current time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời điểm hiện tại; giờ hiện tại; thời gian hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Do you know what the current time is?"
"Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?"
-
"The current time is 3:00 PM."
"Bây giờ là 3 giờ chiều."
-
"The website displays the current time for each location."
"Trang web hiển thị thời gian hiện tại cho mỗi địa điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'current time' thường được sử dụng để hỏi hoặc thông báo về thời gian chính xác vào lúc nói. Nó mang tính chất thông tin và trung lập. Khác với 'present time' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hiện tại và thường được dùng trong các bối cảnh trừu tượng, triết lý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exact the exact current time (giờ hiện tại chính xác)
-
Local the local current time (giờ địa phương hiện tại)
-
Display display the current time (hiển thị thời gian hiện tại)
-
Check check the current time (kiểm tra giờ hiện tại)
-
Set set the current time (cài đặt giờ hiện hành)
-
At at the current time (tại thời điểm hiện tại)
Idioms
-
At the current time
Vào lúc này / Hiện tại
"We are not hiring any new staff at the current time."
(Chúng tôi không tuyển thêm nhân viên mới vào thời điểm hiện tại.)
-
Up to the current time
Tính đến thời điểm hiện tại
"Up to the current time, no accidents have been reported."
(Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có tai nạn nào được báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current time
Danh từThời điểm hiện tại; giờ hiện tại; thời gian hiện tại.
"Do you know what the current time is?"
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Regarding the meeting, the current time is perfect, and everyone is available. |
Về cuộc họp, thời gian hiện tại là hoàn hảo, và mọi người đều rảnh. |
| Phủ định | Unfortunately, the current time is not ideal, as some members are unavailable, and we may need to reschedule. |
Thật không may, thời gian hiện tại không lý tưởng, vì một số thành viên không rảnh, và chúng ta có thể cần phải lên lịch lại. |
| Nghi vấn | Considering our deadlines, is the current time really the best option, or should we explore other possibilities? |
Xem xét thời hạn của chúng ta, liệu thời gian hiện tại có thực sự là lựa chọn tốt nhất không, hay chúng ta nên khám phá những khả năng khác? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you check the current time in different time zones, you see different numbers on the clock. |
Nếu bạn kiểm tra thời gian hiện tại ở các múi giờ khác nhau, bạn sẽ thấy các con số khác nhau trên đồng hồ. |
| Phủ định | When you don't adjust your watch to the current time after traveling, your schedule is not accurate. |
Khi bạn không điều chỉnh đồng hồ theo thời gian hiện tại sau khi đi du lịch, lịch trình của bạn sẽ không chính xác. |
| Nghi vấn | If the meeting starts, do you check the current time to keep track of the duration? |
Nếu cuộc họp bắt đầu, bạn có kiểm tra thời gian hiện tại để theo dõi thời gian diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current time".
