(Top Banner Ad)
current time
A2
Danh từ A2 Tổng quát/Thường nhật

current time

UK: /ˈkʌrənt taɪm/ • US: /ˈkɜːrənt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ hiện tại thời gian hiện tại bây giờ là mấy giờ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present moment or the time at which something is happening.

Vietnamese Meaning

Thời điểm hiện tại; giờ hiện tại; thời gian hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you know what the current time is?"

    "Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?"

  • "The current time is 3:00 PM."

    "Bây giờ là 3 giờ chiều."

  • "The website displays the current time for each location."

    "Trang web hiển thị thời gian hiện tại cho mỗi địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun currency tiền tệ hoặc sự lưu hành
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thường nhật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (current) / *di-mon- (time)
Latin
currere (to run)
Old English
tīma
Middle English
curraunt / time

Dòng chảy của thời gian

Từ 'current' có gốc từ tiếng Latin 'currere' nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Khi kết hợp với 'time', nó gợi lên hình ảnh thời gian như một dòng nước đang trôi chảy ngay trước mắt chúng ta, nhấn mạnh vào khoảnh khắc đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'current time' thường được sử dụng để hỏi hoặc thông báo về thời gian chính xác vào lúc nói. Nó mang tính chất thông tin và trung lập. Khác với 'present time' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hiện tại và thường được dùng trong các bối cảnh trừu tượng, triết lý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current time
  • Exact the exact current time
    (giờ hiện tại chính xác)
  • Local the local current time
    (giờ địa phương hiện tại)
Verb + current time
  • Display display the current time
    (hiển thị thời gian hiện tại)
  • Check check the current time
    (kiểm tra giờ hiện tại)
  • Set set the current time
    (cài đặt giờ hiện hành)
Preposition + current time
  • At at the current time
    (tại thời điểm hiện tại)

Idioms

  • At the current time

    Vào lúc này / Hiện tại

    "We are not hiring any new staff at the current time."

    (Chúng tôi không tuyển thêm nhân viên mới vào thời điểm hiện tại.)

  • Up to the current time

    Tính đến thời điểm hiện tại

    "Up to the current time, no accidents have been reported."

    (Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có tai nạn nào được báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current time

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm hiện tại; giờ hiện tại; thời gian hiện tại.

"Do you know what the current time is?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regarding the meeting, the current time is perfect, and everyone is available.
Về cuộc họp, thời gian hiện tại là hoàn hảo, và mọi người đều rảnh.
Phủ định
Unfortunately, the current time is not ideal, as some members are unavailable, and we may need to reschedule.
Thật không may, thời gian hiện tại không lý tưởng, vì một số thành viên không rảnh, và chúng ta có thể cần phải lên lịch lại.
Nghi vấn
Considering our deadlines, is the current time really the best option, or should we explore other possibilities?
Xem xét thời hạn của chúng ta, liệu thời gian hiện tại có thực sự là lựa chọn tốt nhất không, hay chúng ta nên khám phá những khả năng khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you check the current time in different time zones, you see different numbers on the clock.
Nếu bạn kiểm tra thời gian hiện tại ở các múi giờ khác nhau, bạn sẽ thấy các con số khác nhau trên đồng hồ.
Phủ định
When you don't adjust your watch to the current time after traveling, your schedule is not accurate.
Khi bạn không điều chỉnh đồng hồ theo thời gian hiện tại sau khi đi du lịch, lịch trình của bạn sẽ không chính xác.
Nghi vấn
If the meeting starts, do you check the current time to keep track of the duration?
Nếu cuộc họp bắt đầu, bạn có kiểm tra thời gian hiện tại để theo dõi thời gian diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current time".

Khái niệm Real-time

Trong văn hóa phương Tây hiện đại và công nghệ, 'current time' gắn liền với khái niệm 'real-time' (thời gian thực). Việc phản hồi ngay lập tức tại thời điểm hiện tại được coi là tiêu chuẩn vàng trong giao tiếp và dịch vụ khách hàng.

Múi giờ và UTC

Do sự kết nối toàn cầu, 'current time' thường được đối chiếu với UTC (Giờ phối hợp quốc tế). Người phương Tây rất coi trọng sự chính xác về giờ giấc (punctuality) khi làm việc xuyên múi giờ.