Cô lập'

Phần 'seclusion' (cô lập) đến từ động từ Latin 'secludere', được ghép từ 'se-' (nghĩa là 'tách biệt', 'xa rời') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng lại', 'khóa lại'). Vì vậy, 'seclusion' mang ý nghĩa là bị tách biệt hoặc bị nhốt khỏi thế giới bên ngoài.

Usage Note

Khái niệm 'cultural seclusion' nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì sự biệt lập văn hóa. Nó khác với 'cultural isolation', vốn có thể là kết quả của các yếu tố địa lý hoặc chính trị chứ không phải là một lựa chọn có ý thức. 'Cultural seclusion' thường gắn liền với các nhóm tôn giáo, các cộng đồng dân tộc thiểu số, hoặc các xã hội truyền thống cố gắng bảo tồn di sản văn hóa của họ trước những ảnh hưởng từ bên ngoài. Điều quan trọng cần lưu ý là 'cultural seclusion' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Đôi khi nó là một phương tiện để bảo vệ bản sắc văn hóa.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ nguồn gốc hoặc tác nhân gây ra sự cô lập: 'cultural seclusion from Western influences'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cultural seclusion
  • enforce enforce cultural seclusion
    (Thi hành/áp đặt sự cô lập văn hóa)
  • break down break down cultural seclusion
    (Phá bỏ sự cô lập văn hóa)
  • emerge from emerge from cultural seclusion
    (Thoát ra khỏi sự cô lập văn hóa)
Adjective + cultural seclusion
  • deep deep cultural seclusion
    (Sự cô lập văn hóa sâu sắc)
  • voluntary voluntary cultural seclusion
    (Sự tự nguyện cô lập về mặt văn hóa)
  • historical historical cultural seclusion
    (Sự cô lập văn hóa mang tính lịch sử)

Idioms

  • A policy of cultural seclusion

    Một chính sách cô lập văn hóa (thường dùng cho quốc gia)

    "The island nation maintained a strict policy of cultural seclusion for centuries."

    (Quốc đảo này đã duy trì một chính sách cô lập văn hóa nghiêm ngặt trong nhiều thế kỷ.)

  • To maintain cultural seclusion

    Duy trì sự cô lập văn hóa

    "Some communities try to maintain cultural seclusion to preserve traditional values."

    (Một số cộng đồng cố gắng duy trì sự cô lập văn hóa để bảo tồn các giá trị truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural seclusion

noun
Lật mặt

Trạng thái bị cô lập khỏi các nền văn hóa khác và lựa chọn hạn chế hoặc tránh tiếp xúc với họ. Nó thường liên quan đến việc duy trì các truyền thống, giá trị và tập quán riêng biệt trong một cộng đồng hoặc xã hội khép kín.

"The Amish community maintains cultural seclusion from the modern world to preserve their traditional way of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural seclusion".