(Top Banner Ad)
current situation
B2
Danh từ (Noun phrase) B2 Chung (General)

current situation

UK: /ˈkʌrənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈkɜːrənt ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình hiện tại thực trạng bối cảnh hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of affairs at the present time.

Vietnamese Meaning

Tình hình, trạng thái sự việc hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to assess the current situation before making any decisions."

    "Chúng ta cần đánh giá tình hình hiện tại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."

  • "The company is facing challenges due to the current situation in the market."

    "Công ty đang đối mặt với những thách thức do tình hình hiện tại trên thị trường."

  • "Doctors are working hard to improve the current situation in hospitals."

    "Các bác sĩ đang làm việc chăm chỉ để cải thiện tình hình hiện tại trong các bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently hiện tại, bây giờ
Noun currency tiền tệ (thứ đang 'lưu hành' - current)
Verb situate đặt tại một vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống, tùy theo tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run') + situs ('place, position')
Old French / Medieval Latin
corant + situatio
Middle English / French
curraunt + situation
Modern English
current situation

Từ 'Dòng chảy' đến 'Hiện tại'

Từ 'current' bắt nguồn từ 'currere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chạy'. Hãy tưởng tượng một dòng sông đang chảy (a river current). Giống như dòng nước luôn trôi về phía trước, 'current' dần mang ý nghĩa là những gì đang xảy ra ngay tại thời điểm này, 'ngay bây giờ'.

Từ 'Vị trí' đến 'Tình huống'

Từ 'situation' có gốc từ 'situs' trong tiếng Latin, nghĩa là 'vị trí' hoặc 'chỗ'. Ban đầu, nó chỉ một vị trí địa lý. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ 'vị trí' của một người hoặc một sự việc trong một bối cảnh cụ thể, tức là hoàn cảnh hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tình trạng, bối cảnh, hoặc hoàn cảnh đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại và thường được sử dụng để đánh giá, phân tích hoặc lên kế hoạch dựa trên những gì đang xảy ra.

Prepositions

in regarding with respect to

* **in**: Đề cập đến tình hình trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in the current situation of the economy). * **regarding/with respect to**: Đề cập đến tình hình liên quan đến một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: regarding the current situation with the pandemic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current situation
  • economic the current economic situation
    (tình hình kinh tế hiện tại)
  • political the current political situation
    (tình hình chính trị hiện tại)
  • difficult the current difficult situation
    (tình hình khó khăn hiện tại)
  • overall the overall current situation
    (tình hình chung hiện nay)
Verb + current situation
  • assess assess the current situation
    (đánh giá tình hình hiện tại)
  • improve improve the current situation
    (cải thiện tình hình hiện tại)
  • deal with deal with the current situation
    (giải quyết tình hình hiện tại)
  • explain explain the current situation
    (giải thích tình hình hiện tại)
Preposition + current situation
  • in in the current situation
    (trong tình hình hiện tại)
  • given given the current situation
    (xét đến tình hình hiện tại, trong bối cảnh hiện tại)

Idioms

  • get the lay of the land

    nắm bắt tình hình, tìm hiểu tình hình chung trước khi hành động.

    "Before I start the new project, I need a week to talk to people and get the lay of the land."

    (Trước khi bắt đầu dự án mới, tôi cần một tuần để nói chuyện với mọi người và nắm bắt tình hình.)

  • a sign of the times

    một dấu hiệu của thời đại, một điều gì đó phản ánh văn hóa hoặc thái độ của thời điểm hiện tại.

    "These empty shops on the main street are a sad sign of the times."

    (Những cửa hàng trống không trên con phố chính này là một dấu hiệu đáng buồn của thời đại.)

  • read the room

    đọc vị tình hình, hiểu được cảm xúc và suy nghĩ của những người xung quanh trong một tình huống cụ thể.

    "He wanted to tell a joke, but he read the room and realized it wasn't the right time."

    (Anh ấy định kể một câu chuyện cười, nhưng anh ấy đã đọc vị tình hình và nhận ra đây không phải là lúc thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current situation

Danh từ (Noun phrase)
Lật mặt

Tình hình, trạng thái sự việc hiện tại.

"We need to assess the current situation before making any decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current situation".

Small Talk và Tình hình Hiện tại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận về 'current situation' (tình hình hiện tại) là một phần quan trọng của 'small talk' (chuyện phiếm). Mọi người thường bắt đầu cuộc trò chuyện bằng cách nói về các chủ đề chung chung như thời tiết, tin tức thời sự không gây tranh cãi, hoặc các sự kiện thể thao gần đây. Đây là cách lịch sự để kết nối với người khác trước khi đi vào những vấn đề sâu hơn.

Nhận thức Tình huống (Situational Awareness)

Trong môi trường chuyên nghiệp và an toàn ở phương Tây, khả năng 'assess the current situation' (đánh giá tình hình hiện tại) được gọi là 'situational awareness'. Đây là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt đối với phi công, bác sĩ, lính cứu hỏa, và các nhà lãnh đạo. Nó bao gồm việc nhận biết môi trường xung quanh, hiểu được ý nghĩa của nó, và dự đoán các trạng thái trong tương lai gần.