recent times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time that has only recently passed; the immediate past.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In recent times, there has been a growing awareness of environmental issues."
"Trong thời gian gần đây, đã có sự gia tăng nhận thức về các vấn đề môi trường."
-
"The economy has been unstable in recent times."
"Nền kinh tế đã không ổn định trong thời gian gần đây."
-
"We have seen many changes in recent times."
"Chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi trong thời gian gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'recent times' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng gần đây. Nó có thể đề cập đến vài năm, vài thập kỷ hoặc thậm chí một thế kỷ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh rằng những sự kiện hoặc điều kiện được đề cập là mới và có liên quan đến hiện tại. Khác với 'recent history' có thể trang trọng và học thuật hơn, 'recent times' mang sắc thái thông thường hơn.
Prepositions
‘In recent times’ dùng để chỉ trong suốt khoảng thời gian gần đây nói chung. Ví dụ: 'In recent times, there has been a significant increase in the use of technology.' ('Trong thời gian gần đây, đã có sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng công nghệ.') ‘During recent times’ cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc một sự kiện diễn ra trong suốt thời gian đó. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in recent times (trong những khoảng thời gian gần đây)
-
over over recent times (trong suốt những khoảng thời gian gần đây)
-
during during recent times (trong những khoảng thời gian gần đây)
-
since since recent times (kể từ những khoảng thời gian gần đây)
-
more in more recent times (trong những khoảng thời gian gần đây hơn)
-
very in very recent times (trong những khoảng thời gian rất gần đây)
-
the most in the most recent times (trong những khoảng thời gian gần đây nhất)
-
seen we have seen in recent times (chúng ta đã thấy trong những khoảng thời gian gần đây)
-
happened what has happened in recent times (những gì đã xảy ra trong những khoảng thời gian gần đây)
-
changed things have changed in recent times (mọi thứ đã thay đổi trong những khoảng thời gian gần đây)
Idioms
-
in recent times
trong những khoảng thời gian gần đây (diễn tả sự việc xảy ra trong quá khứ gần)
"The company has faced many challenges in recent times."
(Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức trong những khoảng thời gian gần đây.)
-
not in recent times
không trong những khoảng thời gian gần đây (nhấn mạnh điều gì đó chưa xảy ra trong quá khứ gần)
"Such a cold winter has not been experienced in recent times."
(Một mùa đông lạnh giá như vậy chưa từng được trải qua trong những khoảng thời gian gần đây.)
-
over recent times
trong suốt những khoảng thời gian gần đây (nhấn mạnh một xu hướng hoặc quá trình diễn ra liên tục)
"Public interest in environmental issues has grown significantly over recent times."
(Sự quan tâm của công chúng đến các vấn đề môi trường đã tăng lên đáng kể trong suốt những khoảng thời gian gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recent times
Danh từ (Cụm danh từ)Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.
"In recent times, there has been a growing awareness of environmental issues."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have seen many changes in recent times. |
Họ đã chứng kiến nhiều thay đổi trong thời gian gần đây. |
| Phủ định | We haven't experienced such rapid technological advancements in recent times. |
Chúng tôi chưa từng trải qua những tiến bộ công nghệ nhanh chóng như vậy trong thời gian gần đây. |
| Nghi vấn | Have you noticed an increase in online shopping in recent times? |
Bạn có nhận thấy sự gia tăng mua sắm trực tuyến trong thời gian gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent times".
