traveller's checks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Preprinted, fixed-amount checks designed to allow the person signing them to make an unconditional payment to someone else as a result of having paid the issuer for that privilege.
Vietnamese Meaning
Séc du lịch là một loại séc được in sẵn với một số tiền cố định, được thiết kế để cho phép người ký chúng thực hiện thanh toán vô điều kiện cho người khác sau khi đã trả tiền cho người phát hành séc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We exchanged our dollars for traveller's checks before the trip."
"Chúng tôi đã đổi đô la của mình sang séc du lịch trước chuyến đi."
-
"Many banks no longer issue traveller's checks."
"Nhiều ngân hàng không còn phát hành séc du lịch nữa."
-
"Traveller's checks are a safe alternative to cash when travelling."
"Séc du lịch là một giải pháp thay thế an toàn cho tiền mặt khi đi du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | traveller | khách du lịch, người đi đường |
| Verb | travel | đi du lịch, di chuyển |
| Noun | travel | chuyến đi, sự du hành |
| Adjective | travelling | đang đi du lịch, lưu động |
| Noun | check | séc (ngân hàng), sự kiểm tra |
| Verb | check | kiểm tra, đối chiếu |
| Noun | cheque | (Anh-Anh) séc (ngân hàng) |
| Noun | checkbook | sổ séc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Séc du lịch được sử dụng thay cho tiền mặt, đặc biệt khi đi du lịch nước ngoài, để tránh rủi ro mất cắp hoặc sự bất tiện của việc mang theo số lượng lớn tiền mặt. Chúng thường an toàn hơn tiền mặt vì chỉ có người mua séc mới có thể sử dụng chúng (sau khi ký xác nhận). Séc du lịch đã trở nên ít phổ biến hơn do sự gia tăng của thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.
Prepositions
Traveller's checks are useful *for* international travel. (Séc du lịch rất hữu ích cho việc du lịch quốc tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy traveller's checks (mua séc du lịch)
-
issue issue traveller's checks (phát hành séc du lịch)
-
cash cash traveller's checks (đổi séc du lịch ra tiền mặt)
-
sign sign traveller's checks (ký tên lên séc du lịch)
-
accept accept traveller's checks (chấp nhận thanh toán bằng séc du lịch)
-
lose lose traveller's checks (làm mất séc du lịch)
-
replace replace lost traveller's checks (thay thế séc du lịch bị mất)
-
unused unused traveller's checks (séc du lịch chưa sử dụng)
-
valid valid traveller's checks (séc du lịch còn hiệu lực)
-
stolen stolen traveller's checks (séc du lịch bị đánh cắp)
-
pay with pay with traveller's checks (thanh toán bằng séc du lịch)
-
in denominations of traveller's checks in denominations of $50 (séc du lịch mệnh giá 50 đô la)
Idioms
-
cash traveller's checks
đổi séc du lịch thành tiền mặt
"You can cash traveller's checks at most banks and exchange offices abroad."
(Bạn có thể đổi séc du lịch thành tiền mặt tại hầu hết các ngân hàng và điểm đổi tiền ở nước ngoài.)
-
pay with traveller's checks
thanh toán bằng séc du lịch
"In the past, many tourists used to pay with traveller's checks for their hotel stays."
(Trước đây, nhiều du khách thường thanh toán tiền phòng khách sạn bằng séc du lịch.)
-
report lost traveller's checks
báo mất séc du lịch
"If you lose your traveller's checks, you should report them immediately to the issuing company."
(Nếu bạn làm mất séc du lịch, bạn nên báo ngay cho công ty phát hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traveller's checks
Danh từSéc du lịch là một loại séc được in sẵn với một số tiền cố định, được thiết kế để cho phép người ký chúng thực hiện thanh toán vô điều kiện cho người khác sau khi đã trả tiền cho người phát hành séc này.
"We exchanged our dollars for traveller's checks before the trip."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they reach the border, they will have cashed all their traveller's checks. |
Trước khi họ đến biên giới, họ sẽ đã đổi hết séc du lịch của mình. |
| Phủ định | She won't have used traveller's checks anymore because she will switch to using credit cards. |
Cô ấy sẽ không còn sử dụng séc du lịch nữa vì cô ấy sẽ chuyển sang sử dụng thẻ tín dụng. |
| Nghi vấn | Will you have exchanged all your traveller's checks before leaving the country? |
Bạn sẽ đổi hết séc du lịch trước khi rời khỏi đất nước chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traveller's checks".
