cultural study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interdisciplinary field that examines culture and its impact on society.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực liên ngành nghiên cứu về văn hóa và tác động của nó đối với xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is doing a cultural study on the impact of social media on teenagers."
"Anh ấy đang thực hiện một nghiên cứu văn hóa về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."
-
"Cultural studies analyze various forms of cultural expression, including film, music, and literature."
"Các nghiên cứu văn hóa phân tích nhiều hình thức biểu hiện văn hóa khác nhau, bao gồm phim ảnh, âm nhạc và văn học."
-
"Her cultural study explores the relationship between gender and power in advertising."
"Nghiên cứu văn hóa của cô ấy khám phá mối quan hệ giữa giới tính và quyền lực trong quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | (thuộc) văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Noun | multiculturalism | chủ nghĩa đa văn hóa |
| Adjective | intercultural | liên văn hóa |
| Noun | subculture | tiểu văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cultural study (nghiên cứu văn hóa) nhấn mạnh việc phân tích các khía cạnh đa dạng của văn hóa, bao gồm các giá trị, niềm tin, tập quán, nghệ thuật, và các biểu hiện khác. Nó thường liên quan đến việc khám phá cách văn hóa định hình và bị định hình bởi các yếu tố xã hội, kinh tế và chính trị. Khác với 'cultural anthropology' (nhân chủng học văn hóa) tập trung vào nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau một cách toàn diện, 'cultural study' có phạm vi rộng hơn, có thể nghiên cứu cả văn hóa đại chúng, văn hóa tiêu dùng, văn hóa trực tuyến,...
Prepositions
Ví dụ: 'in cultural studies' (trong các nghiên cứu văn hóa) ám chỉ một lĩnh vực học thuật cụ thể; 'of cultural studies' (của các nghiên cứu văn hóa) biểu thị thuộc tính hoặc mối quan hệ; 'on cultural studies' (về các nghiên cứu văn hóa) chỉ chủ đề hoặc trọng tâm của một cuộc thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical cultural study (nghiên cứu văn hóa phê phán)
-
comparative cultural study (nghiên cứu văn hóa so sánh)
-
contemporary cultural study (nghiên cứu văn hóa đương đại)
-
conduct a cultural study (tiến hành một nghiên cứu văn hóa)
-
engage in cultural study (tham gia vào nghiên cứu văn hóa)
-
specialize in cultural study (chuyên về nghiên cứu văn hóa)
-
field of cultural study (lĩnh vực nghiên cứu văn hóa)
-
approach to cultural study (phương pháp tiếp cận nghiên cứu văn hóa)
-
center for cultural study (trung tâm nghiên cứu văn hóa)
Idioms
-
a cultural study of [something]
một nghiên cứu văn hóa về [một chủ đề nào đó]. Đây là một cấu trúc phổ biến cho các tựa đề học thuật.
"She published a cultural study of Vietnamese coffee shops."
(Cô ấy đã xuất bản một công trình nghiên cứu văn hóa về các quán cà phê Việt Nam.)
-
from a cultural study perspective
từ góc độ/quan điểm của ngành nghiên cứu văn hóa.
"From a cultural study perspective, the advertisement reinforces gender stereotypes."
(Từ góc độ nghiên cứu văn hóa, đoạn quảng cáo này củng cố các định kiến về giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural study
Danh từMột lĩnh vực liên ngành nghiên cứu về văn hóa và tác động của nó đối với xã hội.
"He is doing a cultural study on the impact of social media on teenagers."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university offers a comprehensive cultural study program. |
Trường đại học cung cấp một chương trình nghiên cứu văn hóa toàn diện. |
| Phủ định | She does not consider cultural studies to be her primary academic interest. |
Cô ấy không coi nghiên cứu văn hóa là mối quan tâm học thuật chính của mình. |
| Nghi vấn | Does the curriculum include a focus on cultural studies? |
Chương trình học có bao gồm trọng tâm vào nghiên cứu văn hóa không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have completed her cultural studies degree. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ hoàn thành bằng nghiên cứu văn hóa của mình. |
| Phủ định | By next year, they won't have published their research on cultural studies. |
Đến năm sau, họ sẽ không xuất bản nghiên cứu của họ về nghiên cứu văn hóa. |
| Nghi vấn | Will the university have implemented the new cultural studies program by the end of the semester? |
Liệu trường đại học có triển khai chương trình nghiên cứu văn hóa mới vào cuối học kỳ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural study".
