(Top Banner Ad)
traveller's checks
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Du lịch

traveller's checks

UK: /ˈtrævələz tʃeks/ • US: /ˈtrævələr's tʃɛks/

Nghĩa tiếng Việt

séc du lịch kiểm phiếu du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preprinted, fixed-amount checks designed to allow the person signing them to make an unconditional payment to someone else as a result of having paid the issuer for that privilege.

Vietnamese Meaning

Séc du lịch là một loại séc được in sẵn với một số tiền cố định, được thiết kế để cho phép người ký chúng thực hiện thanh toán vô điều kiện cho người khác sau khi đã trả tiền cho người phát hành séc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We exchanged our dollars for traveller's checks before the trip."

    "Chúng tôi đã đổi đô la của mình sang séc du lịch trước chuyến đi."

  • "Many banks no longer issue traveller's checks."

    "Nhiều ngân hàng không còn phát hành séc du lịch nữa."

  • "Traveller's checks are a safe alternative to cash when travelling."

    "Séc du lịch là một giải pháp thay thế an toàn cho tiền mặt khi đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traveller khách du lịch, người đi đường
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun travel chuyến đi, sự du hành
Adjective travelling đang đi du lịch, lưu động
Noun check séc (ngân hàng), sự kiểm tra
Verb check kiểm tra, đối chiếu
Noun cheque (Anh-Anh) séc (ngân hàng)
Noun checkbook sổ séc

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travail
Middle English
travailen / travelen
Modern English
travel / traveller
Old French
eschec
Middle English
chek
Modern English
check / cheque

Sự ra đời của séc du lịch

Séc du lịch (traveller's checks) được phát minh vào cuối thế kỷ 19 để giải quyết vấn đề an toàn khi mang tiền mặt lớn đi du lịch. American Express đã phổ biến loại séc này vào năm 1891, cho phép người dùng đổi thành tiền mặt ở nhiều nơi trên thế giới, tránh rủi ro mất cắp hoặc thất lạc tiền mặt, đồng thời giúp họ có thể được hoàn lại tiền nếu séc bị mất hoặc bị trộm.

Usage Note

Séc du lịch được sử dụng thay cho tiền mặt, đặc biệt khi đi du lịch nước ngoài, để tránh rủi ro mất cắp hoặc sự bất tiện của việc mang theo số lượng lớn tiền mặt. Chúng thường an toàn hơn tiền mặt vì chỉ có người mua séc mới có thể sử dụng chúng (sau khi ký xác nhận). Séc du lịch đã trở nên ít phổ biến hơn do sự gia tăng của thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ.

Prepositions

for

Traveller's checks are useful *for* international travel. (Séc du lịch rất hữu ích cho việc du lịch quốc tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + traveller's checks
  • buy buy traveller's checks
    (mua séc du lịch)
  • issue issue traveller's checks
    (phát hành séc du lịch)
  • cash cash traveller's checks
    (đổi séc du lịch ra tiền mặt)
  • sign sign traveller's checks
    (ký tên lên séc du lịch)
  • accept accept traveller's checks
    (chấp nhận thanh toán bằng séc du lịch)
  • lose lose traveller's checks
    (làm mất séc du lịch)
  • replace replace lost traveller's checks
    (thay thế séc du lịch bị mất)
Tính từ + traveller's checks
  • unused unused traveller's checks
    (séc du lịch chưa sử dụng)
  • valid valid traveller's checks
    (séc du lịch còn hiệu lực)
  • stolen stolen traveller's checks
    (séc du lịch bị đánh cắp)
Cụm giới từ + traveller's checks
  • pay with pay with traveller's checks
    (thanh toán bằng séc du lịch)
  • in denominations of traveller's checks in denominations of $50
    (séc du lịch mệnh giá 50 đô la)

Idioms

  • cash traveller's checks

    đổi séc du lịch thành tiền mặt

    "You can cash traveller's checks at most banks and exchange offices abroad."

    (Bạn có thể đổi séc du lịch thành tiền mặt tại hầu hết các ngân hàng và điểm đổi tiền ở nước ngoài.)

  • pay with traveller's checks

    thanh toán bằng séc du lịch

    "In the past, many tourists used to pay with traveller's checks for their hotel stays."

    (Trước đây, nhiều du khách thường thanh toán tiền phòng khách sạn bằng séc du lịch.)

  • report lost traveller's checks

    báo mất séc du lịch

    "If you lose your traveller's checks, you should report them immediately to the issuing company."

    (Nếu bạn làm mất séc du lịch, bạn nên báo ngay cho công ty phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traveller's checks

Danh từ
Lật mặt

Séc du lịch là một loại séc được in sẵn với một số tiền cố định, được thiết kế để cho phép người ký chúng thực hiện thanh toán vô điều kiện cho người khác sau khi đã trả tiền cho người phát hành séc này.

"We exchanged our dollars for traveller's checks before the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reach the border, they will have cashed all their traveller's checks.
Trước khi họ đến biên giới, họ sẽ đã đổi hết séc du lịch của mình.
Phủ định
She won't have used traveller's checks anymore because she will switch to using credit cards.
Cô ấy sẽ không còn sử dụng séc du lịch nữa vì cô ấy sẽ chuyển sang sử dụng thẻ tín dụng.
Nghi vấn
Will you have exchanged all your traveller's checks before leaving the country?
Bạn sẽ đổi hết séc du lịch trước khi rời khỏi đất nước chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traveller's checks".

Séc du lịch: Giải pháp an toàn một thời

Trong nhiều thập kỷ trước khi thẻ tín dụng và ATM trở nên phổ biến, séc du lịch là một trong những phương tiện thanh toán an toàn nhất cho du khách quốc tế. Chúng được coi là an toàn hơn tiền mặt vì chúng có thể được thay thế nếu bị mất hoặc bị đánh cắp, miễn là người dùng đã ký lần đầu trước khi mất và ghi lại số séc.

Sự suy giảm và thay thế

Với sự phát triển của công nghệ ngân hàng và sự phổ biến của thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, và các ứng dụng thanh toán di động, séc du lịch ngày nay hiếm khi được sử dụng. Hầu hết các ngân hàng đã ngừng phát hành chúng, và nhiều nơi không còn chấp nhận thanh toán bằng séc du lịch nữa. Chúng đã trở thành một di sản của quá khứ trong ngành du lịch.