past period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A segment of time that has already occurred; a specific era or duration in the past.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian đã xảy ra; một kỷ nguyên hoặc khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the past period, significant advancements were made in medicine."
"Trong giai đoạn vừa qua, những tiến bộ đáng kể đã đạt được trong y học."
-
"The company experienced rapid growth in the past period."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn vừa qua."
-
"Scientists have studied the climate changes that occurred during the past period."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu những thay đổi khí hậu xảy ra trong giai đoạn vừa qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, một thời kỳ trong cuộc đời của một người, hoặc một giai đoạn đã qua trong một quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh rằng giai đoạn này đã kết thúc và không còn tiếp diễn.
Prepositions
‘In the past period’ chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian không xác định trong quá khứ. ‘During the past period’ và ‘throughout the past period’ nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recent the recent past period (giai đoạn quá khứ gần đây)
-
previous the previous past period (giai đoạn quá khứ trước đó)
-
considerable a considerable past period (một giai đoạn quá khứ đáng kể)
-
in in the past period (trong giai đoạn quá khứ)
-
over over the past period (trong suốt giai đoạn quá khứ (nhấn mạnh sự kéo dài))
-
during during the past period (trong suốt giai đoạn quá khứ (nhấn mạnh sự kiện xảy ra))
-
for for the past period (trong giai đoạn quá khứ (chỉ khoảng thời gian))
-
review review the past period (đánh giá giai đoạn quá khứ)
-
analyze analyze the past period (phân tích giai đoạn quá khứ)
-
reflect on reflect on the past period (suy ngẫm về giai đoạn quá khứ)
Idioms
-
in the past period
trong giai đoạn đã qua, trong thời kỳ vừa rồi
"Sales have improved significantly in the past period."
(Doanh số đã cải thiện đáng kể trong giai đoạn vừa rồi.)
-
over the past period
trong suốt giai đoạn đã qua (nhấn mạnh tính liên tục, kéo dài)
"Many changes have occurred over the past period."
(Nhiều thay đổi đã xảy ra trong suốt giai đoạn vừa qua.)
-
the recent past period
giai đoạn quá khứ gần đây
"We need to learn from the mistakes of the recent past period."
(Chúng ta cần học hỏi từ những sai lầm trong giai đoạn quá khứ gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past period
Danh từMột khoảng thời gian đã xảy ra; một kỷ nguyên hoặc khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.
"During the past period, significant advancements were made in medicine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past period".
