(Top Banner Ad)
current period
B1
Cụm danh từ B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

current period

UK: /ˈkʌrənt ˈpɪəriəd/ • US: /ˈkɜːrənt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn hiện tại thời kỳ hiện tại trong thời gian này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present time or a specific time in the present.

Vietnamese Meaning

Thời điểm hiện tại hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are analyzing sales data from the current period."

    "Chúng tôi đang phân tích dữ liệu bán hàng từ giai đoạn hiện tại."

  • "The unemployment rate is decreasing in the current period."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm trong giai đoạn hiện tại."

  • "The company is focusing on innovation during the current period."

    "Công ty đang tập trung vào đổi mới trong giai đoạn hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently Hiện tại, lúc này
Noun currency Tiền tệ; sự lưu hành; tính phổ biến
Noun occurrence Sự xảy ra, sự kiện
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ker-
Latin
currere
Old French
corant
English
current
Greek
periodos
Latin
periodus
English
period

Nguồn gốc của 'Current'

Từ 'Current' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'currere', nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Nó gợi lên hình ảnh dòng nước chảy không ngừng, thể hiện sự liên tục và đang diễn ra, đó chính là ý nghĩa của 'thời gian hiện tại'.

Nghĩa gốc của 'Period'

Từ 'Period' (giai đoạn) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'periodos', có nghĩa đen là 'đi một vòng' hay 'chu kỳ'. Điều này nhấn mạnh rằng thời gian được chia thành các vòng lặp hoặc các khoảng cố định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự kiện đang diễn ra. Nó nhấn mạnh tính hiện tại, sự liên quan đến thời điểm nói hoặc viết. So với 'present time', 'current period' có thể bao hàm một khoảng thời gian kéo dài hơn và có thể liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Prepositions

during in throughout

* **during**: Trong suốt giai đoạn hiện tại. Ví dụ: 'We are experiencing high demand during the current period.' (Chúng tôi đang trải qua nhu cầu cao trong giai đoạn hiện tại.)
* **in**: Trong giai đoạn hiện tại. Ví dụ: 'Sales have increased in the current period.' (Doanh số đã tăng trong giai đoạn hiện tại.)
* **throughout**: Xuyên suốt giai đoạn hiện tại. Ví dụ: 'The company has maintained a strong performance throughout the current period.' (Công ty đã duy trì hiệu suất mạnh mẽ trong suốt giai đoạn hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current period
  • short the short current period
    (giai đoạn hiện tại ngắn ngủi)
  • entire the entire current period
    (toàn bộ giai đoạn hiện tại)
  • initial the initial current period
    (giai đoạn hiện tại ban đầu (thường trong dự án hoặc chu kỳ))
Verb + current period
  • cover cover the current period
    (bao quát/đề cập đến giai đoạn hiện tại)
  • analyze analyze the current period
    (phân tích giai đoạn hiện tại)
  • extend extend the current period
    (gia hạn/kéo dài giai đoạn hiện tại)
Preposition + current period
  • during during the current period
    (trong suốt giai đoạn hiện tại)
  • for forecast for the current period
    (dự báo cho giai đoạn hiện tại)

Idioms

  • performance during the current period

    hiệu suất/kết quả hoạt động trong giai đoạn hiện tại

    "The financial report details the company's performance during the current period."

    (Báo cáo tài chính trình bày chi tiết hiệu suất của công ty trong giai đoạn hiện tại.)

  • data relating to the current period

    dữ liệu liên quan đến giai đoạn đang diễn ra

    "We must collect all data relating to the current period before the audit."

    (Chúng ta phải thu thập tất cả dữ liệu liên quan đến giai đoạn hiện tại trước khi kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current period

Cụm danh từ
Lật mặt

Thời điểm hiện tại hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong hiện tại.

"We are analyzing sales data from the current period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research during the current period, they would have achieved a higher market share.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu trong giai đoạn hiện tại, họ đã có thể đạt được thị phần cao hơn.
Phủ định
If the government had not implemented those policies during the current period, the economy might not have recovered so quickly.
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó trong giai đoạn hiện tại, nền kinh tế có lẽ đã không phục hồi nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been successful if we had allocated more resources during the current period?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn trong giai đoạn hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current period".

Giai đoạn Báo cáo Tài chính

Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính phương Tây, 'current period' là một thuật ngữ quan trọng. Nó thường chỉ khoảng thời gian kế toán đang được đánh giá (ví dụ: quý hiện tại, năm tài chính hiện tại), là cơ sở để so sánh hiệu suất với các giai đoạn trước đó.

Thiên vị Hiện tại (Presentism)

Trong học thuật và lịch sử, 'current period' đối lập với các giai đoạn đã qua. 'Presentism' là một xu hướng phê phán, chỉ việc đánh giá các sự kiện lịch sử chỉ bằng các giá trị, tiêu chuẩn và đạo đức của giai đoạn hiện tại. Điều này thường được coi là thiếu khách quan.