(Top Banner Ad)
grump
B1
noun B1 Tính cách, Cảm xúc

grump

UK: /ɡrʌmp/ • US: /ɡrʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

cộc cằn khó chịu hay cáu kỉnh gắt gỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bad-tempered or sulky person.

Vietnamese Meaning

Người cộc cằn, khó chịu, hay cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been a grump ever since he lost his job."

    "Anh ta trở nên cộc cằn kể từ khi mất việc."

  • "Don't be such a grump!"

    "Đừng có cộc cằn như vậy!"

  • "He woke up feeling grumpy."

    "Anh ấy thức dậy với cảm giác khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grump Người khó tính, hay cáu kỉnh; trạng thái bực bội
Verb grump Càu nhàu, cằn nhằn, tỏ ra khó chịu
Adjective grumpy Khó tính, cáu kỉnh, gắt gỏng
Adverb grumpily Một cách khó tính, cằn nhằn
Noun grumpiness Sự khó tính, sự cáu kỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
grumble / grouch
English
grump

Từ Âm Thanh Cằn Nhằn

Từ 'grump' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, có lẽ là một biến thể hoặc dạng mở rộng của 'grumble' (cằn nhằn) hoặc 'grouch' (càu nhàu). Nó mang tính chất mô phỏng âm thanh, giống như tiếng làu bàu, không hài lòng, thể hiện sự khó chịu hoặc bực bội.

Usage Note

Từ 'grump' thường được dùng để chỉ một người có tính khí xấu một cách thường xuyên, hơn là chỉ một trạng thái cảm xúc nhất thời. Nó mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước, chứ không quá nặng nề như các từ khác như 'miserable' hay 'irritable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grump (Danh từ)
  • old an old grump
    (một ông già khó tính/cáu kỉnh)
  • miserable a miserable grump
    (một người khó chịu/cáu kỉnh đáng thương)
Verb + grump (Danh từ)
  • be to be a grump
    (là một người khó tính/hay cáu kỉnh)
  • wake up to wake up a grump
    (thức dậy trong tâm trạng cáu kỉnh)
grump (Động từ) + Giới từ
  • about to grump about something
    (cằn nhằn/làu bàu về điều gì đó)

Idioms

  • be a grump

    Là một người hay cáu kỉnh/khó tính (thường xuyên hoặc tạm thời)

    "He's always a grump before his morning coffee."

    (Anh ấy luôn khó tính trước khi uống cà phê buổi sáng.)

  • wake up a grump

    Thức dậy trong tâm trạng cáu kỉnh/khó chịu

    "Don't talk to her, she woke up a grump today."

    (Đừng nói chuyện với cô ấy, hôm nay cô ấy thức dậy trong tâm trạng cáu kỉnh.)

  • have the grumps

    Đang có tâm trạng cáu kỉnh/bực bội

    "She's been having the grumps all morning."

    (Cô ấy cứ cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grump

noun
Lật mặt

Người cộc cằn, khó chịu, hay cáu kỉnh.

"He's been a grump ever since he lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is grumpy today, isn't he?
Hôm nay anh ấy khó chịu, đúng không?
Phủ định
She isn't a grump in the mornings, is she?
Cô ấy không gắt gỏng vào buổi sáng, phải không?
Nghi vấn
They are grumps when they're hungry, aren't they?
Họ gắt gỏng khi đói, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grump".

Hình Tượng Ông Già Khó Tính

Trong văn hóa phương Tây, 'grump' thường gắn liền với hình ảnh 'grumpy old man' (ông già khó tính). Đây là một nhân vật khuôn mẫu (stereotype) thường hay càu nhàu, phàn nàn về mọi thứ, đặc biệt là những thay đổi trong xã hội hiện đại.

Grumpy Cat: Biểu Tượng Khó Tính Trên Mạng

Một ví dụ nổi tiếng khác là 'Grumpy Cat', một chú mèo internet meme nổi tiếng với vẻ mặt luôn cau có, khó chịu. Chú mèo này đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự khó tính và không hài lòng, minh họa cho cách 'grump' được thể hiện một cách hài hước trong văn hóa đại chúng.