(Top Banner Ad)
past period
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Ngôn ngữ học

past period

UK: /ˈpɑːst ˈpɪəriəd/ • US: /ˈpæst ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn vừa qua thời kỳ trước quãng thời gian đã qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A segment of time that has already occurred; a specific era or duration in the past.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đã xảy ra; một kỷ nguyên hoặc khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the past period, significant advancements were made in medicine."

    "Trong giai đoạn vừa qua, những tiến bộ đáng kể đã đạt được trong y học."

  • "The company experienced rapid growth in the past period."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn vừa qua."

  • "Scientists have studied the climate changes that occurred during the past period."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu những thay đổi khí hậu xảy ra trong giai đoạn vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj past đã qua, thuộc về quá khứ
Noun past quá khứ
Adv past qua, vượt qua
Prep past qua, hơn
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Adj periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adv periodically một cách định kỳ
Verb pass đi qua, trôi qua
Noun passage sự đi qua, đoạn văn

Synonyms

Antonyms

future period (giai đoạn tương lai)upcoming era (thời đại sắp tới)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
pandere (to stretch out)
Old French
passe (passed, gone by)
English
past
Ancient Greek
περίοδος (periodos - a going round, circuit, space of time)
Latin
periodus
Old French
periode
English
period

Nguồn gốc từ 'Past'

Từ 'past' (quá khứ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pandere' nghĩa là 'kéo dài, trải ra', thông qua tiếng Pháp cổ 'passe' (đã qua). Nó gợi hình ảnh thời gian trôi qua, như một sự việc đã di chuyển vượt qua một điểm mốc.

Nguồn gốc từ 'Period'

Từ 'period' (giai đoạn, thời kỳ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng đi quanh, một chu kỳ' hoặc 'một khoảng thời gian'. Từ này nhấn mạnh một khoảng thời gian có giới hạn, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng.

Ý nghĩa kết hợp 'Past Period'

Khi kết hợp, 'past period' diễn tả một khoảng thời gian cụ thể đã kết thúc và thuộc về quá khứ. Nó thường được dùng để chỉ một giai đoạn nhất định đã xảy ra và cần được xem xét, phân tích hoặc nhớ lại trong bối cảnh hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, một thời kỳ trong cuộc đời của một người, hoặc một giai đoạn đã qua trong một quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh rằng giai đoạn này đã kết thúc và không còn tiếp diễn.

Prepositions

in during throughout

‘In the past period’ chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian không xác định trong quá khứ. ‘During the past period’ và ‘throughout the past period’ nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + past period
  • recent the recent past period
    (giai đoạn quá khứ gần đây)
  • previous the previous past period
    (giai đoạn quá khứ trước đó)
  • considerable a considerable past period
    (một giai đoạn quá khứ đáng kể)
Prepositional Phrase + past period
  • in in the past period
    (trong giai đoạn quá khứ)
  • over over the past period
    (trong suốt giai đoạn quá khứ (nhấn mạnh sự kéo dài))
  • during during the past period
    (trong suốt giai đoạn quá khứ (nhấn mạnh sự kiện xảy ra))
  • for for the past period
    (trong giai đoạn quá khứ (chỉ khoảng thời gian))
Verb + past period
  • review review the past period
    (đánh giá giai đoạn quá khứ)
  • analyze analyze the past period
    (phân tích giai đoạn quá khứ)
  • reflect on reflect on the past period
    (suy ngẫm về giai đoạn quá khứ)

Idioms

  • in the past period

    trong giai đoạn đã qua, trong thời kỳ vừa rồi

    "Sales have improved significantly in the past period."

    (Doanh số đã cải thiện đáng kể trong giai đoạn vừa rồi.)

  • over the past period

    trong suốt giai đoạn đã qua (nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài)

    "Many changes have occurred over the past period."

    (Nhiều thay đổi đã xảy ra trong suốt giai đoạn vừa qua.)

  • the recent past period

    giai đoạn quá khứ gần đây

    "We need to learn from the mistakes of the recent past period."

    (Chúng ta cần học hỏi từ những sai lầm trong giai đoạn quá khứ gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian đã xảy ra; một kỷ nguyên hoặc khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.

"During the past period, significant advancements were made in medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past period".

Tầm quan trọng của lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ghi chép, nghiên cứu và học hỏi từ 'past period' (các giai đoạn quá khứ) là vô cùng quan trọng. Lịch sử được coi là người thầy vĩ đại, giúp con người không lặp lại những sai lầm và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.

Ký ức và Hoài niệm

'Past period' thường gắn liền với ký ức và sự hoài niệm. Nhiều người có xu hướng nhìn về các giai đoạn đã qua với cảm xúc luyến tiếc, nhớ nhung những điều tốt đẹp đã mất hoặc những kỷ niệm đáng giá. Điều này thể hiện rõ trong văn học, nghệ thuật và các buổi họp mặt kỷ niệm.