(Top Banner Ad)
currency exchange
B1
danh từ B1 Kinh tế

currency exchange

UK: /ˈkʌrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đổi tiền đổi ngoại tệ điểm đổi ngoại tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of exchanging currency of one country for its equivalent in the currency of another country.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình trao đổi tiền tệ của một quốc gia lấy giá trị tương đương bằng tiền tệ của một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go to the currency exchange before my trip to Japan."

    "Tôi cần đến chỗ đổi tiền tệ trước chuyến đi Nhật Bản của mình."

  • "The currency exchange offers competitive rates."

    "Điểm đổi tiền tệ này cung cấp tỷ giá cạnh tranh."

  • "You can find a currency exchange at most major airports."

    "Bạn có thể tìm thấy điểm đổi tiền tệ ở hầu hết các sân bay lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Currency Đơn vị tiền tệ
Verb Exchange Trao đổi, đổi chác
Adjective Exchangeable Có thể trao đổi được
Noun Exchanger Người hoặc thiết bị thực hiện việc trao đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (to run)
Latin
currere (to run) / excambiare (to barter)
Middle French
eschange (exchange)
English
currency (1650s) + exchange (late 14c.)

Dòng chảy của tiền tệ

Từ 'currency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currens', có nghĩa là 'đang chạy' hoặc 'lưu thông'. Ý tưởng ban đầu là tiền bạc giống như một dòng nước phải luôn luân chuyển trong nền kinh tế để có giá trị. Kết hợp với 'exchange' (trao đổi), cụm từ này mô tả việc chuyển đổi dòng chảy giá trị từ loại tiền này sang loại tiền khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cả hành động trao đổi tiền tệ và địa điểm diễn ra hành động đó (ví dụ: một văn phòng trao đổi tiền tệ). Nó nhấn mạnh vào việc chuyển đổi giữa các loại tiền tệ khác nhau, thường để phục vụ cho các mục đích du lịch, kinh doanh quốc tế hoặc đầu tư.

Prepositions

at for

* **at**: chỉ địa điểm, ví dụ: 'at a currency exchange booth'.
* **for**: chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: 'exchange currency for travel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency exchange
  • Foreign foreign currency exchange
    (đổi ngoại tệ)
  • Official official currency exchange
    (điểm đổi tiền chính thức)
Verb + currency exchange
  • Provide provide currency exchange
    (cung cấp dịch vụ đổi tiền)
  • Use use currency exchange
    (sử dụng dịch vụ đổi tiền)
Noun + currency exchange
  • Rate currency exchange rate
    (tỷ giá hối đoái)
  • Office currency exchange office
    (văn phòng/quầy đổi tiền)

Idioms

  • Bureau de Change

    Quầy đổi tiền (thường dùng ở Châu Âu)

    "You can find a Bureau de Change at the arrival terminal."

    (Bạn có thể tìm thấy một quầy đổi tiền tại ga đến.)

  • At the prevailing exchange rate

    Theo tỷ giá hiện hành

    "The dollars were converted at the prevailing exchange rate."

    (Số đô la đã được chuyển đổi theo tỷ giá hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency exchange

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình trao đổi tiền tệ của một quốc gia lấy giá trị tương đương bằng tiền tệ của một quốc gia khác.

"I need to go to the currency exchange before my trip to Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering currency exchange is crucial for international travelers.
Cân nhắc việc đổi tiền tệ là rất quan trọng đối với khách du lịch quốc tế.
Phủ định
He avoids currency exchange at the airport due to the high fees.
Anh ấy tránh đổi tiền tệ ở sân bay vì phí cao.
Nghi vấn
Do you mind currency exchange at this bank?
Bạn có phiền việc đổi tiền tệ ở ngân hàng này không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the currency exchange rate is incredibly favorable today!
Ồ, tỷ giá hối đoái hôm nay thuận lợi đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the currency exchange didn't go as smoothly as I'd hoped.
Than ôi, việc đổi tiền tệ đã không diễn ra suôn sẻ như tôi hy vọng.
Nghi vấn
Hey, is the currency exchange open on weekends?
Này, việc đổi tiền tệ có mở cửa vào cuối tuần không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to go to the currency exchange to get some dollars.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần đến chỗ đổi tiền để đổi một ít đô la.
Phủ định
He told me that he did not know where the nearest currency exchange was located.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết địa điểm của quầy đổi tiền gần nhất ở đâu.
Nghi vấn
She asked me if I had ever used a currency exchange before.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng sử dụng dịch vụ đổi tiền trước đây chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The currency exchange rate is favorable today.
Tỷ giá hối đoái hôm nay có lợi.
Phủ định
Is there not a currency exchange near the hotel?
Không có dịch vụ đổi tiền nào gần khách sạn sao?
Nghi vấn
Is the currency exchange service open on Sundays?
Dịch vụ đổi tiền có mở cửa vào Chủ nhật không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be using the currency exchange at the airport when I arrive in London.
Tôi sẽ sử dụng dịch vụ đổi tiền tệ ở sân bay khi tôi đến London.
Phủ định
She won't be using a currency exchange; she's going to use her credit card instead.
Cô ấy sẽ không sử dụng dịch vụ đổi tiền tệ; thay vào đó cô ấy sẽ sử dụng thẻ tín dụng.
Nghi vấn
Will you be needing a currency exchange before you travel to Japan?
Bạn có cần đổi tiền tệ trước khi bạn đi du lịch Nhật Bản không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the market opens, traders will have been monitoring currency exchange rates for hours.
Trước khi thị trường mở cửa, các nhà giao dịch sẽ đã theo dõi tỷ giá hối đoái hàng giờ.
Phủ định
I won't have been handling currency exchange transactions long enough to qualify for the promotion.
Tôi sẽ chưa thực hiện các giao dịch trao đổi tiền tệ đủ lâu để đủ điều kiện cho việc thăng chức.
Nghi vấn
Will the government have been intervening in currency exchange markets to stabilize the economy?
Liệu chính phủ sẽ đã can thiệp vào thị trường trao đổi tiền tệ để ổn định nền kinh tế?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist is currently using a currency exchange to get local money.
Khách du lịch hiện đang sử dụng dịch vụ đổi tiền tệ để lấy tiền địa phương.
Phủ định
They are not using a currency exchange right now because the rates are too high.
Họ không sử dụng dịch vụ đổi tiền tệ ngay bây giờ vì tỷ giá quá cao.
Nghi vấn
Is she considering a currency exchange before she travels abroad?
Cô ấy có đang cân nhắc việc đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency exchange".

Văn hóa đổi tiền tại sân bay

Ở các nước phương Tây, việc đổi tiền tại sân bay thường bị coi là lựa chọn cuối cùng do phí dịch vụ rất cao và tỷ giá không thuận lợi. Khách du lịch sành sỏi thường sử dụng thẻ tín dụng không phí chuyển đổi hoặc rút tiền tại ATM địa phương để có tỷ giá tốt hơn.

Thị trường Forex

Currency exchange không chỉ dành cho khách du lịch mà còn là nền tảng của thị trường Forex (Foreign Exchange) - thị trường tài chính lớn nhất thế giới, nơi các quốc gia và ngân hàng giao dịch nghìn tỷ đô la mỗi ngày.