(Top Banner Ad)
recent times
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Tổng quát

recent times

Nghĩa tiếng Việt

thời gian gần đây dạo gần đây trong thời gian gần đây trong những năm gần đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that has only recently passed; the immediate past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In recent times, there has been a growing awareness of environmental issues."

    "Trong thời gian gần đây, đã có sự gia tăng nhận thức về các vấn đề môi trường."

  • "The economy has been unstable in recent times."

    "Nền kinh tế đã không ổn định trong thời gian gần đây."

  • "We have seen many changes in recent times."

    "Chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi trong thời gian gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent gần đây, mới đây
Adverb recently gần đây, mới vừa rồi
Noun recency sự gần đây, tính chất mới xảy ra
Noun time thời gian
Verb time định thời gian, căn giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

lately (gần đây)recently (vừa qua)in recent years (trong những năm gần đây)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
Old French
recent
English
recent
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
English
time

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ "recent times" được tạo thành từ hai từ "recent" (gần đây) và "times" (những khoảng thời gian). "Recent" có gốc từ tiếng Latin "recens" có nghĩa là 'tươi, mới'. "Times" lại đến từ tiếng Proto-Germanic "*tīmō", chỉ một khoảng thời gian. Kết hợp lại, chúng diễn tả một giai đoạn thời gian tương đối gần với hiện tại, nhấn mạnh sự mới mẻ và liên tục của các sự kiện.

Usage Note

Cụm từ 'recent times' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng gần đây. Nó có thể đề cập đến vài năm, vài thập kỷ hoặc thậm chí một thế kỷ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh rằng những sự kiện hoặc điều kiện được đề cập là mới và có liên quan đến hiện tại. Khác với 'recent history' có thể trang trọng và học thuật hơn, 'recent times' mang sắc thái thông thường hơn.

Prepositions

in during

‘In recent times’ dùng để chỉ trong suốt khoảng thời gian gần đây nói chung. Ví dụ: 'In recent times, there has been a significant increase in the use of technology.' ('Trong thời gian gần đây, đã có sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng công nghệ.') ‘During recent times’ cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc một sự kiện diễn ra trong suốt thời gian đó. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + recent times
  • in in recent times
    (trong những khoảng thời gian gần đây)
  • over over recent times
    (trong suốt những khoảng thời gian gần đây)
  • during during recent times
    (trong những khoảng thời gian gần đây)
  • since since recent times
    (kể từ những khoảng thời gian gần đây)
Tính từ + recent times
  • more in more recent times
    (trong những khoảng thời gian gần đây hơn)
  • very in very recent times
    (trong những khoảng thời gian rất gần đây)
  • the most in the most recent times
    (trong những khoảng thời gian gần đây nhất)
Động từ + recent times
  • seen we have seen in recent times
    (chúng ta đã thấy trong những khoảng thời gian gần đây)
  • happened what has happened in recent times
    (những gì đã xảy ra trong những khoảng thời gian gần đây)
  • changed things have changed in recent times
    (mọi thứ đã thay đổi trong những khoảng thời gian gần đây)

Idioms

  • in recent times

    trong những khoảng thời gian gần đây (diễn tả sự việc xảy ra trong quá khứ gần)

    "The company has faced many challenges in recent times."

    (Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức trong những khoảng thời gian gần đây.)

  • not in recent times

    không trong những khoảng thời gian gần đây (nhấn mạnh điều gì đó chưa xảy ra trong quá khứ gần)

    "Such a cold winter has not been experienced in recent times."

    (Một mùa đông lạnh giá như vậy chưa từng được trải qua trong những khoảng thời gian gần đây.)

  • over recent times

    trong suốt những khoảng thời gian gần đây (nhấn mạnh một xu hướng hoặc quá trình diễn ra liên tục)

    "Public interest in environmental issues has grown significantly over recent times."

    (Sự quan tâm của công chúng đến các vấn đề môi trường đã tăng lên đáng kể trong suốt những khoảng thời gian gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent times

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.

"In recent times, there has been a growing awareness of environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have seen many changes in recent times.
Họ đã chứng kiến nhiều thay đổi trong thời gian gần đây.
Phủ định
We haven't experienced such rapid technological advancements in recent times.
Chúng tôi chưa từng trải qua những tiến bộ công nghệ nhanh chóng như vậy trong thời gian gần đây.
Nghi vấn
Have you noticed an increase in online shopping in recent times?
Bạn có nhận thấy sự gia tăng mua sắm trực tuyến trong thời gian gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent times".

Sự Phát Triển Nhanh Chóng

Trong các nền văn hóa hiện đại, cụm từ "recent times" thường ngụ ý một khoảng thời gian mà các sự kiện và thay đổi diễn ra rất nhanh chóng, đặc biệt là trong công nghệ, xã hội và khoa học. Nó phản ánh cảm giác rằng thế giới đang thay đổi với tốc độ chưa từng có, và "gần đây" có thể chỉ một vài năm hoặc thập kỷ.

Lịch Sử Đương Đại

Trong nghiên cứu lịch sử và học thuật, "recent times" đôi khi được dùng để chỉ giai đoạn "lịch sử đương đại" hoặc "lịch sử gần đây" – thường là vài thập kỷ gần nhất đến hiện tại. Đây là giai đoạn mà các sự kiện vẫn còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hiện tại và còn nhiều nhân chứng sống, khác với "lịch sử xa xưa".