current situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of affairs at the present time.
Vietnamese Meaning
Tình hình, trạng thái sự việc hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to assess the current situation before making any decisions."
"Chúng ta cần đánh giá tình hình hiện tại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."
-
"The company is facing challenges due to the current situation in the market."
"Công ty đang đối mặt với những thách thức do tình hình hiện tại trên thị trường."
-
"Doctors are working hard to improve the current situation in hospitals."
"Các bác sĩ đang làm việc chăm chỉ để cải thiện tình hình hiện tại trong các bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | currently | hiện tại, bây giờ |
| Noun | currency | tiền tệ (thứ đang 'lưu hành' - current) |
| Verb | situate | đặt tại một vị trí, định vị |
| Adjective | situational | thuộc về tình huống, tùy theo tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ tình trạng, bối cảnh, hoặc hoàn cảnh đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại và thường được sử dụng để đánh giá, phân tích hoặc lên kế hoạch dựa trên những gì đang xảy ra.
Prepositions
* **in**: Đề cập đến tình hình trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in the current situation of the economy). * **regarding/with respect to**: Đề cập đến tình hình liên quan đến một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: regarding the current situation with the pandemic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic the current economic situation (tình hình kinh tế hiện tại)
-
political the current political situation (tình hình chính trị hiện tại)
-
difficult the current difficult situation (tình hình khó khăn hiện tại)
-
overall the overall current situation (tình hình chung hiện nay)
-
assess assess the current situation (đánh giá tình hình hiện tại)
-
improve improve the current situation (cải thiện tình hình hiện tại)
-
deal with deal with the current situation (giải quyết tình hình hiện tại)
-
explain explain the current situation (giải thích tình hình hiện tại)
-
in in the current situation (trong tình hình hiện tại)
-
given given the current situation (xét đến tình hình hiện tại, trong bối cảnh hiện tại)
Idioms
-
get the lay of the land
nắm bắt tình hình, tìm hiểu tình hình chung trước khi hành động.
"Before I start the new project, I need a week to talk to people and get the lay of the land."
(Trước khi bắt đầu dự án mới, tôi cần một tuần để nói chuyện với mọi người và nắm bắt tình hình.)
-
a sign of the times
một dấu hiệu của thời đại, một điều gì đó phản ánh văn hóa hoặc thái độ của thời điểm hiện tại.
"These empty shops on the main street are a sad sign of the times."
(Những cửa hàng trống không trên con phố chính này là một dấu hiệu đáng buồn của thời đại.)
-
read the room
đọc vị tình hình, hiểu được cảm xúc và suy nghĩ của những người xung quanh trong một tình huống cụ thể.
"He wanted to tell a joke, but he read the room and realized it wasn't the right time."
(Anh ấy định kể một câu chuyện cười, nhưng anh ấy đã đọc vị tình hình và nhận ra đây không phải là lúc thích hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current situation
Danh từ (Noun phrase)Tình hình, trạng thái sự việc hiện tại.
"We need to assess the current situation before making any decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current situation".
