(Top Banner Ad)
future outlook
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Dự báo

future outlook

UK: /ˈfjuːtʃə ˈaʊtlʊk/ • US: /ˈfjuːtʃər ˈaʊtlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng tương lai dự báo tương lai viễn cảnh tương lai tiềm năng phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prospect or forecast of the future; a prediction of what might happen in the future.

Vietnamese Meaning

Triển vọng hoặc dự báo về tương lai; dự đoán về những gì có thể xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's future outlook is very positive, with projected growth in all areas."

    "Triển vọng tương lai của công ty rất tích cực, với dự kiến tăng trưởng ở tất cả các lĩnh vực."

  • "Experts are optimistic about the future outlook for renewable energy."

    "Các chuyên gia lạc quan về triển vọng tương lai của năng lượng tái tạo."

  • "The report provides a detailed future outlook for the automotive industry."

    "Báo cáo cung cấp một cái nhìn chi tiết về triển vọng tương lai của ngành công nghiệp ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future Tương lai; thời gian sắp tới
Adjective future Thuộc về tương lai; sau này
Noun futurist Người nghiên cứu hoặc dự đoán tương lai (đặc biệt trong công nghệ, xã hội)
Noun futurism Chủ nghĩa vị lai (phong trào nghệ thuật, triết học tập trung vào tương lai)
Adjective futuristic Có tính tương lai; rất hiện đại (về thiết kế, công nghệ)
Noun outlook Triển vọng; quan điểm; cách nhìn nhận
Verb look Nhìn; trông; tìm kiếm
Noun look Vẻ bề ngoài; cái nhìn; sự tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Dự báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futūrus
Old French
futur
Middle English
future
Old English
ūt
Old English
lōcian
English (19th century)
outlook

Nguồn gốc của 'Future'

Từ 'future' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futūrus', có nghĩa là 'sắp sửa xảy ra' hoặc 'sẽ là'. Qua tiếng Pháp cổ 'futur', từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về thời gian chưa đến. Điều này cho thấy cách chúng ta luôn cố gắng đặt tên cho những gì chưa đến.

Nguồn gốc của 'Outlook'

Từ 'outlook' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'lōcian' (nghĩa là 'nhìn'). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ hành động nhìn ra ngoài. Đến thế kỷ 19, từ 'outlook' phát triển thành một danh từ với ý nghĩa 'cảnh quan', 'quan điểm' hoặc 'triển vọng', mô tả góc nhìn của chúng ta về một điều gì đó, đặc biệt là tương lai.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'future outlook' là một cách kết hợp hiện đại, kết nối ý nghĩa của 'thời gian chưa đến' ('future') với 'cái nhìn/triển vọng' ('outlook'). Nó tạo thành một khái niệm rõ ràng để diễn tả cách chúng ta hình dung, dự đoán, hoặc đánh giá về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan đến các yếu tố như kinh tế, sự nghiệp hay cuộc sống cá nhân.

Usage Note

Cụm từ "future outlook" thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng phát triển, tăng trưởng hoặc thay đổi trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự xem xét có tính toán và dự đoán về những gì có thể xảy ra.

Prepositions

for on

"future outlook for [lĩnh vực/vấn đề]" để chỉ triển vọng cho một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The future outlook for the technology industry is promising." "future outlook on [lĩnh vực/vấn đề]" cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh quan điểm hoặc đánh giá về triển vọng. Ví dụ: "Their future outlook on the economy is pessimistic."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future outlook
  • bright bright future outlook
    (triển vọng tương lai tươi sáng)
  • dim dim future outlook
    (triển vọng tương lai mờ mịt, ảm đạm)
  • positive positive future outlook
    (triển vọng tương lai tích cực)
  • negative negative future outlook
    (triển vọng tương lai tiêu cực)
  • economic economic future outlook
    (triển vọng kinh tế trong tương lai)
  • long-term long-term future outlook
    (triển vọng tương lai dài hạn)
Verb + future outlook
  • have have a future outlook
    (có một triển vọng tương lai)
  • assess assess the future outlook
    (đánh giá triển vọng tương lai)
  • improve improve the future outlook
    (cải thiện triển vọng tương lai)
  • shape shape the future outlook
    (định hình triển vọng tương lai)
  • present present a future outlook
    (trình bày một triển vọng tương lai)

Idioms

  • A bright future outlook

    Một triển vọng tương lai tươi sáng, hứa hẹn nhiều điều tốt đẹp.

    "Despite current challenges, the company maintains a bright future outlook."

    (Mặc dù có những thách thức hiện tại, công ty vẫn duy trì một triển vọng tương lai tươi sáng.)

  • A bleak future outlook

    Một triển vọng tương lai ảm đạm, vô vọng hoặc không mấy khả quan.

    "The latest report painted a bleak future outlook for the entire industry."

    (Báo cáo mới nhất đã phác họa một triển vọng tương lai ảm đạm cho toàn bộ ngành công nghiệp.)

  • Take a long-term future outlook

    Áp dụng một cái nhìn dài hạn về triển vọng tương lai; cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng đến tương lai xa.

    "Investors are advised to take a long-term future outlook when making decisions."

    (Các nhà đầu tư được khuyên nên có một cái nhìn dài hạn về triển vọng tương lai khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future outlook

Danh từ
Lật mặt

Triển vọng hoặc dự báo về tương lai; dự đoán về những gì có thể xảy ra trong tương lai.

"The company's future outlook is very positive, with projected growth in all areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should consider the future outlook before making any major investments.
Công ty nên xem xét triển vọng tương lai trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.
Phủ định
They might not agree with the pessimistic future outlook presented in the report.
Họ có thể không đồng ý với triển vọng tương lai bi quan được trình bày trong báo cáo.
Nghi vấn
Could the government's policies affect the future outlook of the renewable energy sector?
Liệu các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến triển vọng tương lai của ngành năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future outlook".

Tầm quan trọng của Kế hoạch và Dự báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'future outlook' gắn liền với sự nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch, đặt mục tiêu và dự báo. Từ các doanh nghiệp đến cá nhân, mọi người thường được khuyến khích đánh giá 'triển vọng tương lai' của mình (tức là 'future outlook') để đưa ra quyết định sáng suốt về tài chính, sự nghiệp và cuộc sống. Điều này phản ánh niềm tin rằng tương lai có thể được định hình và cải thiện thông qua sự chuẩn bị.

Thái độ lạc quan và bi quan

Cách một người hoặc một tổ chức trình bày 'future outlook' của mình thường tiết lộ thái độ văn hóa đối với tương lai. Một 'bright future outlook' thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin và lạc quan, trong khi 'bleak future outlook' có thể phản ánh sự thận trọng hoặc bi quan. Trong văn hóa phương Tây, thái độ lạc quan thường được đánh giá cao, thúc đẩy mọi người tin tưởng vào khả năng cải thiện tương lai.