(Top Banner Ad)
cultural study
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu văn hóa

cultural study

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈstʌdi/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu văn hóa văn hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field that examines culture and its impact on society.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực liên ngành nghiên cứu về văn hóa và tác động của nó đối với xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is doing a cultural study on the impact of social media on teenagers."

    "Anh ấy đang thực hiện một nghiên cứu văn hóa về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "Cultural studies analyze various forms of cultural expression, including film, music, and literature."

    "Các nghiên cứu văn hóa phân tích nhiều hình thức biểu hiện văn hóa khác nhau, bao gồm phim ảnh, âm nhạc và văn học."

  • "Her cultural study explores the relationship between gender and power in advertising."

    "Nghiên cứu văn hóa của cô ấy khám phá mối quan hệ giữa giới tính và quyền lực trong quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural (thuộc) văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun multiculturalism chủ nghĩa đa văn hóa
Adjective intercultural liên văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('canh tác') + studium ('sự nhiệt tình, nghiên cứu')
Old French
culture + estudie
Modern English
cultural study

Từ nông trại đến nghệ thuật

Từ 'culture' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'canh tác đất đai' (cultura). Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ việc 'nuôi dưỡng' trí tuệ và tâm hồn, từ đó có nghĩa là 'văn hóa' như ngày nay.

Học tập là một đam mê

Từ 'study' bắt nguồn từ 'studium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự nhiệt tình, lòng hăng hái, đam mê'. Điều này cho thấy rằng việc học tập và nghiên cứu thực sự xuất phát từ sự say mê tìm hiểu và khám phá thế giới.

Usage Note

Cultural study (nghiên cứu văn hóa) nhấn mạnh việc phân tích các khía cạnh đa dạng của văn hóa, bao gồm các giá trị, niềm tin, tập quán, nghệ thuật, và các biểu hiện khác. Nó thường liên quan đến việc khám phá cách văn hóa định hình và bị định hình bởi các yếu tố xã hội, kinh tế và chính trị. Khác với 'cultural anthropology' (nhân chủng học văn hóa) tập trung vào nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau một cách toàn diện, 'cultural study' có phạm vi rộng hơn, có thể nghiên cứu cả văn hóa đại chúng, văn hóa tiêu dùng, văn hóa trực tuyến,...

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'in cultural studies' (trong các nghiên cứu văn hóa) ám chỉ một lĩnh vực học thuật cụ thể; 'of cultural studies' (của các nghiên cứu văn hóa) biểu thị thuộc tính hoặc mối quan hệ; 'on cultural studies' (về các nghiên cứu văn hóa) chỉ chủ đề hoặc trọng tâm của một cuộc thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural study
  • critical cultural study
    (nghiên cứu văn hóa phê phán)
  • comparative cultural study
    (nghiên cứu văn hóa so sánh)
  • contemporary cultural study
    (nghiên cứu văn hóa đương đại)
Verb + cultural study
  • conduct a cultural study
    (tiến hành một nghiên cứu văn hóa)
  • engage in cultural study
    (tham gia vào nghiên cứu văn hóa)
  • specialize in cultural study
    (chuyên về nghiên cứu văn hóa)
Noun + cultural study
  • field of cultural study
    (lĩnh vực nghiên cứu văn hóa)
  • approach to cultural study
    (phương pháp tiếp cận nghiên cứu văn hóa)
  • center for cultural study
    (trung tâm nghiên cứu văn hóa)

Idioms

  • a cultural study of [something]

    một nghiên cứu văn hóa về [một chủ đề nào đó]. Đây là một cấu trúc phổ biến cho các tựa đề học thuật.

    "She published a cultural study of Vietnamese coffee shops."

    (Cô ấy đã xuất bản một công trình nghiên cứu văn hóa về các quán cà phê Việt Nam.)

  • from a cultural study perspective

    từ góc độ/quan điểm của ngành nghiên cứu văn hóa.

    "From a cultural study perspective, the advertisement reinforces gender stereotypes."

    (Từ góc độ nghiên cứu văn hóa, đoạn quảng cáo này củng cố các định kiến về giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural study

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực liên ngành nghiên cứu về văn hóa và tác động của nó đối với xã hội.

"He is doing a cultural study on the impact of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers a comprehensive cultural study program.
Trường đại học cung cấp một chương trình nghiên cứu văn hóa toàn diện.
Phủ định
She does not consider cultural studies to be her primary academic interest.
Cô ấy không coi nghiên cứu văn hóa là mối quan tâm học thuật chính của mình.
Nghi vấn
Does the curriculum include a focus on cultural studies?
Chương trình học có bao gồm trọng tâm vào nghiên cứu văn hóa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have completed her cultural studies degree.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành bằng nghiên cứu văn hóa của mình.
Phủ định
By next year, they won't have published their research on cultural studies.
Đến năm sau, họ sẽ không xuất bản nghiên cứu của họ về nghiên cứu văn hóa.
Nghi vấn
Will the university have implemented the new cultural studies program by the end of the semester?
Liệu trường đại học có triển khai chương trình nghiên cứu văn hóa mới vào cuối học kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural study".

Trường phái Birmingham và Văn hóa Đại chúng

Ngành Nghiên cứu Văn hóa (Cultural Studies) ra đời vào những năm 1960 tại Anh, với trung tâm là Trường phái Birmingham. Thay vì chỉ tập trung vào văn học hay nghệ thuật 'cao cấp', các học giả ở đây bắt đầu phân tích văn hóa đại chúng như nhạc pop, phim truyền hình và thời trang. Họ cho rằng những sản phẩm này cũng quan trọng không kém để hiểu về quyền lực và xã hội.

Văn hóa "Cao" và Văn hóa "Thấp"

Theo truyền thống, người ta thường phân biệt 'văn hóa cao' (high culture - ví dụ: opera, thơ cổ điển) và 'văn hóa thấp' (low culture - ví dụ: truyện tranh, nhạc rap). Nghiên cứu Văn hóa thách thức sự phân biệt này, cho rằng cả hai đều có giá trị và đáng được nghiên cứu một cách nghiêm túc để thấy chúng phản ánh và định hình xã hội như thế nào.